(Top Banner Ad)
hand-operated
B2
adjective B2 Công nghiệp, Kỹ thuật

hand-operated

UK: /ˈhændˌɒpəreɪtɪd/ • US: /ˈhændˌɑːpəreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

vận hành bằng tay thao tác bằng tay điều khiển bằng tay thủ công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

operated or worked by hand, rather than by electricity or other power source.

Vietnamese Meaning

được vận hành hoặc làm việc bằng tay, thay vì bằng điện hoặc nguồn năng lượng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a hand-operated coffee grinder."

    "Đây là một máy xay cà phê vận hành bằng tay."

  • "The hand-operated pump is used to draw water from the well."

    "Máy bơm vận hành bằng tay được sử dụng để hút nước từ giếng."

  • "A hand-operated sewing machine requires more effort but offers more control."

    "Một máy may vận hành bằng tay đòi hỏi nhiều công sức hơn nhưng mang lại sự kiểm soát tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hand bàn tay; sự giúp đỡ
Verb operate vận hành; hoạt động; mổ xẻ
Noun operation sự vận hành; ca phẫu thuật; hoạt động
Noun operator người điều khiển; người vận hành
Adjective manual thủ công; bằng tay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hand
Latin
operari
English
hand-operated

Nguồn gốc của 'hand-operated'

Từ 'hand-operated' là một tính từ ghép, được tạo thành từ danh từ 'hand' (tay) và động từ 'operate' (vận hành) ở dạng quá khứ phân từ. 'Hand' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hand'. 'Operate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'operari' (có nghĩa là 'làm việc'). Ghép lại, 'hand-operated' mô tả một thiết bị hoặc công cụ được điều khiển hoặc hoạt động trực tiếp bằng sức người.

Usage Note

Thường dùng để mô tả các thiết bị hoặc công cụ không sử dụng điện, pin hay động cơ, mà cần người dùng trực tiếp tác động bằng tay để vận hành. Nhấn mạnh sự điều khiển thủ công và thường liên quan đến các thao tác đơn giản, không phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

hand-operated + Danh từ
  • pump hand-operated pump
    (máy bơm tay)
  • drill hand-operated drill
    (máy khoan tay)
  • grinder hand-operated grinder
    (máy xay/nghiền bằng tay)
  • tool hand-operated tool
    (dụng cụ vận hành bằng tay)
  • machine hand-operated machine
    (máy móc vận hành bằng tay)
  • crank hand-operated crank
    (tay quay thủ công)
  • control hand-operated control
    (điều khiển bằng tay)

Idioms

  • purely hand-operated

    hoàn toàn vận hành bằng tay

    "This antique device is purely hand-operated, with no electrical components."

    (Thiết bị cổ này hoàn toàn vận hành bằng tay, không có bộ phận điện nào.)

  • a simple hand-operated device

    một thiết bị vận hành bằng tay đơn giản

    "For emergencies, it's good to have a simple hand-operated device that doesn't rely on power."

    (Trong trường hợp khẩn cấp, có một thiết bị vận hành bằng tay đơn giản không cần điện rất hữu ích.)

  • to be hand-operated

    được vận hành bằng tay

    "The coffee grinder used to be hand-operated before we got an electric one."

    (Máy xay cà phê trước đây được vận hành bằng tay trước khi chúng tôi mua một cái chạy điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hand-operated

adjective
Lật mặt

được vận hành hoặc làm việc bằng tay, thay vì bằng điện hoặc nguồn năng lượng khác.

"This is a hand-operated coffee grinder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use a hand-operated machine, you will save electricity.
Nếu bạn sử dụng một chiếc máy vận hành bằng tay, bạn sẽ tiết kiệm điện.
Phủ định
If the device isn't hand-operated, it won't be suitable for use in remote areas.
Nếu thiết bị không được vận hành bằng tay, nó sẽ không phù hợp để sử dụng ở các khu vực vùng sâu vùng xa.
Nghi vấn
Will the hand-operated pump work efficiently if it rains heavily?
Liệu máy bơm vận hành bằng tay có hoạt động hiệu quả nếu trời mưa lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hand-operated".

Giá trị của Lao động Thủ công

Trong một thế giới ngày càng tự động hóa, các công cụ 'hand-operated' nhắc nhở chúng ta về giá trị của lao động thủ công và kỹ năng của con người. Chúng thường được coi là đáng tin cậy, bền bỉ và kết nối với quá khứ, khi mọi thứ đều được làm bằng tay. Nhiều người vẫn trân trọng các dụng cụ thủ công vì sự đơn giản và cảm giác thỏa mãn khi tự tay hoàn thành công việc.

Văn hóa 'Tự làm' (DIY)

Các thiết bị 'hand-operated' gắn liền với văn hóa 'Tự làm' (DIY - Do It Yourself) ở nhiều nước phương Tây. Việc sử dụng các công cụ thủ công để sửa chữa, xây dựng hoặc tạo ra đồ vật mang lại cảm giác tự chủ và sự hài lòng. Nó cũng thể hiện sự đề cao tính bền vững và khả năng tự lực, không phụ thuộc vào công nghệ phức tạp hoặc nguồn điện.