(Top Banner Ad)
hamstrings
B2
noun B2 Y học/Giải phẫu học/Thể thao

hamstrings

UK: /ˈhæmˌstrɪŋz/ • US: /ˈhæmˌstrɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

cơ gân kheo nhóm cơ gân kheo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of three muscles located at the back of the thigh that flex the knee and extend the hip.

Vietnamese Meaning

Một nhóm ba cơ nằm ở mặt sau của đùi, có chức năng gập gối và duỗi hông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He pulled a hamstring while sprinting."

    "Anh ấy bị rách cơ gân kheo khi chạy nước rút."

  • "Hamstring injuries are common in athletes."

    "Chấn thương cơ gân kheo rất phổ biến ở các vận động viên."

  • "Regular stretching can help prevent hamstring strains."

    "Việc kéo giãn cơ thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa căng cơ gân kheo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hamstring Gân kheo (nhóm cơ và gân ở phía sau đùi)
Verb hamstring Làm tổn thương gân kheo; (nghĩa bóng) cản trở, làm suy yếu
Adjective hamstrung Bị tổn thương gân kheo; (nghĩa bóng) bị cản trở, bị làm suy yếu

Synonyms

thigh muscles (cơ đùi sau)

Related Words

Subject Area

Y học/Giải phẫu học/Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hamm
Old English
streng
English
hamstring

Nguồn gốc tên gọi 'hamstrings'

Từ 'hamstrings' là một từ ghép trong tiếng Anh. 'Ham' ban đầu chỉ phần đùi sau hoặc khoeo chân, còn 'string' có nghĩa là dây hoặc gân. Khi ghép lại, 'hamstrings' dùng để chỉ nhóm gân cơ lớn ở phía sau đùi, đóng vai trò quan trọng trong việc gập gối và duỗi hông. Nó xuất hiện với nghĩa này từ khoảng thế kỷ 16.

Usage Note

Thuật ngữ 'hamstrings' thường được sử dụng ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến một nhóm ba cơ. Chức năng chính của chúng là cho phép cử động của chân, đặc biệt là khi chạy, nhảy và đi bộ. Chấn thương gân kheo rất phổ biến, đặc biệt là trong thể thao đòi hỏi tốc độ và sự nhanh nhẹn.

Prepositions

of

'Of' được sử dụng để chỉ vị trí, cấu tạo hoặc thuộc tính. Ví dụ: 'The hamstrings of the leg' (các cơ gân kheo của chân).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + hamstrings
  • tight tight hamstrings
    (gân kheo bị căng cứng)
  • weak weak hamstrings
    (gân kheo yếu)
  • sore sore hamstrings
    (gân kheo bị đau nhức)
  • pulled pulled hamstrings
    (gân kheo bị căng/rách nhẹ)
Động từ + hamstrings
  • stretch stretch your hamstrings
    (kéo giãn gân kheo của bạn)
  • strengthen strengthen your hamstrings
    (tăng cường sức mạnh cho gân kheo của bạn)
  • injure injure your hamstrings
    (làm tổn thương gân kheo của bạn)
  • tear tear a hamstring
    (làm rách gân kheo)

Idioms

  • to hamstring someone/something

    cản trở, làm suy yếu, làm cho ai/cái gì không thể hoạt động hiệu quả

    "Lack of funding has hamstrung the project."

    (Thiếu kinh phí đã làm đình trệ/cản trở dự án.)

  • pull a hamstring

    bị căng/rách gân kheo (một chấn thương phổ biến trong thể thao)

    "The runner had to stop because he pulled a hamstring."

    (Vận động viên phải dừng lại vì anh ấy bị căng gân kheo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hamstrings

noun
Lật mặt

Một nhóm ba cơ nằm ở mặt sau của đùi, có chức năng gập gối và duỗi hông.

"He pulled a hamstring while sprinting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athletes will be strengthening their hamstrings by doing Nordic curls.
Các vận động viên sẽ tăng cường sức mạnh cho gân kheo của họ bằng cách thực hiện các bài tập Nordic curl.
Phủ định
He won't be feeling the hamstrings pain if he stretches regularly.
Anh ấy sẽ không cảm thấy đau gân kheo nếu anh ấy thường xuyên giãn cơ.
Nghi vấn
Will the team be protecting their hamstrings by warming up properly before the game?
Liệu đội có đang bảo vệ gân kheo của họ bằng cách khởi động đúng cách trước trận đấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hamstrings".

Tầm quan trọng trong thể thao

Gân kheo (hamstrings) là một nhóm cơ cực kỳ quan trọng đối với các vận động viên, đặc biệt là trong các môn điền kinh, bóng đá và chạy bộ. Chúng giúp tạo ra lực khi chạy, nhảy và thay đổi hướng. Việc giữ cho gân kheo linh hoạt và khỏe mạnh là rất cần thiết để đạt hiệu suất cao và tránh chấn thương.

Chấn thương thường gặp

Chấn thương gân kheo, từ căng nhẹ (pulled hamstring) đến rách nặng (torn hamstring), là một trong những chấn thương thể thao phổ biến nhất. Nó thường xảy ra khi cơ bắp bị kéo giãn quá mức hoặc phải chịu tải trọng đột ngột, đặc biệt khi chưa được làm nóng kỹ. Phục hồi sau chấn thương này có thể mất nhiều thời gian.