hamstrings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of three muscles located at the back of the thigh that flex the knee and extend the hip.
Vietnamese Meaning
Một nhóm ba cơ nằm ở mặt sau của đùi, có chức năng gập gối và duỗi hông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He pulled a hamstring while sprinting."
"Anh ấy bị rách cơ gân kheo khi chạy nước rút."
-
"Hamstring injuries are common in athletes."
"Chấn thương cơ gân kheo rất phổ biến ở các vận động viên."
-
"Regular stretching can help prevent hamstring strains."
"Việc kéo giãn cơ thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa căng cơ gân kheo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hamstring | Gân kheo (nhóm cơ và gân ở phía sau đùi) |
| Verb | hamstring | Làm tổn thương gân kheo; (nghĩa bóng) cản trở, làm suy yếu |
| Adjective | hamstrung | Bị tổn thương gân kheo; (nghĩa bóng) bị cản trở, bị làm suy yếu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'hamstrings' thường được sử dụng ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến một nhóm ba cơ. Chức năng chính của chúng là cho phép cử động của chân, đặc biệt là khi chạy, nhảy và đi bộ. Chấn thương gân kheo rất phổ biến, đặc biệt là trong thể thao đòi hỏi tốc độ và sự nhanh nhẹn.
Prepositions
'Of' được sử dụng để chỉ vị trí, cấu tạo hoặc thuộc tính. Ví dụ: 'The hamstrings of the leg' (các cơ gân kheo của chân).
Collocations (Từ đi kèm)
-
tight tight hamstrings (gân kheo bị căng cứng)
-
weak weak hamstrings (gân kheo yếu)
-
sore sore hamstrings (gân kheo bị đau nhức)
-
pulled pulled hamstrings (gân kheo bị căng/rách nhẹ)
-
stretch stretch your hamstrings (kéo giãn gân kheo của bạn)
-
strengthen strengthen your hamstrings (tăng cường sức mạnh cho gân kheo của bạn)
-
injure injure your hamstrings (làm tổn thương gân kheo của bạn)
-
tear tear a hamstring (làm rách gân kheo)
Idioms
-
to hamstring someone/something
cản trở, làm suy yếu, làm cho ai/cái gì không thể hoạt động hiệu quả
"Lack of funding has hamstrung the project."
(Thiếu kinh phí đã làm đình trệ/cản trở dự án.)
-
pull a hamstring
bị căng/rách gân kheo (một chấn thương phổ biến trong thể thao)
"The runner had to stop because he pulled a hamstring."
(Vận động viên phải dừng lại vì anh ấy bị căng gân kheo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hamstrings
nounMột nhóm ba cơ nằm ở mặt sau của đùi, có chức năng gập gối và duỗi hông.
"He pulled a hamstring while sprinting."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The athletes will be strengthening their hamstrings by doing Nordic curls. |
Các vận động viên sẽ tăng cường sức mạnh cho gân kheo của họ bằng cách thực hiện các bài tập Nordic curl. |
| Phủ định | He won't be feeling the hamstrings pain if he stretches regularly. |
Anh ấy sẽ không cảm thấy đau gân kheo nếu anh ấy thường xuyên giãn cơ. |
| Nghi vấn | Will the team be protecting their hamstrings by warming up properly before the game? |
Liệu đội có đang bảo vệ gân kheo của họ bằng cách khởi động đúng cách trước trận đấu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hamstrings".
