crank
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An eccentric person, especially one who is obsessed by a particular subject or point of view.
Vietnamese Meaning
Một người lập dị, đặc biệt là người bị ám ảnh bởi một chủ đề hoặc quan điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My neighbor is a real crank about lawn care."
"Hàng xóm của tôi là một người thực sự lập dị về việc chăm sóc bãi cỏ."
-
"Don't be such a crank."
"Đừng có khó chịu như vậy."
-
"The mechanic cranked the engine."
"Người thợ máy đã quay động cơ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | crank | tay quay, kẻ dở hơi |
| Verb | crank | khởi động bằng tay quay, vặn (âm lượng) |
| Adjective | cranky | hay cáu kỉnh, gắt gỏng |
| Noun | crankiness | sự cáu kỉnh, tính gắt gỏng |
| Noun | crankshaft | trục khuỷu (trong động cơ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'crank' trong ngữ cảnh này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ một người có những ý tưởng hoặc hành vi kỳ quặc, thường gây khó chịu cho người khác. So sánh với 'eccentric' (người lập dị), 'crank' có hàm ý mạnh hơn về sự kỳ quặc và khó chịu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
crank up crank up the volume (vặn to âm lượng lên)
-
crank out crank out a report (hoàn thành nhanh chóng một bản báo cáo (thường là một cách máy móc))
-
hand hand crank (tay quay bằng tay)
-
window window crank (tay quay cửa sổ (trong xe hơi đời cũ))
-
eccentric an eccentric crank (một kẻ lập dị, gàn dở)
-
total a total crank (một kẻ hoàn toàn dở hơi)
Idioms
-
Crank something up
Tăng cường độ, công suất hoặc âm lượng của thứ gì đó.
"The DJ decided to crank up the music as more people arrived."
(DJ quyết định vặn to nhạc lên khi có thêm nhiều người đến.)
-
Crank out
Sản xuất cái gì đó với số lượng lớn một cách nhanh chóng và đều đặn (thường không đòi hỏi nhiều sáng tạo).
"The factory cranks out thousands of toys every day."
(Nhà máy sản xuất hàng ngàn đồ chơi mỗi ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crank
NounMột người lập dị, đặc biệt là người bị ám ảnh bởi một chủ đề hoặc quan điểm cụ thể.
"My neighbor is a real crank about lawn care."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He cranked the handle forcefully. |
Anh ấy vặn tay quay một cách mạnh mẽ. |
| Phủ định | She didn't crank the engine slowly. |
Cô ấy đã không quay động cơ một cách chậm rãi. |
| Nghi vấn | Did they crank the machine regularly? |
Họ có thường xuyên quay máy không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day of work, he cranked up the music, and he started to dance. |
Sau một ngày làm việc dài, anh ấy vặn lớn nhạc, và anh ấy bắt đầu nhảy. |
| Phủ định | Unlike my brother, who is always happy, I didn't want to be a crank, and I tried to smile. |
Không giống như anh trai tôi, người luôn vui vẻ, tôi không muốn trở thành một người khó chịu, và tôi đã cố gắng mỉm cười. |
| Nghi vấn | John, did you really have to crank that machine so loudly, interrupting everyone's concentration? |
John, bạn có thực sự phải vặn cái máy đó ồn ào như vậy, làm gián đoạn sự tập trung của mọi người không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He cranks the engine to start the old car. |
Anh ấy quay tay quay để khởi động chiếc xe cũ. |
| Phủ định | Not only did he crank the handle too hard, but also he broke the machine. |
Không những anh ta vặn tay quay quá mạnh mà còn làm hỏng máy. |
| Nghi vấn | Should you crank the volume any louder, the neighbors will complain. |
Nếu bạn vặn âm lượng lớn hơn nữa, hàng xóm sẽ phàn nàn. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He cranks the engine every morning. |
Anh ấy khởi động động cơ mỗi sáng. |
| Phủ định | Doesn't she crank up the volume when her favorite song comes on? |
Cô ấy không vặn lớn âm lượng khi bài hát yêu thích của cô ấy bật lên sao? |
| Nghi vấn | Can you crank out a report by tomorrow? |
Bạn có thể hoàn thành một bản báo cáo trước ngày mai không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the mechanic arrives, I will have been cranking the engine for an hour. |
Đến khi thợ máy đến, tôi sẽ đã quay máy được một tiếng đồng hồ. |
| Phủ định | By next month, she won't have been cranking out articles for the magazine for very long. |
Đến tháng sau, cô ấy sẽ chưa viết các bài báo cho tạp chí được lâu đâu. |
| Nghi vấn | Will they have been cranking up the volume all night by the time the neighbors complain? |
Liệu họ sẽ đã vặn to âm lượng cả đêm đến khi hàng xóm phàn nàn? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the mechanic arrived, the engine had already been cranked. |
Vào thời điểm thợ máy đến, động cơ đã được quay rồi. |
| Phủ định | She had not cranked the volume up until her favorite song came on. |
Cô ấy đã không vặn lớn âm lượng cho đến khi bài hát yêu thích của cô ấy phát lên. |
| Nghi vấn | Had they cranked out enough widgets before the power outage? |
Họ đã sản xuất đủ các vật dụng nhỏ trước khi mất điện chưa? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is cranking the handle to start the old car. |
Anh ấy đang quay tay quay để khởi động chiếc xe cũ. |
| Phủ định | They are not cranking out enough products to meet the demand. |
Họ không sản xuất đủ sản phẩm để đáp ứng nhu cầu. |
| Nghi vấn | Is she cranking up the volume on the stereo? |
Cô ấy đang vặn to âm lượng trên dàn âm thanh nổi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crank".
