(Top Banner Ad)
receding hairline
B2
Noun Phrase B2 Sức khỏe/Thẩm mỹ

receding hairline

UK: /rɪˈsiːdɪŋ ˈheəˌlaɪn/ • US: /rɪˈsiːdɪŋ ˈheərˌlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đường chân tóc bị thụt vào tóc mai hói trán hói tóc rụng trán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The gradual loss of hair, especially at the front of the head, creating a higher forehead.

Vietnamese Meaning

Sự rụng tóc dần dần, đặc biệt là ở phía trước đầu, tạo ra một vầng trán cao hơn; đường chân tóc bị thụt vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His receding hairline was a sign that he was getting older."

    "Đường chân tóc đang bị thụt vào của anh ấy là một dấu hiệu cho thấy anh ấy đang già đi."

  • "Many men start to notice a receding hairline in their thirties."

    "Nhiều người đàn ông bắt đầu nhận thấy đường chân tóc bị thụt vào ở độ tuổi ba mươi."

  • "A receding hairline can sometimes be treated with medication."

    "Đường chân tóc bị thụt vào đôi khi có thể được điều trị bằng thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recede rút lui, lùi lại (ví dụ, tóc bắt đầu lùi về phía sau)
Noun recession sự rút lui, sự lùi lại (của một thứ gì đó, như kinh tế hoặc đường chân tóc)
Noun hair tóc, lông
Adjective hairy có nhiều tóc/lông
Noun hair loss sự rụng tóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Thẩm mỹ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recedere
English
recede
English
receding
Proto-Germanic
*hērą
Old English
hær
Modern English
hair
Proto-Germanic
*līną
Old English
line
Modern English
line

Nguồn gốc mô tả

Cụm từ 'receding hairline' là một cụm từ mô tả trực tiếp, được hình thành từ các từ có sẵn trong tiếng Anh. 'Receding' bắt nguồn từ động từ Latin 'recedere' (có nghĩa là 'rút lui' hoặc 'lùi lại'), miêu tả hành động lùi về phía sau. 'Hairline' là sự kết hợp của 'hair' (tóc) và 'line' (đường), chỉ đường ranh giới giữa tóc và trán. Vì vậy, 'receding hairline' có nghĩa đen là 'đường chân tóc đang lùi lại', mô tả chính xác hiện tượng tóc bắt đầu rụng hoặc thưa dần từ phía trước trán, khiến trán trông rộng hơn.

Usage Note

Cụm từ này mô tả quá trình tóc rụng dần ở trán hoặc thái dương, khiến đường chân tóc lùi sâu hơn. Nó thường liên quan đến sự lão hóa và có thể ảnh hưởng đến cả nam và nữ, mặc dù phổ biến hơn ở nam giới. Không nên nhầm lẫn với 'baldness' (hói đầu), là tình trạng mất tóc nghiêm trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + receding hairline
  • pronounced a pronounced receding hairline
    (đường chân tóc lùi rõ rệt)
  • slight a slight receding hairline
    (đường chân tóc lùi nhẹ)
  • noticeable a noticeable receding hairline
    (đường chân tóc lùi dễ nhận thấy)
  • advancing an advancing receding hairline
    (đường chân tóc lùi ngày càng nặng/tiến triển)
Verb + receding hairline
  • develop to develop a receding hairline
    (bắt đầu có đường chân tóc lùi)
  • have to have a receding hairline
    (có đường chân tóc lùi (bị hói))
  • show signs of to show signs of a receding hairline
    (có dấu hiệu đường chân tóc lùi)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

receding hairline

Noun Phrase
Lật mặt

Sự rụng tóc dần dần, đặc biệt là ở phía trước đầu, tạo ra một vầng trán cao hơn; đường chân tóc bị thụt vào.

"His receding hairline was a sign that he was getting older."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a receding hairline.
Anh ấy bị hói đầu.
Phủ định
He doesn't have a receding hairline.
Anh ấy không bị hói đầu.
Nghi vấn
Does he have a receding hairline?
Anh ấy có bị hói đầu không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't worried so much about my hairline when I was younger.
Tôi ước tôi đã không lo lắng quá nhiều về đường chân tóc của mình khi còn trẻ.
Phủ định
If only my father's hairline wouldn't recede so quickly; I'm worried about inheriting it.
Giá mà đường chân tóc của bố tôi không bị hói nhanh như vậy; tôi lo lắng sẽ di truyền nó.
Nghi vấn
Do you wish you could stop your receding hairline?
Bạn có ước mình có thể ngăn chặn đường chân tóc bị hói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "receding hairline".

Dấu hiệu của tuổi tác và sự trưởng thành

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là đối với nam giới, đường chân tóc lùi thường được xem là một dấu hiệu tự nhiên của quá trình lão hóa. Nó có thể được liên kết với sự trưởng thành hoặc trí tuệ, nhưng cũng có thể là nguyên nhân gây lo lắng về ngoại hình và sự tự tin.

Tác động đến sự tự tin và các giải pháp

Đối với một số người, việc có đường chân tóc lùi sớm hoặc rõ rệt có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự tự tin và hình ảnh bản thân. Do đó, đã có nhiều giải pháp y tế và thẩm mỹ ra đời như cấy tóc, sử dụng thuốc mọc tóc, hoặc các phương pháp che giấu. Tuy nhiên, nhiều người khác lại chọn cách chấp nhận và tự tin với diện mạo của mình.