receding hairline
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The gradual loss of hair, especially at the front of the head, creating a higher forehead.
Vietnamese Meaning
Sự rụng tóc dần dần, đặc biệt là ở phía trước đầu, tạo ra một vầng trán cao hơn; đường chân tóc bị thụt vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His receding hairline was a sign that he was getting older."
"Đường chân tóc đang bị thụt vào của anh ấy là một dấu hiệu cho thấy anh ấy đang già đi."
-
"Many men start to notice a receding hairline in their thirties."
"Nhiều người đàn ông bắt đầu nhận thấy đường chân tóc bị thụt vào ở độ tuổi ba mươi."
-
"A receding hairline can sometimes be treated with medication."
"Đường chân tóc bị thụt vào đôi khi có thể được điều trị bằng thuốc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả quá trình tóc rụng dần ở trán hoặc thái dương, khiến đường chân tóc lùi sâu hơn. Nó thường liên quan đến sự lão hóa và có thể ảnh hưởng đến cả nam và nữ, mặc dù phổ biến hơn ở nam giới. Không nên nhầm lẫn với 'baldness' (hói đầu), là tình trạng mất tóc nghiêm trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pronounced a pronounced receding hairline (đường chân tóc lùi rõ rệt)
-
slight a slight receding hairline (đường chân tóc lùi nhẹ)
-
noticeable a noticeable receding hairline (đường chân tóc lùi dễ nhận thấy)
-
advancing an advancing receding hairline (đường chân tóc lùi ngày càng nặng/tiến triển)
-
develop to develop a receding hairline (bắt đầu có đường chân tóc lùi)
-
have to have a receding hairline (có đường chân tóc lùi (bị hói))
-
show signs of to show signs of a receding hairline (có dấu hiệu đường chân tóc lùi)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
receding hairline
Noun PhraseSự rụng tóc dần dần, đặc biệt là ở phía trước đầu, tạo ra một vầng trán cao hơn; đường chân tóc bị thụt vào.
"His receding hairline was a sign that he was getting older."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has a receding hairline. |
Anh ấy bị hói đầu. |
| Phủ định | He doesn't have a receding hairline. |
Anh ấy không bị hói đầu. |
| Nghi vấn | Does he have a receding hairline? |
Anh ấy có bị hói đầu không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't worried so much about my hairline when I was younger. |
Tôi ước tôi đã không lo lắng quá nhiều về đường chân tóc của mình khi còn trẻ. |
| Phủ định | If only my father's hairline wouldn't recede so quickly; I'm worried about inheriting it. |
Giá mà đường chân tóc của bố tôi không bị hói nhanh như vậy; tôi lo lắng sẽ di truyền nó. |
| Nghi vấn | Do you wish you could stop your receding hairline? |
Bạn có ước mình có thể ngăn chặn đường chân tóc bị hói không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "receding hairline".
