(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ baldness
B2

baldness

noun

Nghĩa tiếng Việt

hói đầu chứng hói bệnh hói đầu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Baldness'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tình trạng hói đầu, rụng tóc nhiều đến mức da đầu lộ rõ.

Definition (English Meaning)

The state of having little or no hair on the scalp.

Ví dụ Thực tế với 'Baldness'

  • "Baldness is a common condition affecting many men as they age."

    "Hói đầu là một tình trạng phổ biến ảnh hưởng đến nhiều người đàn ông khi họ già đi."

  • "He was self-conscious about his increasing baldness."

    "Anh ấy cảm thấy tự ti về tình trạng hói đầu ngày càng tăng của mình."

  • "Treatments for baldness are constantly being developed."

    "Các phương pháp điều trị hói đầu liên tục được phát triển."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Baldness'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: baldness
  • Adjective: bald
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

hair loss(rụng tóc)
receding hairline(trán hói)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Baldness'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'baldness' chỉ tình trạng mất tóc, thường là ở da đầu. Nó khác với 'hair loss' (rụng tóc) là một thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả việc rụng tóc ở các bộ phận khác của cơ thể. 'Baldness' thường liên quan đến hói đầu ở nam giới (male pattern baldness) nhưng cũng có thể xảy ra ở phụ nữ và có nhiều nguyên nhân khác nhau như di truyền, tuổi tác, bệnh tật hoặc tác dụng phụ của thuốc.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Baldness'

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding baldness is a common concern for many men.
Tránh bị hói là một mối quan tâm phổ biến của nhiều người đàn ông.
Phủ định
He doesn't mind accepting baldness as a natural part of aging.
Anh ấy không ngại chấp nhận việc hói đầu như một phần tự nhiên của quá trình lão hóa.
Nghi vấn
Is treating baldness your top priority?
Điều trị hói đầu có phải là ưu tiên hàng đầu của bạn không?

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Stress causes baldness in many adults.
Căng thẳng gây ra chứng hói đầu ở nhiều người trưởng thành.
Phủ định
This shampoo does not prevent baldness effectively.
Loại dầu gội này không ngăn ngừa chứng hói đầu một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Does he fear baldness as he gets older?
Anh ấy có sợ bị hói đầu khi lớn tuổi không?

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had used sunscreen more often, he wouldn't be bald now.
Nếu anh ấy sử dụng kem chống nắng thường xuyên hơn, bây giờ anh ấy đã không bị hói.
Phủ định
If he hadn't worried so much about his hair, he might have found a cure for baldness by now.
Nếu anh ấy không lo lắng quá nhiều về mái tóc của mình, có lẽ anh ấy đã tìm ra phương pháp chữa trị chứng hói đầu rồi.
Nghi vấn
If she were a dermatologist, would she have been able to prevent his baldness?
Nếu cô ấy là bác sĩ da liễu, liệu cô ấy có thể ngăn chặn chứng hói đầu của anh ấy không?

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He experienced baldness due to genetics.
Anh ấy bị hói do di truyền.
Phủ định
Never have I seen such rapid baldness progress in someone so young.
Chưa bao giờ tôi thấy sự tiến triển hói đầu nhanh chóng như vậy ở một người trẻ tuổi.
Nghi vấn
Does early baldness run in your family?
Chứng hói đầu sớm có di truyền trong gia đình bạn không?

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to go bald if he doesn't take care of his hair.
Anh ấy sẽ bị hói nếu anh ấy không chăm sóc tóc của mình.
Phủ định
She isn't going to experience baldness because she has good genes.
Cô ấy sẽ không bị hói vì cô ấy có gen tốt.
Nghi vấn
Are you going to become bald like your father?
Bạn có bị hói giống bố của bạn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)