(Top Banner Ad)
baldness
B2
noun B2 Y học

baldness

UK: /ˈbɔːldnəs/ • US: /ˈbɔːldnəs/

Nghĩa tiếng Việt

hói đầu chứng hói bệnh hói đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of having little or no hair on the scalp.

Vietnamese Meaning

Tình trạng hói đầu, rụng tóc nhiều đến mức da đầu lộ rõ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Baldness is a common condition affecting many men as they age."

    "Hói đầu là một tình trạng phổ biến ảnh hưởng đến nhiều người đàn ông khi họ già đi."

  • "He was self-conscious about his increasing baldness."

    "Anh ấy cảm thấy tự ti về tình trạng hói đầu ngày càng tăng của mình."

  • "Treatments for baldness are constantly being developed."

    "Các phương pháp điều trị hói đầu liên tục được phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bald Hói, trọc đầu; (Nghĩa bóng) trần trụi, không che đậy, thẳng thừng.
Adjective/Present Participle balding Đang bị hói; mô tả quá trình rụng tóc dẫn đến hói.
Adverb baldly (Nghĩa bóng) Một cách thẳng thừng, không trang sức, trần trụi (thường dùng khi nói hoặc viết).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
bæll
Middle English (ME)
balled
Modern English
baldness

Nguồn gốc trạng thái

Từ 'baldness' là một danh từ được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ness' (chỉ trạng thái, điều kiện) vào tính từ 'bald' (hói, trọc). Bản thân từ 'bald' có nguồn gốc không hoàn toàn rõ ràng, nhưng nó có thể liên quan đến một từ tiếng Anh cổ *bæll*, có nghĩa là 'một vết trắng' hoặc 'một mảng trắng', sau đó được dùng để chỉ mảng da đầu bị thiếu tóc.

Cấu tạo Từ Vựng

Trong tiếng Anh, hậu tố '-ness' là một cách cực kỳ phổ biến để biến tính từ thành danh từ (ví dụ: happy -> happiness, dark -> darkness). Việc thêm '-ness' vào 'bald' ngay lập tức tạo ra danh từ chỉ 'tình trạng hói đầu'.

Usage Note

Từ 'baldness' chỉ tình trạng mất tóc, thường là ở da đầu. Nó khác với 'hair loss' (rụng tóc) là một thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả việc rụng tóc ở các bộ phận khác của cơ thể. 'Baldness' thường liên quan đến hói đầu ở nam giới (male pattern baldness) nhưng cũng có thể xảy ra ở phụ nữ và có nhiều nguyên nhân khác nhau như di truyền, tuổi tác, bệnh tật hoặc tác dụng phụ của thuốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + baldness (Mô tả loại/mức độ)
  • male-pattern male-pattern baldness
    (Chứng hói đầu kiểu nam giới (rụng tóc theo hình chữ M hoặc O).)
  • premature premature baldness
    (Chứng hói đầu sớm (xảy ra ở độ tuổi trẻ).)
  • total total baldness
    (Hói toàn bộ (mất hết tóc trên đầu).)
Verb + baldness (Hành động liên quan)
  • suffer from suffer from baldness
    (Mắc/chịu đựng chứng hói đầu.)
  • treat treat baldness
    (Điều trị chứng hói đầu.)

Idioms

  • Androgenetic baldness

    Chứng hói do di truyền/hormone nam gây ra (tên khoa học phổ biến nhất của chứng hói đầu).

    "Androgenetic baldness is the most common form of hair loss in both men and women."

    (Hói đầu do nội tiết tố là hình thức rụng tóc phổ biến nhất ở cả nam giới và phụ nữ.)

  • The onset of baldness

    Sự khởi phát/sự bắt đầu của chứng hói đầu.

    "He noticed the onset of baldness in his late twenties."

    (Anh ấy nhận thấy chứng hói đầu bắt đầu xuất hiện vào cuối độ tuổi hai mươi của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baldness

noun
Lật mặt

Tình trạng hói đầu, rụng tóc nhiều đến mức da đầu lộ rõ.

"Baldness is a common condition affecting many men as they age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding baldness is a common concern for many men.
Tránh bị hói là một mối quan tâm phổ biến của nhiều người đàn ông.
Phủ định
He doesn't mind accepting baldness as a natural part of aging.
Anh ấy không ngại chấp nhận việc hói đầu như một phần tự nhiên của quá trình lão hóa.
Nghi vấn
Is treating baldness your top priority?
Điều trị hói đầu có phải là ưu tiên hàng đầu của bạn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His baldness: a clear sign of aging.
Sự hói đầu của anh ấy: một dấu hiệu rõ ràng của tuổi tác.
Phủ định
Baldness isn't always a sign of age: it can be genetic.
Hói đầu không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của tuổi tác: nó có thể do di truyền.
Nghi vấn
Is baldness inevitable: or are there preventative measures?
Hói đầu là không thể tránh khỏi: hay có những biện pháp phòng ngừa?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Stress causes baldness in many adults.
Căng thẳng gây ra chứng hói đầu ở nhiều người trưởng thành.
Phủ định
This shampoo does not prevent baldness effectively.
Loại dầu gội này không ngăn ngừa chứng hói đầu một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Does he fear baldness as he gets older?
Anh ấy có sợ bị hói đầu khi lớn tuổi không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had used sunscreen more often, he wouldn't be bald now.
Nếu anh ấy sử dụng kem chống nắng thường xuyên hơn, bây giờ anh ấy đã không bị hói.
Phủ định
If he hadn't worried so much about his hair, he might have found a cure for baldness by now.
Nếu anh ấy không lo lắng quá nhiều về mái tóc của mình, có lẽ anh ấy đã tìm ra phương pháp chữa trị chứng hói đầu rồi.
Nghi vấn
If she were a dermatologist, would she have been able to prevent his baldness?
Nếu cô ấy là bác sĩ da liễu, liệu cô ấy có thể ngăn chặn chứng hói đầu của anh ấy không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He experienced baldness due to genetics.
Anh ấy bị hói do di truyền.
Phủ định
Never have I seen such rapid baldness progress in someone so young.
Chưa bao giờ tôi thấy sự tiến triển hói đầu nhanh chóng như vậy ở một người trẻ tuổi.
Nghi vấn
Does early baldness run in your family?
Chứng hói đầu sớm có di truyền trong gia đình bạn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to go bald if he doesn't take care of his hair.
Anh ấy sẽ bị hói nếu anh ấy không chăm sóc tóc của mình.
Phủ định
She isn't going to experience baldness because she has good genes.
Cô ấy sẽ không bị hói vì cô ấy có gen tốt.
Nghi vấn
Are you going to become bald like your father?
Bạn có bị hói giống bố của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baldness".

Biểu tượng Nam tính

Trong văn hóa hiện đại phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, hói đầu ở nam giới (đặc biệt là 'baldness' hoàn toàn) ngày càng được chấp nhận và thậm chí được coi là dấu hiệu của sự nam tính, trưởng thành và quyền lực. Nhiều ngôi sao điện ảnh nổi tiếng đã góp phần thay đổi nhận thức này.

Chữa trị Lịch sử

Trong lịch sử, con người đã có vô số phương pháp kỳ lạ để chữa trị chứng hói đầu. Ví dụ, người Ai Cập cổ đại từng sử dụng hỗn hợp mỡ của sư tử, hà mã, và cá sấu để bôi lên da đầu với hy vọng kích thích mọc tóc.