(Top Banner Ad)
hairline
B2
noun B2 Giải phẫu học, Thẩm mỹ

hairline

UK: /ˈheəˌlaɪn/ • US: /ˈherˌlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đường chân tóc bờ tóc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The edge of the hair on the forehead.

Vietnamese Meaning

Đường chân tóc trên trán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was starting to worry about his receding hairline."

    "Anh ấy bắt đầu lo lắng về đường chân tóc đang bị thụt vào."

  • "The doctor examined his hairline for signs of hair loss."

    "Bác sĩ kiểm tra đường chân tóc của anh ấy để tìm dấu hiệu rụng tóc."

  • "A high hairline can make someone look older."

    "Một đường chân tóc cao có thể khiến ai đó trông già hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc
Noun line đường, vạch; giới hạn
Noun hairline đường chân tóc; vết nứt/vết rạn rất nhỏ
Adjective hairline rất mỏng, nhỏ như sợi tóc; khó thấy (ví dụ: vết nứt hairline)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học, Thẩm mỹ

Etymology (Nguồn gốc)

English
hair
English
line
English (17th century)
hairline (compound)

Nguồn gốc từ 'Hairline'

Từ 'hairline' trong tiếng Anh là một từ ghép, được tạo thành từ hai thành phần đơn giản và quen thuộc: 'hair' (tóc) và 'line' (đường, vạch). 'Hair' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hær', trong khi 'line' bắt nguồn từ tiếng Latin 'linea' (nghĩa là sợi lanh, đường thẳng). Khi kết hợp lại, 'hairline' ban đầu dùng để chỉ đường viền nơi tóc mọc trên trán, hoặc một đường rất mảnh, nhỏ như sợi tóc, thường ẩn chứa một sự tinh tế hoặc một vấn đề không dễ nhận thấy.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ vị trí thấp hoặc cao của đường chân tóc, đặc biệt liên quan đến tình trạng hói đầu (receding hairline). Nó cũng có thể được dùng để mô tả hình dáng của đường chân tóc, ví dụ: đường chân tóc thẳng, đường chân tóc hình chữ M.

Prepositions

at

"at the hairline" chỉ vị trí cụ thể nơi đường chân tóc bắt đầu. Ví dụ: 'Sweat was forming at his hairline.' (Mồ hôi đang đọng lại ở đường chân tóc anh ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hairline
  • receding receding hairline
    (đường chân tóc lùi về phía sau (thường là dấu hiệu hói đầu))
  • natural natural hairline
    (đường chân tóc tự nhiên)
  • high high hairline
    (đường chân tóc cao (trán rộng))
  • low low hairline
    (đường chân tóc thấp)
  • fine fine hairline
    (đường chân tóc mảnh, mỏng)
Noun + hairline (các loại vết nứt)
  • hairline hairline fracture
    (vết nứt mảnh, vết nứt nhỏ như sợi tóc (trong xương, vật liệu))
  • hairline hairline crack
    (vết nứt chân chim, vết nứt rất nhỏ và mỏng)
Verb + hairline
  • have have a receding hairline
    (có đường chân tóc bị lùi)
  • notice notice a hairline crack
    (nhận thấy một vết nứt chân chim)
Preposition + hairline
  • along along the hairline
    (dọc theo đường chân tóc)

Idioms

  • hairline fracture

    vết nứt nhỏ (trong xương hoặc vật liệu, khó nhận thấy); thường ám chỉ một lỗi nhỏ nhưng tiềm ẩn vấn đề lớn

    "The X-ray revealed a hairline fracture in his ankle, which means he'll need to wear a cast."

    (Ảnh X-quang cho thấy một vết nứt nhỏ ở mắt cá chân anh ấy, nghĩa là anh ấy sẽ phải bó bột.)

  • a hairline difference/distinction

    một sự khác biệt rất nhỏ, khó nhận ra hoặc rất tinh tế

    "There's only a hairline distinction between the two shades of blue; you need a sharp eye to tell them apart."

    (Chỉ có một sự khác biệt rất nhỏ giữa hai sắc thái màu xanh lam đó; bạn cần một con mắt tinh tường để phân biệt chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hairline

noun
Lật mặt

Đường chân tóc trên trán.

"He was starting to worry about his receding hairline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His hairline is receding.
Đường chân tóc của anh ấy đang bị hói.
Phủ định
Is his hairline receding?
Đường chân tóc của anh ấy có đang bị hói không?
Nghi vấn
His hairline is not straight.
Đường chân tóc của anh ấy không thẳng.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to have a receding hairline by the time he's 40.
Anh ấy sẽ bị hói trán trước khi anh ấy 40 tuổi.
Phủ định
She is not going to worry about her hairline; she's embracing her natural beauty.
Cô ấy sẽ không lo lắng về đường chân tóc của mình; cô ấy đang trân trọng vẻ đẹp tự nhiên của mình.
Nghi vấn
Are they going to get a hairline transplant to restore their youthful appearance?
Họ có định cấy tóc để khôi phục lại vẻ ngoài trẻ trung của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hairline".

Ý nghĩa của đường chân tóc trong văn hóa và thẩm mỹ

Đường chân tóc (hairline) có ý nghĩa đáng kể trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt liên quan đến vẻ đẹp và dấu hiệu tuổi tác. Một 'receding hairline' (đường chân tóc lùi về phía sau) thường là biểu hiện của quá trình lão hóa hoặc hói đầu di truyền ở nam giới, đôi khi gây lo lắng về ngoại hình và sự tự tin. Trong khi đó, một đường chân tóc cân đối, hài hòa lại được coi là yếu tố quan trọng góp phần tạo nên khuôn mặt ưa nhìn. Do đó, nhiều người tìm kiếm các liệu pháp thẩm mỹ để điều chỉnh hoặc phục hồi đường chân tóc nhằm đạt được vẻ ngoài mong muốn.