(Top Banner Ad)
quadriceps
C1
noun C1 Y học

quadriceps

UK: /ˈkwɒdrɪseps/ • US: /ˈkwɑːdrɪseps/

Nghĩa tiếng Việt

cơ tứ đầu đùi cơ bốn đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large extensor muscle of the front of the thigh, consisting of four parts (the vastus lateralis, vastus medialis, vastus intermedius, and rectus femoris) that act together to extend the leg.

Vietnamese Meaning

Một cơ duỗi lớn ở phía trước đùi, bao gồm bốn phần (cơ rộng ngoài, cơ rộng trong, cơ rộng giữa và cơ thẳng đùi) hoạt động cùng nhau để duỗi chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He strained his quadriceps during the football game."

    "Anh ấy bị căng cơ tứ đầu đùi trong trận bóng đá."

  • "Quadriceps strengthening exercises are important for knee rehabilitation."

    "Các bài tập tăng cường cơ tứ đầu đùi rất quan trọng cho việc phục hồi chức năng đầu gối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quadriceps Cơ tứ đầu đùi (nhóm 4 cơ lớn ở mặt trước đùi, có chức năng duỗi thẳng chân)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quadri-
Latin
caput
Latin
quadriceps
English
quadriceps

Nguồn Gốc 'Bốn Đầu'

Từ 'quadriceps' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, là sự kết hợp của 'quadri-' (có nghĩa là 'bốn') và 'caput' (có nghĩa là 'đầu'). Nó được dùng để chỉ nhóm cơ đùi trước gồm bốn bó cơ riêng biệt, hợp lại thành một gân chung gắn vào xương bánh chè. Tên gọi này mô tả chính xác cấu tạo độc đáo của nó.

Usage Note

Cơ tứ đầu đùi là một nhóm cơ mạnh mẽ, đóng vai trò quan trọng trong việc duỗi gối, đi bộ, chạy và nhảy. Sự cân bằng và sức mạnh của cơ tứ đầu đùi là rất quan trọng để duy trì chức năng và sự ổn định của khớp gối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quadriceps
  • strong strong quadriceps
    (cơ tứ đầu khỏe)
  • weak weak quadriceps
    (cơ tứ đầu yếu)
  • tight tight quadriceps
    (cơ tứ đầu căng/cứng)
  • sore sore quadriceps
    (cơ tứ đầu đau nhức)
  • torn torn quadriceps
    (cơ tứ đầu bị rách)
Verb + quadriceps
  • strengthen strengthen the quadriceps
    (tăng cường/làm khỏe cơ tứ đầu)
  • stretch stretch the quadriceps
    (kéo giãn cơ tứ đầu)
  • build build quadriceps
    (xây dựng cơ tứ đầu)
  • injure injure the quadriceps
    (làm chấn thương cơ tứ đầu)
Quadriceps + Noun
  • quadriceps quadriceps muscle
    (cơ tứ đầu đùi)
  • quadriceps quadriceps exercises
    (bài tập cơ tứ đầu)
  • quadriceps quadriceps training
    (huấn luyện/tập luyện cơ tứ đầu)

Idioms

  • tear a quadriceps

    Làm rách cơ tứ đầu (một dạng chấn thương cơ)

    "The athlete had to withdraw from the race after tearing a quadriceps."

    (Vận động viên phải rút lui khỏi cuộc đua sau khi bị rách cơ tứ đầu.)

  • strengthen your quadriceps

    Tăng cường cơ tứ đầu của bạn (thông qua tập luyện)

    "Squats are excellent for strengthening your quadriceps and glutes."

    (Tập squat rất tốt để tăng cường cơ tứ đầu và cơ mông của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quadriceps

noun
Lật mặt

Một cơ duỗi lớn ở phía trước đùi, bao gồm bốn phần (cơ rộng ngoài, cơ rộng trong, cơ rộng giữa và cơ thẳng đùi) hoạt động cùng nhau để duỗi chân.

"He strained his quadriceps during the football game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quadriceps".

Tầm Quan Trọng Trong Thể Thao

Cơ tứ đầu đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nhiều môn thể thao và hoạt động thể chất. Nó là nhóm cơ chính chịu trách nhiệm cho các chuyển động như chạy, nhảy, đá, đạp xe và nâng tạ. Sức mạnh của cơ tứ đầu thường được coi là yếu tố then chốt quyết định hiệu suất của vận động viên.

Sức Khỏe và Phục Hồi

Ngoài thể thao, cơ tứ đầu khỏe mạnh còn rất cần thiết cho sức khỏe hàng ngày, giúp duy trì sự cân bằng, di chuyển linh hoạt và đứng vững. Trong vật lý trị liệu, các bài tập tăng cường và phục hồi cơ tứ đầu thường được áp dụng cho bệnh nhân sau phẫu thuật đầu gối hoặc người cao tuổi để cải thiện khả năng vận động và phòng ngừa té ngã.