hairlessness
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hairlessness'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tình trạng hoặc điều kiện không có lông; hói.
Definition (English Meaning)
The state or condition of being without hair; baldness.
Ví dụ Thực tế với 'Hairlessness'
-
"The hairlessness of the patient's skin was a symptom of a rare genetic disorder."
"Việc không có lông trên da của bệnh nhân là một triệu chứng của một rối loạn di truyền hiếm gặp."
-
"Researchers are studying the genetic basis of hairlessness in certain breeds of dogs."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cơ sở di truyền của tình trạng không có lông ở một số giống chó nhất định."
-
"Hairlessness is a common characteristic of many aquatic mammals."
"Việc không có lông là một đặc điểm chung của nhiều loài động vật có vú sống dưới nước."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hairlessness'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: hairlessness
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hairlessness'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'hairlessness' thường được dùng trong bối cảnh khoa học hoặc y học để mô tả tình trạng thiếu lông tự nhiên hoặc do các bệnh lý gây ra. Nó khác với 'baldness' (hói đầu) ở chỗ 'hairlessness' có thể áp dụng cho bất kỳ bộ phận nào trên cơ thể, trong khi 'baldness' thường chỉ đề cập đến việc rụng tóc trên đầu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Hairlessness *of* the scalp (tình trạng không có lông trên da đầu).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hairlessness'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.