baldness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of having little or no hair on the scalp.
Vietnamese Meaning
Tình trạng hói đầu, rụng tóc nhiều đến mức da đầu lộ rõ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Baldness is a common condition affecting many men as they age."
"Hói đầu là một tình trạng phổ biến ảnh hưởng đến nhiều người đàn ông khi họ già đi."
-
"He was self-conscious about his increasing baldness."
"Anh ấy cảm thấy tự ti về tình trạng hói đầu ngày càng tăng của mình."
-
"Treatments for baldness are constantly being developed."
"Các phương pháp điều trị hói đầu liên tục được phát triển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'baldness' chỉ tình trạng mất tóc, thường là ở da đầu. Nó khác với 'hair loss' (rụng tóc) là một thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả việc rụng tóc ở các bộ phận khác của cơ thể. 'Baldness' thường liên quan đến hói đầu ở nam giới (male pattern baldness) nhưng cũng có thể xảy ra ở phụ nữ và có nhiều nguyên nhân khác nhau như di truyền, tuổi tác, bệnh tật hoặc tác dụng phụ của thuốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
male-pattern male-pattern baldness (Chứng hói đầu kiểu nam giới (rụng tóc theo hình chữ M hoặc O).)
-
premature premature baldness (Chứng hói đầu sớm (xảy ra ở độ tuổi trẻ).)
-
total total baldness (Hói toàn bộ (mất hết tóc trên đầu).)
-
suffer from suffer from baldness (Mắc/chịu đựng chứng hói đầu.)
-
treat treat baldness (Điều trị chứng hói đầu.)
Idioms
-
Androgenetic baldness
Chứng hói do di truyền/hormone nam gây ra (tên khoa học phổ biến nhất của chứng hói đầu).
"Androgenetic baldness is the most common form of hair loss in both men and women."
(Hói đầu do nội tiết tố là hình thức rụng tóc phổ biến nhất ở cả nam giới và phụ nữ.)
-
The onset of baldness
Sự khởi phát/sự bắt đầu của chứng hói đầu.
"He noticed the onset of baldness in his late twenties."
(Anh ấy nhận thấy chứng hói đầu bắt đầu xuất hiện vào cuối độ tuổi hai mươi của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
baldness
nounTình trạng hói đầu, rụng tóc nhiều đến mức da đầu lộ rõ.
"Baldness is a common condition affecting many men as they age."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding baldness is a common concern for many men. |
Tránh bị hói là một mối quan tâm phổ biến của nhiều người đàn ông. |
| Phủ định | He doesn't mind accepting baldness as a natural part of aging. |
Anh ấy không ngại chấp nhận việc hói đầu như một phần tự nhiên của quá trình lão hóa. |
| Nghi vấn | Is treating baldness your top priority? |
Điều trị hói đầu có phải là ưu tiên hàng đầu của bạn không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His baldness: a clear sign of aging. |
Sự hói đầu của anh ấy: một dấu hiệu rõ ràng của tuổi tác. |
| Phủ định | Baldness isn't always a sign of age: it can be genetic. |
Hói đầu không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của tuổi tác: nó có thể do di truyền. |
| Nghi vấn | Is baldness inevitable: or are there preventative measures? |
Hói đầu là không thể tránh khỏi: hay có những biện pháp phòng ngừa? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Stress causes baldness in many adults. |
Căng thẳng gây ra chứng hói đầu ở nhiều người trưởng thành. |
| Phủ định | This shampoo does not prevent baldness effectively. |
Loại dầu gội này không ngăn ngừa chứng hói đầu một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Does he fear baldness as he gets older? |
Anh ấy có sợ bị hói đầu khi lớn tuổi không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had used sunscreen more often, he wouldn't be bald now. |
Nếu anh ấy sử dụng kem chống nắng thường xuyên hơn, bây giờ anh ấy đã không bị hói. |
| Phủ định | If he hadn't worried so much about his hair, he might have found a cure for baldness by now. |
Nếu anh ấy không lo lắng quá nhiều về mái tóc của mình, có lẽ anh ấy đã tìm ra phương pháp chữa trị chứng hói đầu rồi. |
| Nghi vấn | If she were a dermatologist, would she have been able to prevent his baldness? |
Nếu cô ấy là bác sĩ da liễu, liệu cô ấy có thể ngăn chặn chứng hói đầu của anh ấy không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He experienced baldness due to genetics. |
Anh ấy bị hói do di truyền. |
| Phủ định | Never have I seen such rapid baldness progress in someone so young. |
Chưa bao giờ tôi thấy sự tiến triển hói đầu nhanh chóng như vậy ở một người trẻ tuổi. |
| Nghi vấn | Does early baldness run in your family? |
Chứng hói đầu sớm có di truyền trong gia đình bạn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to go bald if he doesn't take care of his hair. |
Anh ấy sẽ bị hói nếu anh ấy không chăm sóc tóc của mình. |
| Phủ định | She isn't going to experience baldness because she has good genes. |
Cô ấy sẽ không bị hói vì cô ấy có gen tốt. |
| Nghi vấn | Are you going to become bald like your father? |
Bạn có bị hói giống bố của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baldness".
