smoothness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being smooth.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất của sự trơn tru, mịn màng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The smoothness of the marble was remarkable."
"Độ mịn của đá cẩm thạch thật đáng kinh ngạc."
-
"The pilot praised the smoothness of the flight."
"Phi công khen ngợi sự êm ái của chuyến bay."
-
"He admired the smoothness of her dance moves."
"Anh ấy ngưỡng mộ sự uyển chuyển trong những bước nhảy của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ tính chất bề mặt không có gồ ghề, ma sát thấp, hoặc sự dễ dàng, suôn sẻ trong một quá trình hoặc hành động. Khác với 'slickness' mang nghĩa bóng tiêu cực (sự khéo léo giả tạo, lừa lọc).
Prepositions
'Smoothness of': diễn tả tính chất trơn tru của một vật cụ thể (ví dụ, 'the smoothness of the skin'). 'Smoothness in': diễn tả sự suôn sẻ trong một quá trình, hoạt động (ví dụ, 'smoothness in execution').
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfect perfect smoothness (sự trơn tru hoàn hảo)
-
incredible incredible smoothness (sự trơn tru đáng kinh ngạc)
-
silky silky smoothness (sự mềm mịn như lụa)
-
effortless effortless smoothness (sự trôi chảy dễ dàng)
-
ensure ensure smoothness (đảm bảo sự trơn tru/suôn sẻ)
-
achieve achieve smoothness (đạt được sự trơn tru/suôn sẻ)
-
improve improve smoothness (cải thiện độ mịn/sự trơn tru)
-
maintain maintain smoothness (duy trì sự trơn tru/suôn sẻ)
-
surface surface smoothness (độ mịn của bề mặt)
-
operational operational smoothness (sự trôi chảy trong vận hành)
-
skin skin smoothness (độ mịn của da)
-
texture texture smoothness (độ mịn của kết cấu)
Idioms
-
for the sake of smoothness
vì mục đích đảm bảo sự suôn sẻ/trôi chảy
"We made a few compromises for the sake of smoothness in the negotiations."
(Chúng tôi đã thực hiện một vài thỏa hiệp để đảm bảo sự suôn sẻ trong đàm phán.)
-
operational smoothness
sự trôi chảy/hiệu quả trong vận hành
"The team worked hard to ensure operational smoothness during the busy holiday season."
(Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để đảm bảo sự trôi chảy trong vận hành suốt mùa lễ bận rộn.)
-
the smoothness of (something)
sự suôn sẻ/trôi chảy/mịn màng của (cái gì đó)
"The conductor was praised for the smoothness of his performance."
(Người nhạc trưởng được khen ngợi về sự trôi chảy trong màn trình diễn của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smoothness
NounTrạng thái hoặc phẩm chất của sự trơn tru, mịn màng.
"The smoothness of the marble was remarkable."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ice skater moved smoothly across the rink after the Zamboni machine ensured the ice's smoothness. |
Vận động viên trượt băng di chuyển uyển chuyển trên sân sau khi máy Zamboni đảm bảo độ mịn của băng. |
| Phủ định | Although the recipe promised a smooth sauce, it didn't turn out smoothly because I didn't sift the flour properly. |
Mặc dù công thức hứa hẹn một loại nước sốt mịn, nhưng nó không thành công suôn sẻ vì tôi đã không rây bột đúng cách. |
| Nghi vấn | If you sand the wood, will the table's surface have smoothness, or will it still be rough? |
Nếu bạn chà nhám gỗ, bề mặt bàn sẽ có độ mịn hay nó vẫn còn thô ráp? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Its smoothness is remarkable; the artist achieved it with meticulous sanding. |
Độ mịn của nó thật đáng chú ý; nghệ sĩ đã đạt được nó bằng cách chà nhám tỉ mỉ. |
| Phủ định | This table lacks the smoothness that we expect from handcrafted furniture; something went wrong during the finishing process. |
Chiếc bàn này thiếu độ mịn mà chúng tôi mong đợi từ đồ nội thất thủ công; có điều gì đó không ổn trong quá trình hoàn thiện. |
| Nghi vấn | Is its smoothness due to the type of wood or the varnish they used? |
Độ mịn của nó là do loại gỗ hay loại vecni mà họ đã sử dụng? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the road had more smoothness, we would drive faster. |
Nếu con đường có độ trơn tru hơn, chúng ta sẽ lái xe nhanh hơn. |
| Phủ định | If the application didn't run smoothly, the users wouldn't be happy. |
Nếu ứng dụng không chạy mượt mà, người dùng sẽ không hài lòng. |
| Nghi vấn | Would the machine operate more smoothly if we used better lubricants? |
Liệu máy móc có hoạt động trơn tru hơn nếu chúng ta sử dụng chất bôi trơn tốt hơn không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef has smoothly prepared the sauce, ensuring a perfect texture. |
Đầu bếp đã chuẩn bị nước sốt một cách mượt mà, đảm bảo một kết cấu hoàn hảo. |
| Phủ định | She hasn't experienced the smoothness of silk before. |
Cô ấy chưa từng trải nghiệm sự mượt mà của lụa trước đây. |
| Nghi vấn | Has the new cream left your skin feeling smooth? |
Loại kem mới có khiến làn da của bạn cảm thấy mịn màng không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She values the smoothness of her skin. |
Cô ấy coi trọng sự mịn màng của làn da. |
| Phủ định | He does not drive smoothly on bumpy roads. |
Anh ấy không lái xe êm ái trên những con đường gồ ghề. |
| Nghi vấn | Does the engine run smoothly? |
Động cơ có chạy êm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smoothness".
