fluorine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The chemical element with atomic number 9, a pale yellow, highly reactive gaseous halogen.
Vietnamese Meaning
Nguyên tố hóa học có số nguyên tử 9, một halogen dạng khí màu vàng nhạt, có tính phản ứng rất cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Fluorine is a highly reactive element."
"Fluorine là một nguyên tố có tính phản ứng cao."
-
"Fluorine is used in the production of uranium hexafluoride, which is used in nuclear fuel processing."
"Fluorine được sử dụng trong sản xuất uranium hexafluoride, được sử dụng trong quá trình xử lý nhiên liệu hạt nhân."
-
"Fluorine compounds are added to toothpaste to help prevent tooth decay."
"Các hợp chất fluorine được thêm vào kem đánh răng để giúp ngăn ngừa sâu răng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fluoride | Một hợp chất của fluorine, thường dùng trong kem đánh răng hoặc nước để bảo vệ răng khỏi sâu răng. |
| Noun | fluoridation | Quá trình thêm fluoride vào nước uống hoặc các sản phẩm khác để ngăn ngừa sâu răng trong cộng đồng. |
| Verb | fluoridate | Thêm fluoride vào (nước, sản phẩm) với mục đích bảo vệ răng. |
| Adjective | fluorescent | Huỳnh quang; có khả năng phát sáng khi tiếp xúc với bức xạ (thường là tia cực tím). |
| Noun | fluorescence | Sự huỳnh quang; hiện tượng phát sáng của một chất khi hấp thụ năng lượng (ánh sáng) và giải phóng nó dưới dạng ánh sáng ở bước sóng khác. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fluorine là một halogen có tính oxy hóa mạnh nhất, được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và hóa học. Nó là một chất oxy hóa mạnh và có thể phản ứng với hầu hết các chất khác, bao gồm cả các khí trơ như xenon.
Prepositions
Fluorine of: đề cập đến lượng fluorine có trong một chất hoặc hợp chất. Fluorine in: đề cập đến sự hiện diện của fluorine trong một môi trường hoặc vật liệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
elemental elemental fluorine (fluorine nguyên tố (ở dạng tinh khiết, chưa kết hợp với chất khác))
-
gaseous gaseous fluorine (fluorine dạng khí)
-
trace trace fluorine (lượng fluorine rất nhỏ, vi lượng fluorine)
-
excess excess fluorine (lượng fluorine dư thừa)
-
compounds compounds of fluorine (các hợp chất của fluorine)
-
deficiency deficiency of fluorine (sự thiếu hụt fluorine)
-
detection detection of fluorine (sự phát hiện fluorine)
-
extract extract fluorine (chiết xuất fluorine)
-
contain contain fluorine (chứa fluorine)
-
synthesize synthesize fluorine (tổng hợp fluorine)
Idioms
-
fluorine deficiency
Sự thiếu hụt fluorine
"Fluorine deficiency can lead to dental problems like increased tooth decay."
(Sự thiếu hụt fluorine có thể dẫn đến các vấn đề về răng miệng như tăng nguy cơ sâu răng.)
-
fluorine poisoning
Ngộ độc fluorine
"Exposure to high concentrations of fluorine can cause fluorine poisoning, affecting bones and teeth."
(Tiếp xúc với nồng độ fluorine cao có thể gây ngộ độc fluorine, ảnh hưởng đến xương và răng.)
-
fluorine in water
Fluorine trong nước
"The amount of fluorine in water is regulated to ensure public health benefits without adverse effects."
(Lượng fluorine trong nước được điều chỉnh để đảm bảo lợi ích sức khỏe cộng đồng mà không gây tác dụng phụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fluorine
nounNguyên tố hóa học có số nguyên tử 9, một halogen dạng khí màu vàng nhạt, có tính phản ứng rất cao.
"Fluorine is a highly reactive element."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will have studied the effects of fluorinated compounds on the environment by 2030. |
Các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu các tác động của các hợp chất fluor hóa lên môi trường vào năm 2030. |
| Phủ định | The city won't have fluorinated its water supply by the end of the year due to budget constraints. |
Thành phố sẽ không fluor hóa nguồn cung cấp nước của mình vào cuối năm do hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | Will the dentist have applied a fluorine treatment to your teeth before you leave? |
Nha sĩ sẽ đã áp dụng phương pháp điều trị bằng flo cho răng của bạn trước khi bạn rời đi chứ? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientists had been studying the effects of fluorinated compounds on the ozone layer for years before the new regulations were introduced. |
Các nhà khoa học đã nghiên cứu ảnh hưởng của các hợp chất fluor hóa lên tầng ozone trong nhiều năm trước khi các quy định mới được đưa ra. |
| Phủ định | They hadn't been considering the use of fluorine in that particular industrial process until the recent breakthrough in catalysis. |
Họ đã không xem xét việc sử dụng flo trong quy trình công nghiệp cụ thể đó cho đến khi có đột phá gần đây trong xúc tác. |
| Nghi vấn | Had the company been releasing fluorine into the atmosphere before the environmental agency intervened? |
Công ty đã thải flo vào khí quyển trước khi cơ quan môi trường can thiệp phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluorine".
