(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hairlessness
C1

hairlessness

noun

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng không có lông sự trọc lông tình trạng hói
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hairlessness'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tình trạng hoặc điều kiện không có lông; hói.

Definition (English Meaning)

The state or condition of being without hair; baldness.

Ví dụ Thực tế với 'Hairlessness'

  • "The hairlessness of the patient's skin was a symptom of a rare genetic disorder."

    "Việc không có lông trên da của bệnh nhân là một triệu chứng của một rối loạn di truyền hiếm gặp."

  • "Researchers are studying the genetic basis of hairlessness in certain breeds of dogs."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cơ sở di truyền của tình trạng không có lông ở một số giống chó nhất định."

  • "Hairlessness is a common characteristic of many aquatic mammals."

    "Việc không có lông là một đặc điểm chung của nhiều loài động vật có vú sống dưới nước."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hairlessness'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: hairlessness
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

glabrousness(trạng thái nhẵn nhụi)
baldness(hói đầu)

Trái nghĩa (Antonyms)

hirsutism(rậm lông)
hairiness(nhiều lông)

Từ liên quan (Related Words)

alopecia(chứng rụng tóc)
atrichia(chứng không có lông)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học Sinh học

Ghi chú Cách dùng 'Hairlessness'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'hairlessness' thường được dùng trong bối cảnh khoa học hoặc y học để mô tả tình trạng thiếu lông tự nhiên hoặc do các bệnh lý gây ra. Nó khác với 'baldness' (hói đầu) ở chỗ 'hairlessness' có thể áp dụng cho bất kỳ bộ phận nào trên cơ thể, trong khi 'baldness' thường chỉ đề cập đến việc rụng tóc trên đầu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Hairlessness *of* the scalp (tình trạng không có lông trên da đầu).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hairlessness'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)