(Top Banner Ad)
mesopotamia
B2
danh từ B2 Lịch sử, Địa lý

mesopotamia

UK: /ˌmɛsəpəˈteɪmiə/ • US: /ˌmɛsəpəˈteɪmiə/

Nghĩa tiếng Việt

Lưỡng Hà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ancient region in West Asia between the Tigris and Euphrates rivers, now mainly modern Iraq. It was the site of some of the world’s oldest civilizations.

Vietnamese Meaning

Một vùng cổ đại ở Tây Á giữa hai con sông Tigris và Euphrates, ngày nay chủ yếu là Iraq hiện đại. Đây là nơi tọa lạc của một số nền văn minh lâu đời nhất trên thế giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fertile crescent, including Mesopotamia, was the cradle of civilization."

    "Lưỡi liềm màu mỡ, bao gồm Lưỡng Hà, là cái nôi của nền văn minh."

  • "Archaeologists have unearthed many artifacts from ancient Mesopotamia."

    "Các nhà khảo cổ học đã khai quật được nhiều hiện vật từ Lưỡng Hà cổ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Mesopotamian thuộc về Lưỡng Hà, người Lưỡng Hà
Adjective Mesopotamian thuộc về Lưỡng Hà

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Μεσοποταμία (Mesopotamía)
English
Mesopotamia

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'Mesopotamia' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, có nghĩa là 'vùng đất giữa các dòng sông'. Nó đề cập đến khu vực nằm giữa hai con sông Tigris và Euphrates, nơi nền văn minh Lưỡng Hà cổ đại phát triển rực rỡ.

Usage Note

Mesopotamia thường được dùng để chỉ khu vực Lưỡng Hà, nơi có những thành phố và nền văn minh phát triển rực rỡ như Sumer, Akkad, Babylon và Assyria. Nó không chỉ đơn thuần là một địa điểm địa lý mà còn là một khái niệm lịch sử và văn hóa quan trọng.

Prepositions

in of

"in Mesopotamia" dùng để chỉ vị trí địa lý (ví dụ: The civilization flourished in Mesopotamia). "of Mesopotamia" thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc đặc tính liên quan đến khu vực này (ví dụ: The history of Mesopotamia).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Mesopotamia
  • Ancient Ancient Mesopotamia
    (Lưỡng Hà cổ đại)
  • Fertile Fertile Mesopotamia
    (Lưỡng Hà màu mỡ)
  • Southern Southern Mesopotamia
    (Nam Lưỡng Hà)
Verb + Mesopotamia
  • Explore Explore Mesopotamia
    (Khám phá Lưỡng Hà)
  • Study Study Mesopotamia
    (Nghiên cứu về Lưỡng Hà)
  • Conquer Conquer Mesopotamia
    (Chinh phục Lưỡng Hà)

Idioms

  • The cradle of civilization (referring to Mesopotamia)

    Cái nôi của nền văn minh (ám chỉ Lưỡng Hà)

    "Mesopotamia is often referred to as the cradle of civilization."

    (Lưỡng Hà thường được nhắc đến như là cái nôi của nền văn minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mesopotamia

danh từ
Lật mặt

Một vùng cổ đại ở Tây Á giữa hai con sông Tigris và Euphrates, ngày nay chủ yếu là Iraq hiện đại. Đây là nơi tọa lạc của một số nền văn minh lâu đời nhất trên thế giới.

"The fertile crescent, including Mesopotamia, was the cradle of civilization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mesopotamia was an ancient civilization.
Lưỡng Hà là một nền văn minh cổ đại.
Phủ định
Was Mesopotamia a single unified kingdom?
Có phải Lưỡng Hà là một vương quốc thống nhất duy nhất không?
Nghi vấn
Was the Mesopotamian culture known for its advancements in mathematics?
Văn hóa Lưỡng Hà có nổi tiếng về những tiến bộ trong toán học không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mesopotamia's fertile crescent was the cradle of civilization.
Vùng lưỡi liềm màu mỡ của Lưỡng Hà là cái nôi của nền văn minh.
Phủ định
Mesopotamia's kings didn't always rule peacefully.
Các vị vua của Lưỡng Hà không phải lúc nào cũng cai trị trong hòa bình.
Nghi vấn
Was Mesopotamia's location advantageous for trade?
Vị trí của Lưỡng Hà có thuận lợi cho thương mại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mesopotamia".

Phát minh ở Lưỡng Hà

Lưỡng Hà là nơi phát minh ra nhiều thứ quan trọng như chữ viết (chữ hình nêm), bánh xe, hệ thống thủy lợi và luật pháp. Những phát minh này đã có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của nhân loại.