(Top Banner Ad)
smoothness
B2
Noun B2 Vật lý, Toán học, Ngôn ngữ học (tổng quát)

smoothness

UK: /ˈsmuːðnəs/ • US: /ˈsmuːðnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự trơn tru độ mịn sự suôn sẻ sự êm ái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being smooth.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự trơn tru, mịn màng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The smoothness of the marble was remarkable."

    "Độ mịn của đá cẩm thạch thật đáng kinh ngạc."

  • "The pilot praised the smoothness of the flight."

    "Phi công khen ngợi sự êm ái của chuyến bay."

  • "He admired the smoothness of her dance moves."

    "Anh ấy ngưỡng mộ sự uyển chuyển trong những bước nhảy của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective smooth trơn, mịn, nhẵn; suôn sẻ, êm đềm
Verb smooth làm cho trơn, làm cho phẳng; làm cho suôn sẻ, xoa dịu
Adverb smoothly một cách trơn tru, êm đềm, suôn sẻ
Noun smoother dụng cụ làm nhẵn; người làm cho mọi việc suôn sẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Toán học, Ngôn ngữ học (tổng quát)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
smōþ
Middle English
smothe
Modern English
smooth
Modern English
smoothness

Nguồn gốc của 'Smoothness'

Từ 'smooth' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'smōþ', mang nghĩa 'không gồ ghề, bằng phẳng'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'smothe' trong tiếng Anh Trung cổ và 'smooth' trong tiếng Anh hiện đại. Hậu tố '-ness' được thêm vào 'smooth' để tạo thành danh từ 'smoothness', diễn tả trạng thái hoặc đặc tính của sự trơn tru, mịn màng, hoặc suôn sẻ.

Usage Note

Chỉ tính chất bề mặt không có gồ ghề, ma sát thấp, hoặc sự dễ dàng, suôn sẻ trong một quá trình hoặc hành động. Khác với 'slickness' mang nghĩa bóng tiêu cực (sự khéo léo giả tạo, lừa lọc).

Prepositions

of in

'Smoothness of': diễn tả tính chất trơn tru của một vật cụ thể (ví dụ, 'the smoothness of the skin'). 'Smoothness in': diễn tả sự suôn sẻ trong một quá trình, hoạt động (ví dụ, 'smoothness in execution').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smoothness
  • perfect perfect smoothness
    (sự trơn tru hoàn hảo)
  • incredible incredible smoothness
    (sự trơn tru đáng kinh ngạc)
  • silky silky smoothness
    (sự mềm mịn như lụa)
  • effortless effortless smoothness
    (sự trôi chảy dễ dàng)
Verb + smoothness
  • ensure ensure smoothness
    (đảm bảo sự trơn tru/suôn sẻ)
  • achieve achieve smoothness
    (đạt được sự trơn tru/suôn sẻ)
  • improve improve smoothness
    (cải thiện độ mịn/sự trơn tru)
  • maintain maintain smoothness
    (duy trì sự trơn tru/suôn sẻ)
Noun + smoothness (describing whose smoothness)
  • surface surface smoothness
    (độ mịn của bề mặt)
  • operational operational smoothness
    (sự trôi chảy trong vận hành)
  • skin skin smoothness
    (độ mịn của da)
  • texture texture smoothness
    (độ mịn của kết cấu)

Idioms

  • for the sake of smoothness

    vì mục đích đảm bảo sự suôn sẻ/trôi chảy

    "We made a few compromises for the sake of smoothness in the negotiations."

    (Chúng tôi đã thực hiện một vài thỏa hiệp để đảm bảo sự suôn sẻ trong đàm phán.)

  • operational smoothness

    sự trôi chảy/hiệu quả trong vận hành

    "The team worked hard to ensure operational smoothness during the busy holiday season."

    (Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để đảm bảo sự trôi chảy trong vận hành suốt mùa lễ bận rộn.)

  • the smoothness of (something)

    sự suôn sẻ/trôi chảy/mịn màng của (cái gì đó)

    "The conductor was praised for the smoothness of his performance."

    (Người nhạc trưởng được khen ngợi về sự trôi chảy trong màn trình diễn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smoothness

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự trơn tru, mịn màng.

"The smoothness of the marble was remarkable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ice skater moved smoothly across the rink after the Zamboni machine ensured the ice's smoothness.
Vận động viên trượt băng di chuyển uyển chuyển trên sân sau khi máy Zamboni đảm bảo độ mịn của băng.
Phủ định
Although the recipe promised a smooth sauce, it didn't turn out smoothly because I didn't sift the flour properly.
Mặc dù công thức hứa hẹn một loại nước sốt mịn, nhưng nó không thành công suôn sẻ vì tôi đã không rây bột đúng cách.
Nghi vấn
If you sand the wood, will the table's surface have smoothness, or will it still be rough?
Nếu bạn chà nhám gỗ, bề mặt bàn sẽ có độ mịn hay nó vẫn còn thô ráp?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Its smoothness is remarkable; the artist achieved it with meticulous sanding.
Độ mịn của nó thật đáng chú ý; nghệ sĩ đã đạt được nó bằng cách chà nhám tỉ mỉ.
Phủ định
This table lacks the smoothness that we expect from handcrafted furniture; something went wrong during the finishing process.
Chiếc bàn này thiếu độ mịn mà chúng tôi mong đợi từ đồ nội thất thủ công; có điều gì đó không ổn trong quá trình hoàn thiện.
Nghi vấn
Is its smoothness due to the type of wood or the varnish they used?
Độ mịn của nó là do loại gỗ hay loại vecni mà họ đã sử dụng?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the road had more smoothness, we would drive faster.
Nếu con đường có độ trơn tru hơn, chúng ta sẽ lái xe nhanh hơn.
Phủ định
If the application didn't run smoothly, the users wouldn't be happy.
Nếu ứng dụng không chạy mượt mà, người dùng sẽ không hài lòng.
Nghi vấn
Would the machine operate more smoothly if we used better lubricants?
Liệu máy móc có hoạt động trơn tru hơn nếu chúng ta sử dụng chất bôi trơn tốt hơn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef has smoothly prepared the sauce, ensuring a perfect texture.
Đầu bếp đã chuẩn bị nước sốt một cách mượt mà, đảm bảo một kết cấu hoàn hảo.
Phủ định
She hasn't experienced the smoothness of silk before.
Cô ấy chưa từng trải nghiệm sự mượt mà của lụa trước đây.
Nghi vấn
Has the new cream left your skin feeling smooth?
Loại kem mới có khiến làn da của bạn cảm thấy mịn màng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She values the smoothness of her skin.
Cô ấy coi trọng sự mịn màng của làn da.
Phủ định
He does not drive smoothly on bumpy roads.
Anh ấy không lái xe êm ái trên những con đường gồ ghề.
Nghi vấn
Does the engine run smoothly?
Động cơ có chạy êm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smoothness".

Sự mịn màng của làn da và tiêu chuẩn sắc đẹp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, làn da mịn màng, không tì vết thường được xem là biểu tượng của tuổi trẻ, sức khỏe và sắc đẹp. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da, với rất nhiều sản phẩm tập trung vào việc tạo ra hoặc duy trì 'sự mịn màng' cho làn da.

Khái niệm 'Smooth Talker'

Mặc dù không trực tiếp chứa từ 'smoothness', thuật ngữ 'smooth talker' (người nói chuyện trôi chảy/ngọt ngào) phản ánh một khía cạnh văn hóa liên quan đến 'sự trơn tru'. Nó dùng để chỉ người có khả năng ăn nói lưu loát, khéo léo và thường rất duyên dáng, đôi khi đến mức có thể thao túng người khác. Điều này ngụ ý khả năng xử lý các tương tác xã hội một cách dễ dàng và không gặp trở ngại hay 'ma sát'.