hair gloss
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A product that adds shine and smoothness to the hair.
Vietnamese Meaning
Một sản phẩm dùng để tăng độ bóng và mượt cho tóc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used hair gloss to make her hair look healthier and shinier."
"Cô ấy dùng hair gloss để làm cho mái tóc trông khỏe mạnh và bóng mượt hơn."
-
"This hair gloss really brings out the highlights in my hair."
"Loại hair gloss này thực sự làm nổi bật những highlight trên tóc tôi."
-
"I apply hair gloss after styling to add a finishing touch."
"Tôi thoa hair gloss sau khi tạo kiểu để thêm một chút hoàn thiện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Hair gloss thường là một loại treatment (liệu pháp) hoặc sản phẩm tạo kiểu tóc giúp cải thiện độ bóng, làm mượt và có thể tăng cường màu sắc cho tóc. Nó không phải là thuốc nhuộm vĩnh viễn mà thường là bán vĩnh viễn hoặc tạm thời. So với hairspray (keo xịt tóc), hair gloss tập trung vào việc tạo độ bóng khỏe mạnh hơn là giữ nếp cứng. So với hair oil (dầu dưỡng tóc), hair gloss thường nhẹ hơn và ít gây bết dính hơn, mặc dù cả hai đều có mục đích tăng cường độ bóng.
Prepositions
Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng (hair gloss for adding shine). Sử dụng 'on' để chỉ nơi thoa sản phẩm (hair gloss on hair).
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear hair gloss (phủ bóng tóc trong suốt)
-
tinted hair gloss (phủ bóng tóc có màu)
-
lightweight hair gloss (phủ bóng tóc loại nhẹ)
-
apply hair gloss (thoa phủ bóng tóc)
-
use hair gloss (sử dụng phủ bóng tóc)
-
get a hair gloss (làm phủ bóng tóc)
Idioms
-
Not a hair out of place
Gọn gàng, tươm tất, không có gì xộc xệch (thường dùng để chỉ vẻ ngoài hoàn hảo)
"She always looks perfect, not a hair out of place."
(Cô ấy luôn trông hoàn hảo, không một sợi tóc nào lệch khỏi vị trí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hair gloss
Danh từMột sản phẩm dùng để tăng độ bóng và mượt cho tóc.
"She used hair gloss to make her hair look healthier and shinier."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair gloss".
