babylon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An ancient city in Mesopotamia, known for its wealth, luxury, and decadence.
Vietnamese Meaning
Một thành phố cổ ở Mesopotamia, nổi tiếng về sự giàu có, xa hoa và suy đồi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The preacher warned against the temptations of modern Babylon."
"Nhà thuyết giáo cảnh báo về những cám dỗ của Babylon hiện đại."
-
"The legend of Babylon continues to fascinate historians."
"Truyền thuyết về Babylon tiếp tục thu hút các nhà sử học."
-
"The excesses of Babylon led to its downfall."
"Sự thái quá của Babylon đã dẫn đến sự sụp đổ của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Babylonian | Người Babylon, thuộc về Babylon (thuộc về thành Babylon cổ đại hoặc nền văn hóa của nó). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Babylon thường được dùng để tượng trưng cho một nơi đầy tội lỗi, cám dỗ, hoặc sự trụy lạc. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự sụp đổ do sự kiêu ngạo và đam mê vật chất. So sánh với 'utopia' (thiên đường) để thấy sự tương phản.
Prepositions
'in Babylon' chỉ vị trí địa lý hoặc trạng thái ở Babylon. 'Of Babylon' thường dùng để chỉ nguồn gốc, thuộc về Babylon (ví dụ: the glory of Babylon).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Ancient Ancient Babylon (Babylon cổ đại)
-
Modern Modern Babylon (Babylon hiện đại (để chỉ một thành phố lớn, đầy cám dỗ và tội lỗi))
-
Visit Visit Babylon (Tham quan Babylon)
-
Rebuild Rebuild Babylon (Xây dựng lại Babylon)
Idioms
-
A modern Babylon
Một nơi đầy cám dỗ, tội lỗi và sự suy đồi đạo đức (thường là một thành phố lớn)
"New York is often described as a modern Babylon."
(New York thường được mô tả là một Babylon hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
babylon
Danh từMột thành phố cổ ở Mesopotamia, nổi tiếng về sự giàu có, xa hoa và suy đồi.
"The preacher warned against the temptations of modern Babylon."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the fall of Babylon, the world saw the rise of new empires. |
Sau sự sụp đổ của Babylon, thế giới chứng kiến sự trỗi dậy của những đế chế mới. |
| Phủ định | Even though Babylon was a magnificent city, it did not withstand the test of time. |
Mặc dù Babylon là một thành phố tráng lệ, nó đã không thể đứng vững trước thử thách của thời gian. |
| Nghi vấn | If Babylon had not been conquered, would our understanding of ancient civilizations be different? |
Nếu Babylon không bị chinh phục, liệu sự hiểu biết của chúng ta về các nền văn minh cổ đại có khác đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "babylon".
