hairgrip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small metal or plastic clip used to hold hair in place.
Vietnamese Meaning
Một cái kẹp nhỏ bằng kim loại hoặc nhựa được sử dụng để giữ tóc vào đúng vị trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used a hairgrip to keep her fringe out of her eyes."
"Cô ấy dùng một cái kẹp tóc để giữ cho tóc mái không che mắt."
-
"I need to buy some more hairgrips; I keep losing them."
"Tôi cần mua thêm một ít kẹp tóc; tôi cứ làm mất chúng."
-
"She fastened her hair into a bun with several hairgrips."
"Cô ấy búi tóc và cố định bằng vài chiếc kẹp tóc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hairgrip' thường được sử dụng ở Anh. Ở Mỹ, người ta thường dùng từ 'bobby pin'. Chúng đều có chức năng tương tự, nhưng có thể có một số khác biệt nhỏ về thiết kế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
put in put in a hairgrip (cài một chiếc kẹp tóc)
-
fasten fasten hair with a hairgrip (cố định tóc bằng kẹp tóc)
-
secure secure hair with a hairgrip (giữ chặt tóc bằng kẹp tóc)
-
remove remove a hairgrip (tháo một chiếc kẹp tóc)
-
wear wear a hairgrip (đeo/dùng một chiếc kẹp tóc)
-
small small hairgrip (kẹp tóc nhỏ)
-
metal metal hairgrip (kẹp tóc kim loại)
-
plastic plastic hairgrip (kẹp tóc nhựa)
-
discreet discreet hairgrip (kẹp tóc kín đáo (ít lộ))
Idioms
-
A hairgrip comes in handy.
Một chiếc kẹp tóc rất tiện dụng/có ích.
"I always keep a hairgrip in my bag; you never know when it might come in handy."
(Tôi luôn giữ một cái kẹp tóc trong túi; bạn sẽ không biết khi nào nó có thể tiện dụng đâu.)
-
To secure one's hair with a hairgrip.
Cố định tóc bằng kẹp tóc.
"She quickly secured her fringe with a small hairgrip before the meeting."
(Cô ấy nhanh chóng cố định mái tóc bằng một chiếc kẹp tóc nhỏ trước cuộc họp.)
-
To lose a hairgrip.
Làm mất kẹp tóc.
"I just bought a pack of 20 hairgrips, and I've already managed to lose half of them."
(Tôi vừa mua một gói 20 cái kẹp tóc mà đã làm mất một nửa rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hairgrip
danh từMột cái kẹp nhỏ bằng kim loại hoặc nhựa được sử dụng để giữ tóc vào đúng vị trí.
"She used a hairgrip to keep her fringe out of her eyes."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My sister's hairgrip is decorated with tiny pearls. |
Kẹp tóc của em gái tôi được trang trí bằng những viên ngọc trai nhỏ xíu. |
| Phủ định | That girl's hairgrip isn't made of metal; it's plastic. |
Kẹp tóc của cô gái đó không làm bằng kim loại; nó làm bằng nhựa. |
| Nghi vấn | Is it Sarah's hairgrip that's lying on the floor? |
Có phải kẹp tóc của Sarah đang nằm trên sàn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hairgrip".
