hair serum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cosmetic product applied to hair to improve its condition, texture, or appearance.
Vietnamese Meaning
Một sản phẩm mỹ phẩm được thoa lên tóc để cải thiện tình trạng, kết cấu hoặc vẻ ngoài của tóc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She uses hair serum to control frizz and add shine."
"Cô ấy sử dụng serum dưỡng tóc để kiểm soát tóc xoăn và tăng độ bóng."
-
"Apply a small amount of hair serum to damp hair before styling."
"Thoa một lượng nhỏ serum dưỡng tóc lên tóc ẩm trước khi tạo kiểu."
-
"This hair serum helps protect hair from heat damage."
"Serum dưỡng tóc này giúp bảo vệ tóc khỏi tác hại của nhiệt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hair serum thường là một chất lỏng gốc silicone, có tác dụng bao phủ bề mặt sợi tóc, tạo độ bóng và bảo vệ tóc khỏi tác động của nhiệt và các yếu tố môi trường. Khác với dầu dưỡng tóc (hair oil) thường có tác dụng thẩm thấu sâu vào tóc để nuôi dưỡng, hair serum chủ yếu tạo hiệu ứng bên ngoài.
Prepositions
Sử dụng 'with' để chỉ thành phần hoặc tác dụng bổ sung (ví dụ: hair serum with argan oil). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: hair serum for frizzy hair).
Collocations (Từ đi kèm)
-
nourishing nourishing hair serum (serum dưỡng tóc)
-
hydrating hydrating hair serum (serum cấp ẩm cho tóc)
-
lightweight lightweight hair serum (serum dưỡng tóc mỏng nhẹ)
-
apply apply hair serum (thoa serum dưỡng tóc)
-
use use hair serum (sử dụng serum dưỡng tóc)
-
recommend recommend hair serum (giới thiệu serum dưỡng tóc)
Idioms
-
Good hair day
Một ngày tóc đẹp (ám chỉ một ngày mà mọi thứ đều suôn sẻ, tự tin)
"I'm having a good hair day, so I feel like I can conquer anything!"
(Hôm nay tóc tôi đẹp, nên tôi cảm thấy mình có thể chinh phục mọi thứ!)
-
Let your hair down
Thả lỏng, thư giãn, xõa tóc (nghĩa đen và bóng)
"After a long day at work, it's nice to let your hair down and relax."
(Sau một ngày dài làm việc, thật tuyệt khi được xõa tóc và thư giãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hair serum
danh từMột sản phẩm mỹ phẩm được thoa lên tóc để cải thiện tình trạng, kết cấu hoặc vẻ ngoài của tóc.
"She uses hair serum to control frizz and add shine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair serum".
