quadriceps
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large extensor muscle of the front of the thigh, consisting of four parts (the vastus lateralis, vastus medialis, vastus intermedius, and rectus femoris) that act together to extend the leg.
Vietnamese Meaning
Một cơ duỗi lớn ở phía trước đùi, bao gồm bốn phần (cơ rộng ngoài, cơ rộng trong, cơ rộng giữa và cơ thẳng đùi) hoạt động cùng nhau để duỗi chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He strained his quadriceps during the football game."
"Anh ấy bị căng cơ tứ đầu đùi trong trận bóng đá."
-
"Quadriceps strengthening exercises are important for knee rehabilitation."
"Các bài tập tăng cường cơ tứ đầu đùi rất quan trọng cho việc phục hồi chức năng đầu gối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | quadriceps | Cơ tứ đầu đùi (nhóm 4 cơ lớn ở mặt trước đùi, có chức năng duỗi thẳng chân) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cơ tứ đầu đùi là một nhóm cơ mạnh mẽ, đóng vai trò quan trọng trong việc duỗi gối, đi bộ, chạy và nhảy. Sự cân bằng và sức mạnh của cơ tứ đầu đùi là rất quan trọng để duy trì chức năng và sự ổn định của khớp gối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong quadriceps (cơ tứ đầu khỏe)
-
weak weak quadriceps (cơ tứ đầu yếu)
-
tight tight quadriceps (cơ tứ đầu căng/cứng)
-
sore sore quadriceps (cơ tứ đầu đau nhức)
-
torn torn quadriceps (cơ tứ đầu bị rách)
-
strengthen strengthen the quadriceps (tăng cường/làm khỏe cơ tứ đầu)
-
stretch stretch the quadriceps (kéo giãn cơ tứ đầu)
-
build build quadriceps (xây dựng cơ tứ đầu)
-
injure injure the quadriceps (làm chấn thương cơ tứ đầu)
-
quadriceps quadriceps muscle (cơ tứ đầu đùi)
-
quadriceps quadriceps exercises (bài tập cơ tứ đầu)
-
quadriceps quadriceps training (huấn luyện/tập luyện cơ tứ đầu)
Idioms
-
tear a quadriceps
Làm rách cơ tứ đầu (một dạng chấn thương cơ)
"The athlete had to withdraw from the race after tearing a quadriceps."
(Vận động viên phải rút lui khỏi cuộc đua sau khi bị rách cơ tứ đầu.)
-
strengthen your quadriceps
Tăng cường cơ tứ đầu của bạn (thông qua tập luyện)
"Squats are excellent for strengthening your quadriceps and glutes."
(Tập squat rất tốt để tăng cường cơ tứ đầu và cơ mông của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quadriceps
nounMột cơ duỗi lớn ở phía trước đùi, bao gồm bốn phần (cơ rộng ngoài, cơ rộng trong, cơ rộng giữa và cơ thẳng đùi) hoạt động cùng nhau để duỗi chân.
"He strained his quadriceps during the football game."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quadriceps".
