(Top Banner Ad)
babylon
B2
Danh từ B2 Lịch sử, Văn hóa, Tôn giáo

babylon

UK: /ˈbæb.ɪ.lɒn/ • US: /ˈbæb.ɪ.lɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

Ba-by-lon thành phố tội lỗi nơi trụy lạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ancient city in Mesopotamia, known for its wealth, luxury, and decadence.

Vietnamese Meaning

Một thành phố cổ ở Mesopotamia, nổi tiếng về sự giàu có, xa hoa và suy đồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The preacher warned against the temptations of modern Babylon."

    "Nhà thuyết giáo cảnh báo về những cám dỗ của Babylon hiện đại."

  • "The legend of Babylon continues to fascinate historians."

    "Truyền thuyết về Babylon tiếp tục thu hút các nhà sử học."

  • "The excesses of Babylon led to its downfall."

    "Sự thái quá của Babylon đã dẫn đến sự sụp đổ của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Babylonian Người Babylon, thuộc về Babylon (thuộc về thành Babylon cổ đại hoặc nền văn hóa của nó).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Akkadian
Bābili
Greek
Babylōn
Latin
Babylon
English
Babylon

Nguồn gốc của Babylon

Tên gọi "Babylon" xuất phát từ tiếng Akkad cổ "Bābili", có nghĩa là "Cổng của Thần". Babylon là một thành phố vĩ đại của Mesopotamia cổ đại, nổi tiếng với sự giàu có, quyền lực và những kỳ quan kiến trúc như Vườn treo Babylon.

Usage Note

Babylon thường được dùng để tượng trưng cho một nơi đầy tội lỗi, cám dỗ, hoặc sự trụy lạc. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự sụp đổ do sự kiêu ngạo và đam mê vật chất. So sánh với 'utopia' (thiên đường) để thấy sự tương phản.

Prepositions

in of

'in Babylon' chỉ vị trí địa lý hoặc trạng thái ở Babylon. 'Of Babylon' thường dùng để chỉ nguồn gốc, thuộc về Babylon (ví dụ: the glory of Babylon).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Babylon
  • Ancient Ancient Babylon
    (Babylon cổ đại)
  • Modern Modern Babylon
    (Babylon hiện đại (để chỉ một thành phố lớn, đầy cám dỗ và tội lỗi))
Verb + Babylon
  • Visit Visit Babylon
    (Tham quan Babylon)
  • Rebuild Rebuild Babylon
    (Xây dựng lại Babylon)

Idioms

  • A modern Babylon

    Một nơi đầy cám dỗ, tội lỗi và sự suy đồi đạo đức (thường là một thành phố lớn)

    "New York is often described as a modern Babylon."

    (New York thường được mô tả là một Babylon hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

babylon

Danh từ
Lật mặt

Một thành phố cổ ở Mesopotamia, nổi tiếng về sự giàu có, xa hoa và suy đồi.

"The preacher warned against the temptations of modern Babylon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the fall of Babylon, the world saw the rise of new empires.
Sau sự sụp đổ của Babylon, thế giới chứng kiến sự trỗi dậy của những đế chế mới.
Phủ định
Even though Babylon was a magnificent city, it did not withstand the test of time.
Mặc dù Babylon là một thành phố tráng lệ, nó đã không thể đứng vững trước thử thách của thời gian.
Nghi vấn
If Babylon had not been conquered, would our understanding of ancient civilizations be different?
Nếu Babylon không bị chinh phục, liệu sự hiểu biết của chúng ta về các nền văn minh cổ đại có khác đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "babylon".

Tháp Babel

Tháp Babel (trong Kinh Thánh) thường được liên hệ với Babylon, tượng trưng cho sự kiêu ngạo và nỗ lực của con người để đạt đến thiên đàng mà không có sự cho phép của Thượng đế. Câu chuyện này cũng giải thích nguồn gốc của các ngôn ngữ khác nhau trên thế giới.