(Top Banner Ad)
crank
B2
Noun B2 Tổng quát

crank

UK: /kræŋk/ • US: /kræŋk/

Nghĩa tiếng Việt

người lập dị tay quay càu nhàu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An eccentric person, especially one who is obsessed by a particular subject or point of view.

Vietnamese Meaning

Một người lập dị, đặc biệt là người bị ám ảnh bởi một chủ đề hoặc quan điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My neighbor is a real crank about lawn care."

    "Hàng xóm của tôi là một người thực sự lập dị về việc chăm sóc bãi cỏ."

  • "Don't be such a crank."

    "Đừng có khó chịu như vậy."

  • "The mechanic cranked the engine."

    "Người thợ máy đã quay động cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crank tay quay, kẻ dở hơi
Verb crank khởi động bằng tay quay, vặn (âm lượng)
Adjective cranky hay cáu kỉnh, gắt gỏng
Noun crankiness sự cáu kỉnh, tính gắt gỏng
Noun crankshaft trục khuỷu (trong động cơ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
krankaz
Old English
cranc
Middle English
cranke
Modern English
crank

Nguồn gốc từ hình dáng 'cong'

Từ 'crank' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, ban đầu có nghĩa là 'cong' hoặc 'xoắn'. Ý nghĩa này dẫn đến việc gọi cái tay quay (vốn có hình dáng gấp khúc) là 'crank'. Về sau, từ này được dùng để chỉ những người có tính cách 'xoắn' hoặc kỳ quặc.

Usage Note

Từ 'crank' trong ngữ cảnh này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ một người có những ý tưởng hoặc hành vi kỳ quặc, thường gây khó chịu cho người khác. So sánh với 'eccentric' (người lập dị), 'crank' có hàm ý mạnh hơn về sự kỳ quặc và khó chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crank
  • crank up crank up the volume
    (vặn to âm lượng lên)
  • crank out crank out a report
    (hoàn thành nhanh chóng một bản báo cáo (thường là một cách máy móc))
Noun + crank
  • hand hand crank
    (tay quay bằng tay)
  • window window crank
    (tay quay cửa sổ (trong xe hơi đời cũ))
Adjective + crank
  • eccentric an eccentric crank
    (một kẻ lập dị, gàn dở)
  • total a total crank
    (một kẻ hoàn toàn dở hơi)

Idioms

  • Crank something up

    Tăng cường độ, công suất hoặc âm lượng của thứ gì đó.

    "The DJ decided to crank up the music as more people arrived."

    (DJ quyết định vặn to nhạc lên khi có thêm nhiều người đến.)

  • Crank out

    Sản xuất cái gì đó với số lượng lớn một cách nhanh chóng và đều đặn (thường không đòi hỏi nhiều sáng tạo).

    "The factory cranks out thousands of toys every day."

    (Nhà máy sản xuất hàng ngàn đồ chơi mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crank

Noun
Lật mặt

Một người lập dị, đặc biệt là người bị ám ảnh bởi một chủ đề hoặc quan điểm cụ thể.

"My neighbor is a real crank about lawn care."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He cranked the handle forcefully.
Anh ấy vặn tay quay một cách mạnh mẽ.
Phủ định
She didn't crank the engine slowly.
Cô ấy đã không quay động cơ một cách chậm rãi.
Nghi vấn
Did they crank the machine regularly?
Họ có thường xuyên quay máy không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of work, he cranked up the music, and he started to dance.
Sau một ngày làm việc dài, anh ấy vặn lớn nhạc, và anh ấy bắt đầu nhảy.
Phủ định
Unlike my brother, who is always happy, I didn't want to be a crank, and I tried to smile.
Không giống như anh trai tôi, người luôn vui vẻ, tôi không muốn trở thành một người khó chịu, và tôi đã cố gắng mỉm cười.
Nghi vấn
John, did you really have to crank that machine so loudly, interrupting everyone's concentration?
John, bạn có thực sự phải vặn cái máy đó ồn ào như vậy, làm gián đoạn sự tập trung của mọi người không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He cranks the engine to start the old car.
Anh ấy quay tay quay để khởi động chiếc xe cũ.
Phủ định
Not only did he crank the handle too hard, but also he broke the machine.
Không những anh ta vặn tay quay quá mạnh mà còn làm hỏng máy.
Nghi vấn
Should you crank the volume any louder, the neighbors will complain.
Nếu bạn vặn âm lượng lớn hơn nữa, hàng xóm sẽ phàn nàn.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He cranks the engine every morning.
Anh ấy khởi động động cơ mỗi sáng.
Phủ định
Doesn't she crank up the volume when her favorite song comes on?
Cô ấy không vặn lớn âm lượng khi bài hát yêu thích của cô ấy bật lên sao?
Nghi vấn
Can you crank out a report by tomorrow?
Bạn có thể hoàn thành một bản báo cáo trước ngày mai không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the mechanic arrives, I will have been cranking the engine for an hour.
Đến khi thợ máy đến, tôi sẽ đã quay máy được một tiếng đồng hồ.
Phủ định
By next month, she won't have been cranking out articles for the magazine for very long.
Đến tháng sau, cô ấy sẽ chưa viết các bài báo cho tạp chí được lâu đâu.
Nghi vấn
Will they have been cranking up the volume all night by the time the neighbors complain?
Liệu họ sẽ đã vặn to âm lượng cả đêm đến khi hàng xóm phàn nàn?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the mechanic arrived, the engine had already been cranked.
Vào thời điểm thợ máy đến, động cơ đã được quay rồi.
Phủ định
She had not cranked the volume up until her favorite song came on.
Cô ấy đã không vặn lớn âm lượng cho đến khi bài hát yêu thích của cô ấy phát lên.
Nghi vấn
Had they cranked out enough widgets before the power outage?
Họ đã sản xuất đủ các vật dụng nhỏ trước khi mất điện chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is cranking the handle to start the old car.
Anh ấy đang quay tay quay để khởi động chiếc xe cũ.
Phủ định
They are not cranking out enough products to meet the demand.
Họ không sản xuất đủ sản phẩm để đáp ứng nhu cầu.
Nghi vấn
Is she cranking up the volume on the stereo?
Cô ấy đang vặn to âm lượng trên dàn âm thanh nổi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crank".

Crank calls

Trong văn hóa phương Tây, 'crank call' là thuật ngữ chỉ các cuộc điện thoại trêu chọc hoặc quấy rối. Người thực hiện thường giả giọng hoặc nói những điều vô nghĩa để chọc ghẹo người nghe.

Kẻ lập dị đam mê

Đôi khi 'crank' được dùng để chỉ những người có những ý tưởng khoa học hoặc chính trị cực đoan, khác người nhưng họ vô cùng kiên định với niềm tin đó, bất chấp sự phản đối của số đông.