hairline
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The edge of the hair on the forehead.
Vietnamese Meaning
Đường chân tóc trên trán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was starting to worry about his receding hairline."
"Anh ấy bắt đầu lo lắng về đường chân tóc đang bị thụt vào."
-
"The doctor examined his hairline for signs of hair loss."
"Bác sĩ kiểm tra đường chân tóc của anh ấy để tìm dấu hiệu rụng tóc."
-
"A high hairline can make someone look older."
"Một đường chân tóc cao có thể khiến ai đó trông già hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ vị trí thấp hoặc cao của đường chân tóc, đặc biệt liên quan đến tình trạng hói đầu (receding hairline). Nó cũng có thể được dùng để mô tả hình dáng của đường chân tóc, ví dụ: đường chân tóc thẳng, đường chân tóc hình chữ M.
Prepositions
"at the hairline" chỉ vị trí cụ thể nơi đường chân tóc bắt đầu. Ví dụ: 'Sweat was forming at his hairline.' (Mồ hôi đang đọng lại ở đường chân tóc anh ấy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
receding receding hairline (đường chân tóc lùi về phía sau (thường là dấu hiệu hói đầu))
-
natural natural hairline (đường chân tóc tự nhiên)
-
high high hairline (đường chân tóc cao (trán rộng))
-
low low hairline (đường chân tóc thấp)
-
fine fine hairline (đường chân tóc mảnh, mỏng)
-
hairline hairline fracture (vết nứt mảnh, vết nứt nhỏ như sợi tóc (trong xương, vật liệu))
-
hairline hairline crack (vết nứt chân chim, vết nứt rất nhỏ và mỏng)
-
have have a receding hairline (có đường chân tóc bị lùi)
-
notice notice a hairline crack (nhận thấy một vết nứt chân chim)
-
along along the hairline (dọc theo đường chân tóc)
Idioms
-
hairline fracture
vết nứt nhỏ (trong xương hoặc vật liệu, khó nhận thấy); thường ám chỉ một lỗi nhỏ nhưng tiềm ẩn vấn đề lớn
"The X-ray revealed a hairline fracture in his ankle, which means he'll need to wear a cast."
(Ảnh X-quang cho thấy một vết nứt nhỏ ở mắt cá chân anh ấy, nghĩa là anh ấy sẽ phải bó bột.)
-
a hairline difference/distinction
một sự khác biệt rất nhỏ, khó nhận ra hoặc rất tinh tế
"There's only a hairline distinction between the two shades of blue; you need a sharp eye to tell them apart."
(Chỉ có một sự khác biệt rất nhỏ giữa hai sắc thái màu xanh lam đó; bạn cần một con mắt tinh tường để phân biệt chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hairline
nounĐường chân tóc trên trán.
"He was starting to worry about his receding hairline."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His hairline is receding. |
Đường chân tóc của anh ấy đang bị hói. |
| Phủ định | Is his hairline receding? |
Đường chân tóc của anh ấy có đang bị hói không? |
| Nghi vấn | His hairline is not straight. |
Đường chân tóc của anh ấy không thẳng. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to have a receding hairline by the time he's 40. |
Anh ấy sẽ bị hói trán trước khi anh ấy 40 tuổi. |
| Phủ định | She is not going to worry about her hairline; she's embracing her natural beauty. |
Cô ấy sẽ không lo lắng về đường chân tóc của mình; cô ấy đang trân trọng vẻ đẹp tự nhiên của mình. |
| Nghi vấn | Are they going to get a hairline transplant to restore their youthful appearance? |
Họ có định cấy tóc để khôi phục lại vẻ ngoài trẻ trung của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hairline".
