(Top Banner Ad)
fluorine
C1
noun C1 Hóa học

fluorine

UK: /ˈflʊəriːn/ • US: /ˈflʊəriːn/

Nghĩa tiếng Việt

flo fluor
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The chemical element with atomic number 9, a pale yellow, highly reactive gaseous halogen.

Vietnamese Meaning

Nguyên tố hóa học có số nguyên tử 9, một halogen dạng khí màu vàng nhạt, có tính phản ứng rất cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fluorine is a highly reactive element."

    "Fluorine là một nguyên tố có tính phản ứng cao."

  • "Fluorine is used in the production of uranium hexafluoride, which is used in nuclear fuel processing."

    "Fluorine được sử dụng trong sản xuất uranium hexafluoride, được sử dụng trong quá trình xử lý nhiên liệu hạt nhân."

  • "Fluorine compounds are added to toothpaste to help prevent tooth decay."

    "Các hợp chất fluorine được thêm vào kem đánh răng để giúp ngăn ngừa sâu răng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fluoride Một hợp chất của fluorine, thường dùng trong kem đánh răng hoặc nước để bảo vệ răng khỏi sâu răng.
Noun fluoridation Quá trình thêm fluoride vào nước uống hoặc các sản phẩm khác để ngăn ngừa sâu răng trong cộng đồng.
Verb fluoridate Thêm fluoride vào (nước, sản phẩm) với mục đích bảo vệ răng.
Adjective fluorescent Huỳnh quang; có khả năng phát sáng khi tiếp xúc với bức xạ (thường là tia cực tím).
Noun fluorescence Sự huỳnh quang; hiện tượng phát sáng của một chất khi hấp thụ năng lượng (ánh sáng) và giải phóng nó dưới dạng ánh sáng ở bước sóng khác.

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fluere
Latin
fluor
English
fluorine

Nguồn gốc của Fluorine

Tên gọi 'fluorine' bắt nguồn từ 'fluere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chảy'. Điều này liên quan đến khoáng chất 'fluorspar' (canxi fluoride), được sử dụng làm chất trợ dung trong luyện kim để giúp quặng nóng chảy dễ dàng hơn. Mặc dù là một nguyên tố có tính phản ứng mạnh và độc hại ở dạng nguyên tố, các hợp chất của nó (như fluoride) lại đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày.

Usage Note

Fluorine là một halogen có tính oxy hóa mạnh nhất, được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và hóa học. Nó là một chất oxy hóa mạnh và có thể phản ứng với hầu hết các chất khác, bao gồm cả các khí trơ như xenon.

Prepositions

of in

Fluorine of: đề cập đến lượng fluorine có trong một chất hoặc hợp chất. Fluorine in: đề cập đến sự hiện diện của fluorine trong một môi trường hoặc vật liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fluorine
  • elemental elemental fluorine
    (fluorine nguyên tố (ở dạng tinh khiết, chưa kết hợp với chất khác))
  • gaseous gaseous fluorine
    (fluorine dạng khí)
  • trace trace fluorine
    (lượng fluorine rất nhỏ, vi lượng fluorine)
  • excess excess fluorine
    (lượng fluorine dư thừa)
Noun + of + fluorine
  • compounds compounds of fluorine
    (các hợp chất của fluorine)
  • deficiency deficiency of fluorine
    (sự thiếu hụt fluorine)
  • detection detection of fluorine
    (sự phát hiện fluorine)
Verb + fluorine
  • extract extract fluorine
    (chiết xuất fluorine)
  • contain contain fluorine
    (chứa fluorine)
  • synthesize synthesize fluorine
    (tổng hợp fluorine)

Idioms

  • fluorine deficiency

    Sự thiếu hụt fluorine

    "Fluorine deficiency can lead to dental problems like increased tooth decay."

    (Sự thiếu hụt fluorine có thể dẫn đến các vấn đề về răng miệng như tăng nguy cơ sâu răng.)

  • fluorine poisoning

    Ngộ độc fluorine

    "Exposure to high concentrations of fluorine can cause fluorine poisoning, affecting bones and teeth."

    (Tiếp xúc với nồng độ fluorine cao có thể gây ngộ độc fluorine, ảnh hưởng đến xương và răng.)

  • fluorine in water

    Fluorine trong nước

    "The amount of fluorine in water is regulated to ensure public health benefits without adverse effects."

    (Lượng fluorine trong nước được điều chỉnh để đảm bảo lợi ích sức khỏe cộng đồng mà không gây tác dụng phụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fluorine

noun
Lật mặt

Nguyên tố hóa học có số nguyên tử 9, một halogen dạng khí màu vàng nhạt, có tính phản ứng rất cao.

"Fluorine is a highly reactive element."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will have studied the effects of fluorinated compounds on the environment by 2030.
Các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu các tác động của các hợp chất fluor hóa lên môi trường vào năm 2030.
Phủ định
The city won't have fluorinated its water supply by the end of the year due to budget constraints.
Thành phố sẽ không fluor hóa nguồn cung cấp nước của mình vào cuối năm do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Will the dentist have applied a fluorine treatment to your teeth before you leave?
Nha sĩ sẽ đã áp dụng phương pháp điều trị bằng flo cho răng của bạn trước khi bạn rời đi chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists had been studying the effects of fluorinated compounds on the ozone layer for years before the new regulations were introduced.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu ảnh hưởng của các hợp chất fluor hóa lên tầng ozone trong nhiều năm trước khi các quy định mới được đưa ra.
Phủ định
They hadn't been considering the use of fluorine in that particular industrial process until the recent breakthrough in catalysis.
Họ đã không xem xét việc sử dụng flo trong quy trình công nghiệp cụ thể đó cho đến khi có đột phá gần đây trong xúc tác.
Nghi vấn
Had the company been releasing fluorine into the atmosphere before the environmental agency intervened?
Công ty đã thải flo vào khí quyển trước khi cơ quan môi trường can thiệp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluorine".

Fluorine và Sức Khỏe Răng Miệng

Fluorine, đặc biệt dưới dạng fluoride, là một thành phần không thể thiếu trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng như kem đánh răng và nước súc miệng. Ở nhiều quốc gia, nước uống còn được fluoride hóa để tăng cường sức khỏe răng miệng cho cộng đồng. Fluoride giúp củng cố men răng, làm cho răng chống lại axit và vi khuẩn tốt hơn, từ đó ngăn ngừa sâu răng hiệu quả.

Fluorine: Nguyên Tố Phản Ứng Nhất

Fluorine nổi tiếng là nguyên tố hóa học phản ứng mạnh nhất trong tất cả các nguyên tố. Nó có khả năng phản ứng với hầu hết mọi chất, bao gồm cả thủy tinh và một số khí hiếm, và có thể gây ra bỏng nặng hoặc thậm chí tử vong nếu tiếp xúc trực tiếp. Tính chất này khiến fluorine trở thành một nguyên tố cực kỳ nguy hiểm và đòi hỏi các biện pháp an toàn nghiêm ngặt khi xử lý trong phòng thí nghiệm và công nghiệp.