(Top Banner Ad)
hair gloss
B1
Danh từ B1 Thẩm mỹ, Chăm sóc tóc

hair gloss

UK: /ˈheə ɡlɒs/ • US: /ˈher ɡlɑːs/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm tạo bóng tóc dưỡng bóng tóc liệu pháp bóng tóc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A product that adds shine and smoothness to the hair.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm dùng để tăng độ bóng và mượt cho tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used hair gloss to make her hair look healthier and shinier."

    "Cô ấy dùng hair gloss để làm cho mái tóc trông khỏe mạnh và bóng mượt hơn."

  • "This hair gloss really brings out the highlights in my hair."

    "Loại hair gloss này thực sự làm nổi bật những highlight trên tóc tôi."

  • "I apply hair gloss after styling to add a finishing touch."

    "Tôi thoa hair gloss sau khi tạo kiểu để thêm một chút hoàn thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gloss Độ bóng, sự bóng bẩy (ví dụ: của tóc)
Adjective glossy Bóng loáng, mượt mà

Synonyms

shine treatment (liệu pháp tạo bóng)hair glaze (sản phẩm phủ bóng tóc)

Antonyms

matte hair product (sản phẩm tạo kiểu tóc lì)

Related Words

Subject Area

Thẩm mỹ, Chăm sóc tóc

Nguồn gốc của 'hair gloss'

Cụm từ 'hair gloss' khá hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp làm đẹp tóc. Nó đơn giản chỉ sự kết hợp của 'hair' (tóc) và 'gloss' (độ bóng), mô tả một sản phẩm mang lại vẻ bóng mượt cho mái tóc. Không có một câu chuyện phức tạp nào đằng sau, chỉ là một sự mô tả trực tiếp về công dụng sản phẩm.

Usage Note

Hair gloss thường là một loại treatment (liệu pháp) hoặc sản phẩm tạo kiểu tóc giúp cải thiện độ bóng, làm mượt và có thể tăng cường màu sắc cho tóc. Nó không phải là thuốc nhuộm vĩnh viễn mà thường là bán vĩnh viễn hoặc tạm thời. So với hairspray (keo xịt tóc), hair gloss tập trung vào việc tạo độ bóng khỏe mạnh hơn là giữ nếp cứng. So với hair oil (dầu dưỡng tóc), hair gloss thường nhẹ hơn và ít gây bết dính hơn, mặc dù cả hai đều có mục đích tăng cường độ bóng.

Prepositions

for on

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng (hair gloss for adding shine). Sử dụng 'on' để chỉ nơi thoa sản phẩm (hair gloss on hair).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair gloss
  • clear hair gloss
    (phủ bóng tóc trong suốt)
  • tinted hair gloss
    (phủ bóng tóc có màu)
  • lightweight hair gloss
    (phủ bóng tóc loại nhẹ)
Verb + hair gloss
  • apply hair gloss
    (thoa phủ bóng tóc)
  • use hair gloss
    (sử dụng phủ bóng tóc)
  • get a hair gloss
    (làm phủ bóng tóc)

Idioms

  • Not a hair out of place

    Gọn gàng, tươm tất, không có gì xộc xệch (thường dùng để chỉ vẻ ngoài hoàn hảo)

    "She always looks perfect, not a hair out of place."

    (Cô ấy luôn trông hoàn hảo, không một sợi tóc nào lệch khỏi vị trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair gloss

Danh từ
Lật mặt

Một sản phẩm dùng để tăng độ bóng và mượt cho tóc.

"She used hair gloss to make her hair look healthier and shinier."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair gloss".

Văn hóa làm đẹp phương Tây

Việc sử dụng 'hair gloss' phản ánh xu hướng chú trọng vẻ đẹp bóng khỏe của mái tóc trong văn hóa phương Tây. Mái tóc bóng mượt thường được xem là dấu hiệu của sức khỏe và sự chăm sóc bản thân.