(Top Banner Ad)
hip
B2
danh từ B2 Văn hóa, Giải trí, Y học, Giải phẫu học

hip

UK: /hɪp/ • US: /hɪp/

Nghĩa tiếng Việt

hông sành điệu thời thượng ngầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The protruding region of the body formed by the side of the pelvis and upper part of the thigh.

Vietnamese Meaning

Hông, phần nhô ra của cơ thể được hình thành bởi một bên của xương chậu và phần trên của đùi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She balanced the baby on her hip."

    "Cô ấy giữ thăng bằng em bé trên hông."

  • "The doctor examined her hip."

    "Bác sĩ khám hông của cô ấy."

  • "He's a hip young architect."

    "Anh ấy là một kiến trúc sư trẻ tuổi sành điệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hipness Sự sành điệu, sự hợp thời trang (tính từ hip)
Adjective hippy Phong cách hippie (thường liên quan đến thời trang và lối sống)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Giải trí, Y học, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hupiz
Old English
hype

Nguồn gốc của từ 'hip'

Từ 'hip' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ *hupiz, có nghĩa là 'khớp háng'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một thuật ngữ giải phẫu. Tuy nhiên, vào những năm 1930, nó bắt đầu mang một ý nghĩa mới trong cộng đồng nhạc jazz, ám chỉ sự hiểu biết sâu sắc và sự nhạy bén với văn hóa và âm nhạc.

Usage Note

Trong giải phẫu học, 'hip' đề cập đến khớp hông (hip joint), một khớp nối quan trọng cho phép cử động chân. Trong ngôn ngữ thông tục, 'hip' có thể chỉ phần thân dưới, khu vực hông.

Prepositions

at on

* at: Chỉ vị trí cụ thể (e.g., She was hit at the hip). * on: Chỉ sự tác động lên hông (e.g., She carries her baby on her hip.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hip
  • wide wide hips
    (hông rộng)
  • narrow narrow hips
    (hông hẹp)
Verb + hip
  • break break a hip
    (bị gãy xương hông)
  • shake shake your hips
    (lắc hông)

Idioms

  • joined at the hip

    luôn luôn ở bên nhau, rất thân thiết

    "They are joined at the hip; you never see them apart."

    (Họ dính nhau như sam; không bao giờ thấy họ rời nhau.)

  • shoot from the hip

    nói năng bộc trực, không suy nghĩ kỹ

    "He tends to shoot from the hip, which sometimes gets him into trouble."

    (Anh ta có xu hướng ăn nói bộc trực, điều này đôi khi khiến anh ta gặp rắc rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hip

danh từ
Lật mặt

Hông, phần nhô ra của cơ thể được hình thành bởi một bên của xương chậu và phần trên của đùi.

"She balanced the baby on her hip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Knowing the latest trends, wearing stylish clothes, and listening to new music, she always looks hip.
Biết những xu hướng mới nhất, mặc quần áo thời trang và nghe nhạc mới, cô ấy luôn trông sành điệu.
Phủ định
Despite his attempts to follow trends, his style, which includes outdated accessories, isn't considered hip.
Mặc dù anh ấy cố gắng theo đuổi xu hướng, phong cách của anh ấy, bao gồm cả những phụ kiện lỗi thời, không được coi là hợp thời trang.
Nghi vấn
With her unique fashion sense and innovative ideas, is she considered a hip influencer, admired by many?
Với gu thời trang độc đáo và những ý tưởng sáng tạo, liệu cô ấy có được coi là một người có ảnh hưởng hợp thời trang, được nhiều người ngưỡng mộ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known that the club was so hip, she would have dressed differently.
Nếu cô ấy biết câu lạc bộ đó lại chất đến vậy, cô ấy đã ăn mặc khác rồi.
Phủ định
If they hadn't tried to be so hip, they might not have felt so out of place.
Nếu họ không cố gắng tỏ ra chất như vậy, có lẽ họ đã không cảm thấy lạc lõng như vậy.
Nghi vấn
Would he have enjoyed the concert if he had considered the band too hip for his taste?
Liệu anh ấy có thích buổi hòa nhạc không nếu anh ấy cho rằng ban nhạc quá chất so với gu của mình?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was wearing hip clothes to the party.
Cô ấy đang mặc những bộ quần áo hợp thời đến bữa tiệc.
Phủ định
They weren't considering anything hip when they decorated the house.
Họ đã không xem xét bất cứ điều gì hợp thời khi trang trí ngôi nhà.
Nghi vấn
Was he being hip by listening to that music?
Có phải anh ấy đang tỏ ra hợp thời bằng cách nghe nhạc đó không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had become hip after she moved to New York.
Cô ấy đã trở nên sành điệu sau khi chuyển đến New York.
Phủ định
He had not thought that style was hip until he saw it on TV.
Anh ấy đã không nghĩ rằng phong cách đó là hợp thời trang cho đến khi anh ấy nhìn thấy nó trên TV.
Nghi vấn
Had they known how hip the party would be, they would have dressed up more?
Họ có biết bữa tiệc sẽ sành điệu đến mức nào thì họ đã ăn mặc đẹp hơn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band has been playing hip music for hours.
Ban nhạc đã chơi nhạc hip trong nhiều giờ.
Phủ định
She hasn't been wearing hip clothes lately.
Gần đây cô ấy không mặc quần áo hợp thời trang.
Nghi vấn
Has he been trying to be hip by using slang?
Có phải anh ấy đã cố gắng trở nên sành điệu bằng cách sử dụng tiếng lóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hip".

Hip-hop Culture

Từ 'hip' còn liên quan đến văn hóa hip-hop, một phong trào văn hóa bắt nguồn từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi và Latinh ở New York vào những năm 1970. Văn hóa hip-hop bao gồm âm nhạc (rap), DJing, graffiti, breakdancing và thời trang.

Sự thay đổi ý nghĩa của 'Hip'

Trong những năm 1950 và 1960, từ 'hip' mang nghĩa là 'sành điệu', 'hợp thời', 'thông minh' hoặc 'biết điều'. Người 'hip' là người hiểu biết và chấp nhận những điều mới mẻ, khác biệt.