(Top Banner Ad)
hairlessness
C1
noun C1 Y học, Sinh học

hairlessness

UK: /ˈheələsnəs/ • US: /ˈherləsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng không có lông sự trọc lông tình trạng hói
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or condition of being without hair; baldness.

Vietnamese Meaning

Tình trạng hoặc điều kiện không có lông; hói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hairlessness of the patient's skin was a symptom of a rare genetic disorder."

    "Việc không có lông trên da của bệnh nhân là một triệu chứng của một rối loạn di truyền hiếm gặp."

  • "Researchers are studying the genetic basis of hairlessness in certain breeds of dogs."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cơ sở di truyền của tình trạng không có lông ở một số giống chó nhất định."

  • "Hairlessness is a common characteristic of many aquatic mammals."

    "Việc không có lông là một đặc điểm chung của nhiều loài động vật có vú sống dưới nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair Tóc, lông
Adjective hairy Nhiều lông, có lông
Noun hairiness Trạng thái nhiều lông, có lông
Adjective hairless Không có lông, trọc (đầu)
Noun hairlessness Sự không có lông, trạng thái trọc

Synonyms

glabrousness (trạng thái nhẵn nhụi)baldness (hói đầu)

Antonyms

Related Words

alopecia (chứng rụng tóc)atrichia (chứng không có lông)

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker-
Proto-Germanic
*hērą
Old English
hær
Old English
-leas
Old English
-nes
English
hairless
English
hairlessness

Nguồn gốc của 'hairlessness'

Từ 'hairlessness' là một từ ghép được tạo thành từ ba thành phần trong tiếng Anh. Gốc 'hair' có nghĩa là tóc hoặc lông, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hær'. Hậu tố '-less' mang nghĩa 'không có', cũng đến từ tiếng Anh cổ '-leas'. Cuối cùng, hậu tố '-ness' được thêm vào để chỉ 'trạng thái' hoặc 'tính chất', cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ '-nes'. Như vậy, 'hairlessness' mô tả trạng thái không có tóc hoặc lông.

Usage Note

Từ 'hairlessness' thường được dùng trong bối cảnh khoa học hoặc y học để mô tả tình trạng thiếu lông tự nhiên hoặc do các bệnh lý gây ra. Nó khác với 'baldness' (hói đầu) ở chỗ 'hairlessness' có thể áp dụng cho bất kỳ bộ phận nào trên cơ thể, trong khi 'baldness' thường chỉ đề cập đến việc rụng tóc trên đầu.

Prepositions

of

Hairlessness *of* the scalp (tình trạng không có lông trên da đầu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hairlessness
  • complete complete hairlessness
    (Sự không có lông/tóc hoàn toàn)
  • natural natural hairlessness
    (Sự không có lông/tóc tự nhiên)
  • permanent permanent hairlessness
    (Sự không có lông/tóc vĩnh viễn)
Verb + hairlessness
  • achieve achieve hairlessness
    (Đạt được sự không có lông/tóc)
  • desire desire hairlessness
    (Mong muốn sự không có lông/tóc)
Noun + of + hairlessness
  • degree degree of hairlessness
    (Mức độ không có lông/tóc)
  • causes causes of hairlessness
    (Các nguyên nhân gây ra tình trạng không có lông/tóc)

Idioms

  • The pursuit of hairlessness

    Việc theo đuổi sự loại bỏ lông/tóc (thường vì lý do thẩm mỹ)

    "Many beauty treatments cater to the pursuit of hairlessness."

    (Nhiều phương pháp làm đẹp phục vụ cho việc theo đuổi sự loại bỏ lông/tóc.)

  • Embrace hairlessness

    Chấp nhận/đón nhận tình trạng không có lông/tóc (thường trong bối cảnh tích cực, tự tin)

    "She decided to embrace hairlessness as part of her personal style."

    (Cô ấy quyết định đón nhận tình trạng không có lông/tóc như một phần phong cách cá nhân của mình.)

  • The ideal of hairlessness

    Lý tưởng về sự không có lông/tóc (thường liên quan đến chuẩn mực vẻ đẹp)

    "In some cultures, the ideal of hairlessness for women is very strong."

    (Ở một số nền văn hóa, lý tưởng về sự không có lông/tóc đối với phụ nữ rất mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hairlessness

noun
Lật mặt

Tình trạng hoặc điều kiện không có lông; hói.

"The hairlessness of the patient's skin was a symptom of a rare genetic disorder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That hairlessness can be a sign of certain medical conditions is well-documented.
Việc rụng tóc có thể là dấu hiệu của một số bệnh lý đã được ghi nhận đầy đủ.
Phủ định
Whether hairlessness is a purely aesthetic concern is not always the case.
Việc rụng tóc chỉ là một mối quan tâm về mặt thẩm mỹ không phải lúc nào cũng đúng.
Nghi vấn
Why hairlessness occurs in some breeds of dogs is still being researched.
Tại sao chứng rụng lông xảy ra ở một số giống chó vẫn đang được nghiên cứu.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hairlessness".

Tiêu chuẩn vẻ đẹp hiện đại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các quốc gia chịu ảnh hưởng, đặc biệt là đối với phụ nữ, sự không có lông/tóc trên cơ thể (trừ tóc trên đầu) thường được xem là một phần của tiêu chuẩn vẻ đẹp hiện đại. Điều này thường được liên hệ với sự trẻ trung, nữ tính, và vệ sinh cá nhân, thúc đẩy ngành công nghiệp triệt lông phát triển mạnh mẽ.

Sự đối lập văn hóa về lông/tóc

Trong khi một số nền văn hóa coi trọng sự không có lông/tóc, thì ở các nền văn hóa khác, lông/tóc trên cơ thể lại có thể tượng trưng cho sự nam tính, sức mạnh, trí tuệ hoặc là một phần tự nhiên của cơ thể không cần phải loại bỏ. Quan điểm về 'hairlessness' rất đa dạng và thay đổi theo thời gian và địa lý.