(Top Banner Ad)
hair serum
B1
danh từ B1 Mỹ phẩm/Chăm sóc cá nhân

hair serum

UK: /heə ˈsɪərəm/ • US: /hɛr ˈsɪrəm/

Nghĩa tiếng Việt

serum dưỡng tóc tinh chất dưỡng tóc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic product applied to hair to improve its condition, texture, or appearance.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm mỹ phẩm được thoa lên tóc để cải thiện tình trạng, kết cấu hoặc vẻ ngoài của tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses hair serum to control frizz and add shine."

    "Cô ấy sử dụng serum dưỡng tóc để kiểm soát tóc xoăn và tăng độ bóng."

  • "Apply a small amount of hair serum to damp hair before styling."

    "Thoa một lượng nhỏ serum dưỡng tóc lên tóc ẩm trước khi tạo kiểu."

  • "This hair serum helps protect hair from heat damage."

    "Serum dưỡng tóc này giúp bảo vệ tóc khỏi tác hại của nhiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc
Adjective hairy có nhiều tóc
Noun serum huyết thanh
Adjective serous có dạng huyết thanh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm/Chăm sóc cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
hair
Latin
serum

Nguồn Gốc Của 'Serum'

Từ 'serum' xuất phát từ tiếng Latin, có nghĩa là 'whey' (huyết thanh), phần chất lỏng trong sữa sau khi đã đông lại. Trong ngành mỹ phẩm, 'serum' được sử dụng để chỉ các sản phẩm có nồng độ cao các hoạt chất, tương tự như huyết thanh trong máu, mang lại hiệu quả cao cho da và tóc.

Usage Note

Hair serum thường là một chất lỏng gốc silicone, có tác dụng bao phủ bề mặt sợi tóc, tạo độ bóng và bảo vệ tóc khỏi tác động của nhiệt và các yếu tố môi trường. Khác với dầu dưỡng tóc (hair oil) thường có tác dụng thẩm thấu sâu vào tóc để nuôi dưỡng, hair serum chủ yếu tạo hiệu ứng bên ngoài.

Prepositions

with for

Sử dụng 'with' để chỉ thành phần hoặc tác dụng bổ sung (ví dụ: hair serum with argan oil). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: hair serum for frizzy hair).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair serum
  • nourishing nourishing hair serum
    (serum dưỡng tóc)
  • hydrating hydrating hair serum
    (serum cấp ẩm cho tóc)
  • lightweight lightweight hair serum
    (serum dưỡng tóc mỏng nhẹ)
Verb + hair serum
  • apply apply hair serum
    (thoa serum dưỡng tóc)
  • use use hair serum
    (sử dụng serum dưỡng tóc)
  • recommend recommend hair serum
    (giới thiệu serum dưỡng tóc)

Idioms

  • Good hair day

    Một ngày tóc đẹp (ám chỉ một ngày mà mọi thứ đều suôn sẻ, tự tin)

    "I'm having a good hair day, so I feel like I can conquer anything!"

    (Hôm nay tóc tôi đẹp, nên tôi cảm thấy mình có thể chinh phục mọi thứ!)

  • Let your hair down

    Thả lỏng, thư giãn, xõa tóc (nghĩa đen và bóng)

    "After a long day at work, it's nice to let your hair down and relax."

    (Sau một ngày dài làm việc, thật tuyệt khi được xõa tóc và thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair serum

danh từ
Lật mặt

Một sản phẩm mỹ phẩm được thoa lên tóc để cải thiện tình trạng, kết cấu hoặc vẻ ngoài của tóc.

"She uses hair serum to control frizz and add shine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair serum".

Ảnh Hưởng Của Mạng Xã Hội

Mạng xã hội đã góp phần lớn vào sự phổ biến của serum dưỡng tóc. Các beauty blogger và influencer thường xuyên chia sẻ về lợi ích và cách sử dụng serum, tạo nên xu hướng làm đẹp với sản phẩm này.

Quan Niệm Về Mái Tóc Khỏe Đẹp

Trong văn hóa phương Tây và ngày càng lan rộng trên toàn cầu, mái tóc khỏe mạnh và bóng mượt được xem là biểu tượng của sự tự tin, sức khỏe và vẻ đẹp. Serum dưỡng tóc được xem là một công cụ để đạt được điều này.