(Top Banner Ad)
gyroscopic compass
C1
noun C1 Hàng hải, Kỹ thuật, Vật lý

gyroscopic compass

UK: /ˌdʒaɪrəˈskɒpɪk ˈkʌmpəs/ • US: /ˌdʒaɪrəˈskɑːpɪk ˈkʌmpəs/

Nghĩa tiếng Việt

la bàn hồi chuyển la bàn con quay
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A compass that finds true north by using a fast-spinning gyroscope and frictional forces instead of magnets.

Vietnamese Meaning

Một loại la bàn xác định hướng bắc thực bằng cách sử dụng một con quay hồi chuyển quay nhanh và các lực ma sát thay vì nam châm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gyroscopic compass provided a more accurate reading than the magnetic compass."

    "La bàn hồi chuyển cung cấp kết quả đọc chính xác hơn la bàn từ tính."

  • "The ship relied on its gyroscopic compass to navigate the treacherous waters."

    "Con tàu dựa vào la bàn hồi chuyển để điều hướng vùng nước nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gyroscope Con quay hồi chuyển
Adjective gyroscopic (Thuộc) con quay hồi chuyển, có tính chất hồi chuyển
Noun compass La bàn
Verb navigate Điều hướng, định vị
Noun navigation Sự điều hướng, hàng hải

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Kỹ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
gyros (circle, ring)
Greek
skopein (to look, observe)
French
gyroscope (coined by Foucault, 1852)
Latin
compassus (circle, circuit)
Old French
compas
Middle English
compas
English
gyroscopic compass (compound term)

Nguồn gốc của 'Gyroscopic Compass'

Từ 'gyroscopic compass' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Gyroscope' (con quay hồi chuyển) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'gyros' (vòng tròn) và 'skopein' (nhìn, quan sát). Nhà vật lý người Pháp Léon Foucault đã đặt ra thuật ngữ 'gyroscope' vào năm 1852 để mô tả một thiết bị chứng minh sự tự quay của Trái Đất. Trong khi đó, 'compass' (la bàn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'compassus' (vòng tròn, chu vi), sau đó là tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. Khi hai khái niệm này kết hợp lại, 'gyroscopic compass' ra đời, trở thành một công cụ định hướng tối tân, sử dụng nguyên lý con quay hồi chuyển để chỉ hướng Bắc thực sự, vượt trội so với la bàn từ truyền thống trong nhiều ứng dụng.

Usage Note

La bàn hồi chuyển là một thiết bị phức tạp hơn la bàn từ tính, nhưng nó có ưu điểm là không bị ảnh hưởng bởi từ trường của Trái Đất, từ tính của tàu hoặc các vật liệu sắt khác. Nó thường được sử dụng trên tàu biển, máy bay và tàu ngầm, nơi độ chính xác là rất quan trọng. Nó luôn chỉ về hướng bắc thực, không phải hướng bắc từ như la bàn thường.

Prepositions

on in for

Ví dụ: "The gyroscopic compass is used on ships" (Sử dụng trên tàu). "The gyroscopic compass is used in navigation systems" (Sử dụng trong hệ thống dẫn đường). "Calibration for the gyroscopic compass is essential" (Hiệu chuẩn cho la bàn hồi chuyển là rất quan trọng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gyroscopic compass
  • accurate an accurate gyroscopic compass
    (một la bàn hồi chuyển chính xác)
  • main the main gyroscopic compass
    (la bàn hồi chuyển chính)
  • marine a marine gyroscopic compass
    (la bàn hồi chuyển hàng hải)
Verb + gyroscopic compass
  • install install a gyroscopic compass
    (lắp đặt la bàn hồi chuyển)
  • calibrate calibrate a gyroscopic compass
    (hiệu chỉnh la bàn hồi chuyển)
  • use use a gyroscopic compass
    (sử dụng la bàn hồi chuyển)
  • rely on rely on a gyroscopic compass
    (dựa vào la bàn hồi chuyển)
Noun + gyroscopic compass
  • principle the principle of a gyroscopic compass
    (nguyên lý của la bàn hồi chuyển)
  • failure a gyroscopic compass failure
    (sự cố la bàn hồi chuyển)

Idioms

  • The gyroscopic compass provides true north.

    La bàn hồi chuyển cung cấp hướng Bắc thực.

    "Unlike a magnetic compass, the gyroscopic compass provides true north, unaffected by magnetic interference."

    (Không giống la bàn từ, la bàn hồi chuyển cung cấp hướng Bắc thực, không bị ảnh hưởng bởi nhiễu từ.)

  • To set/align the gyroscopic compass.

    Thiết lập/căn chỉnh la bàn hồi chuyển.

    "Before departure, the crew must carefully set and align the gyroscopic compass."

    (Trước khi khởi hành, thủy thủ đoàn phải cẩn thận thiết lập và căn chỉnh la bàn hồi chuyển.)

  • A ship equipped with a gyroscopic compass.

    Một con tàu được trang bị la bàn hồi chuyển.

    "Modern vessels are typically equipped with a gyroscopic compass for precise navigation."

    (Các tàu hiện đại thường được trang bị la bàn hồi chuyển để định vị chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gyroscopic compass

noun
Lật mặt

Một loại la bàn xác định hướng bắc thực bằng cách sử dụng một con quay hồi chuyển quay nhanh và các lực ma sát thay vì nam châm.

"The gyroscopic compass provided a more accurate reading than the magnetic compass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship accurately uses the gyroscopic compass to navigate.
Con tàu sử dụng la bàn hồi chuyển một cách chính xác để điều hướng.
Phủ định
The pilot did not carelessly disregard the gyroscopic compass readings.
Phi công đã không bất cẩn bỏ qua các chỉ số la bàn hồi chuyển.
Nghi vấn
Did the submarine successfully rely on the gyroscopic compass underwater?
Có phải tàu ngầm đã dựa thành công vào la bàn hồi chuyển dưới nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gyroscopic compass".

Tầm quan trọng trong Hàng hải và Hàng không

La bàn hồi chuyển là một công cụ định hướng tối quan trọng cho tàu thủy lớn và máy bay, đặc biệt ở những khu vực gần cực hoặc nơi có nhiễu từ trường. Không giống như la bàn từ có thể bị ảnh hưởng bởi kim loại trên tàu hoặc từ trường Trái Đất không đồng đều, la bàn hồi chuyển luôn chỉ hướng Bắc thực (True North) một cách ổn định và chính xác. Điều này giúp đảm bảo an toàn và hiệu quả cho các hành trình dài, đặc biệt là khi tự động hóa việc điều hướng.

Nguyên lý Gyro trong Cuộc sống hiện đại

Mặc dù 'gyroscopic compass' là một thiết bị chuyên dụng, nguyên lý hoạt động của con quay hồi chuyển (gyroscope) lại rất phổ biến trong công nghệ hàng ngày. Con quay hồi chuyển được sử dụng trong điện thoại thông minh để phát hiện hướng và ổn định hình ảnh, trong máy bay không người lái (drone) để duy trì sự cân bằng, trong thiết bị thực tế ảo (VR) để theo dõi chuyển động đầu, và trong nhiều hệ thống định vị quán tính khác. Điều này cho thấy tầm ảnh hưởng sâu rộng của một nguyên lý vật lý cơ bản đến các ứng dụng công nghệ cao.