(Top Banner Ad)
hair spray
B1
noun B1 Cosmetics/Personal Care

hair spray

UK: /ˈheə spreɪ/ • US: /ˈher spreɪ/

Nghĩa tiếng Việt

keo xịt tóc gôm xịt tóc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A liquid that is sprayed onto hair to keep it in a particular style.

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng được xịt lên tóc để giữ cho tóc vào một kiểu nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used hair spray to keep her hair in place for the party."

    "Cô ấy dùng keo xịt tóc để giữ cho tóc vào nếp cho bữa tiệc."

  • "The hairdresser used hair spray to finish the hairstyle."

    "Thợ làm tóc đã dùng keo xịt tóc để hoàn thành kiểu tóc."

  • "Some hair sprays can damage your hair."

    "Một số loại keo xịt tóc có thể làm hỏng tóc của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc
Verb spray phun, xịt
Verb sprayed đã xịt
Verb spraying đang xịt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cosmetics/Personal Care

Nguồn gốc của 'hair spray'

Mặc dù 'hair' và 'spray' là những từ tiếng Anh cổ, sự kết hợp của chúng để chỉ sản phẩm tạo kiểu tóc là một phát minh hiện đại. 'Hair spray' bắt đầu phổ biến vào những năm 1950, khi các kiểu tóc phức tạp trở nên thịnh hành. Ban đầu, nó giúp giữ nếp tóc cố định trong thời gian dài.

Usage Note

Hair spray được sử dụng để giữ nếp tóc, tạo độ bóng và bảo vệ tóc khỏi độ ẩm. Nó có nhiều loại, từ giữ nếp nhẹ đến giữ nếp mạnh. Khác với hair gel (gel vuốt tóc), hair spray thường tạo lớp phủ mỏng và khô hơn, trong khi hair gel tạo độ cứng và ẩm hơn.

Prepositions

with

Dùng 'with' để chỉ thành phần hoặc kết quả khi dùng hair spray. Ví dụ: 'He styled his hair with hair spray'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair spray
  • strong-hold strong-hold hair spray
    (keo xịt tóc giữ nếp mạnh)
  • light-hold light-hold hair spray
    (keo xịt tóc giữ nếp nhẹ)
  • aerosol aerosol hair spray
    (keo xịt tóc dạng bình xịt)
Verb + hair spray
  • apply apply hair spray
    (xịt keo xịt tóc)
  • use use hair spray
    (sử dụng keo xịt tóc)
  • run out of run out of hair spray
    (hết keo xịt tóc)

Idioms

  • Not a hair out of place

    gọn gàng, tươm tất (không một sợi tóc nào xộc xệch)

    "She always looks perfect, not a hair out of place."

    (Cô ấy luôn trông hoàn hảo, không một sợi tóc nào xộc xệch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair spray

noun
Lật mặt

Một chất lỏng được xịt lên tóc để giữ cho tóc vào một kiểu nhất định.

"She used hair spray to keep her hair in place for the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had hair like hers, I would use hair spray every day.
Nếu tôi có mái tóc như cô ấy, tôi sẽ dùng keo xịt tóc mỗi ngày.
Phủ định
If she didn't use so much hair spray, her hair wouldn't be so stiff.
Nếu cô ấy không dùng nhiều keo xịt tóc như vậy, tóc cô ấy sẽ không bị cứng như vậy.
Nghi vấn
Would you feel more confident if you used hair spray?
Bạn có cảm thấy tự tin hơn nếu bạn dùng keo xịt tóc không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses hair spray every day to keep her hair in place.
Cô ấy dùng keo xịt tóc mỗi ngày để giữ nếp tóc.
Phủ định
Does she not use hair spray when she goes to the gym?
Có phải cô ấy không dùng keo xịt tóc khi đến phòng gym không?
Nghi vấn
Do you need more hair spray for the performance?
Bạn có cần thêm keo xịt tóc cho buổi biểu diễn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair spray".

Sự Phát Triển của Keo Xịt Tóc

Keo xịt tóc đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ các công thức ban đầu chứa các chất gây hại cho môi trường đến các sản phẩm hiện đại thân thiện hơn. Nó phản ánh sự thay đổi trong tiêu chuẩn làm đẹp và nhận thức về sức khỏe.