hammurabi
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sixth king of Babylon (reigned c. 1792–1750 BC), noted for his code of laws, inscribed on a black stone pillar, illustrating the principles to be used in legal cases.
Vietnamese Meaning
Vị vua thứ sáu của Babylon (trị vì khoảng năm 1792–1750 trước Công nguyên), nổi tiếng với bộ luật của mình, được khắc trên một cột đá đen, minh họa các nguyên tắc được sử dụng trong các vụ kiện pháp lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Code of Hammurabi provides valuable insights into the social and legal structure of ancient Babylon."
"Bộ luật Hammurabi cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cấu trúc xã hội và pháp lý của Babylon cổ đại."
-
"Hammurabi's Code established a system of justice based on the principle of 'an eye for an eye'."
"Bộ luật Hammurabi thiết lập một hệ thống công lý dựa trên nguyên tắc 'ăn miếng trả miếng'."
-
"Historians study Hammurabi's reign to understand the development of early civilizations."
"Các nhà sử học nghiên cứu triều đại Hammurabi để hiểu sự phát triển của các nền văn minh sơ khai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | Code of Hammurabi | Bộ luật Hammurabi (tập hợp các luật lệ cổ xưa do vua Hammurabi ban hành) |
| Proper Noun | King Hammurabi | Vua Hammurabi (vị vua Babylon nổi tiếng) |
| Adjective | Hammurabic | Thuộc về Hammurabi (thường dùng trong bối cảnh học thuật để chỉ các quy tắc hoặc văn hóa của thời Hammurabi, ví dụ: 'Hammurabic law') |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hammurabi thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử cổ đại của Mesopotamia, đặc biệt liên quan đến bộ luật Hammurabi. Bộ luật này là một trong những bộ luật được ghi chép sớm nhất và đầy đủ nhất, có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của luật pháp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Code Code of Hammurabi (Bộ luật Hammurabi)
-
King King Hammurabi (Vua Hammurabi)
-
laws laws of Hammurabi (Các luật lệ của Hammurabi)
-
ancient ancient Hammurabi (Hammurabi cổ đại (chỉ thời đại của ông))
-
Babylonian Babylonian Hammurabi (Hammurabi người Babylon)
-
study study Hammurabi's Code (Nghiên cứu Bộ luật Hammurabi)
-
enforce enforce Hammurabi's laws (Thực thi các luật lệ của Hammurabi)
Idioms
-
Code of Hammurabi
Bộ luật Hammurabi (hệ thống luật pháp cổ xưa nổi tiếng với nguyên tắc 'mắt đền mắt')
"Historians often cite the Code of Hammurabi as a foundational legal document."
(Các nhà sử học thường trích dẫn Bộ luật Hammurabi như một tài liệu pháp lý nền tảng.)
-
Hammurabi's principle of 'an eye for an eye'
Nguyên tắc 'mắt đền mắt' của Hammurabi (nguyên tắc công lý trả đũa, mỗi tội ác sẽ bị trừng phạt tương ứng)
"The concept of 'an eye for an eye' from Hammurabi's Code has been debated for centuries."
(Khái niệm 'mắt đền mắt' từ Bộ luật Hammurabi đã được tranh luận trong nhiều thế kỷ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hammurabi
Danh từVị vua thứ sáu của Babylon (trị vì khoảng năm 1792–1750 trước Công nguyên), nổi tiếng với bộ luật của mình, được khắc trên một cột đá đen, minh họa các nguyên tắc được sử dụng trong các vụ kiện pháp lý.
"The Code of Hammurabi provides valuable insights into the social and legal structure of ancient Babylon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hammurabi".
