(Top Banner Ad)
handler
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể thuộc nhiều lĩnh vực tùy theo ngữ cảnh)

handler

UK: /ˈhændlə(r)/ • US: /ˈhændlər/

Nghĩa tiếng Việt

người xử lý người điều khiển người huấn luyện bộ xử lý (trong lập trình)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who handles something; a person who trains or manages animals or people.

Vietnamese Meaning

Một người xử lý cái gì đó; một người huấn luyện hoặc quản lý động vật hoặc người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a skilled dog handler."

    "Cô ấy là một người huấn luyện chó lành nghề."

  • "The handler carefully packaged the fragile items."

    "Người xử lý đóng gói cẩn thận những món đồ dễ vỡ."

  • "The zookeeper is a skilled elephant handler."

    "Người trông coi sở thú là một người huấn luyện voi lành nghề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb handle xử lý, giải quyết, điều khiển
Noun handle tay cầm, quai sách
Noun handling sự xử lý, sự điều khiển, cách cầm nắm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể thuộc nhiều lĩnh vực tùy theo ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
handlian
Middle English
handlen
English
handle
English
handler

Nguồn gốc của '-er'

Từ "handler" được hình thành bằng cách thêm hậu tố "-er" vào động từ "handle". Trong tiếng Anh, hậu tố "-er" thường dùng để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động của động từ gốc. Vì vậy, "handle" (xử lý, điều khiển) kết hợp với "-er" tạo thành "handler" (người xử lý, người điều khiển).

Usage Note

Từ 'handler' có nghĩa rộng, chỉ người có trách nhiệm kiểm soát, hướng dẫn hoặc xử lý một đối tượng, tình huống cụ thể. Sự khác biệt nằm ở đối tượng được 'handle': có thể là vật thể, động vật, người, hoặc thậm chí dữ liệu, sự kiện (trong lập trình).

Prepositions

of

'Handler of' được dùng để chỉ người xử lý/quản lý cái gì. Ví dụ: 'a handler of dangerous chemicals' (người xử lý hóa chất nguy hiểm).

Collocations (Từ đi kèm)

Các loại handler
  • dog dog handler
    (người huấn luyện/chăm sóc chó nghiệp vụ)
  • media media handler
    (người quản lý truyền thông, người cố vấn xử lý báo chí)
  • political political handler
    (người cố vấn chính trị, người quản lý hình ảnh cho chính trị gia)
  • animal animal handler
    (người chăm sóc/huấn luyện động vật)
  • bomb bomb handler
    (người xử lý bom, chuyên gia gỡ bom)
Mô tả handler
  • experienced experienced handler
    (người xử lý có kinh nghiệm)
  • primary primary handler
    (người xử lý chính, người chịu trách nhiệm chính)
  • skilled skilled handler
    (người xử lý lành nghề)

Idioms

  • a dog handler

    Một người được huấn luyện để làm việc với chó nghiệp vụ (như chó cảnh sát, chó dẫn đường). Đây là một cụm từ ghép rất phổ biến, mô tả một vai trò cụ thể.

    "The police dog handler demonstrated how his dog could detect drugs."

    (Người huấn luyện chó nghiệp vụ của cảnh sát đã trình diễn cách chó của anh ấy có thể phát hiện ma túy.)

  • a political handler

    Một người cố vấn hoặc quản lý cho một chính trị gia, thường giúp định hình thông điệp, hình ảnh và tương tác của họ với công chúng và truyền thông. Cụm từ này không phải là thành ngữ cố định mà là một cách diễn đạt thông dụng.

    "Every candidate needs a skilled political handler to navigate the media landscape."

    (Mọi ứng cử viên đều cần một người cố vấn chính trị tài năng để định hướng trong bối cảnh truyền thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handler

Danh từ
Lật mặt

Một người xử lý cái gì đó; một người huấn luyện hoặc quản lý động vật hoặc người.

"She is a skilled dog handler."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Becoming a dog handler requires dedication and patience.
Trở thành một người huấn luyện chó đòi hỏi sự tận tâm và kiên nhẫn.
Phủ định
Being a inexperienced animal handler is not recommended when dealing with dangerous animals.
Việc trở thành một người xử lý động vật thiếu kinh nghiệm không được khuyến khích khi đối phó với động vật nguy hiểm.
Nghi vấn
Is becoming a certified bomb-sniffing dog handler your ultimate career goal?
Trở thành một người huấn luyện chó nghiệp vụ phát hiện bom được chứng nhận có phải là mục tiêu nghề nghiệp cuối cùng của bạn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog show had many handlers, all experienced, and each with their own technique.
Buổi trình diễn chó có rất nhiều người huấn luyện, tất cả đều có kinh nghiệm, và mỗi người có kỹ thuật riêng.
Phủ định
Despite the chaos, the emergency response team did not have a handler, trained and ready, to manage the situation effectively.
Mặc dù hỗn loạn, đội phản ứng khẩn cấp không có người xử lý, được đào tạo và sẵn sàng, để quản lý tình huống một cách hiệu quả.
Nghi vấn
John, are you the handler, the one responsible for the safe transport of the package?
John, bạn có phải là người xử lý, người chịu trách nhiệm vận chuyển an toàn của gói hàng không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the dog handler was very experienced.
Cô ấy nói rằng người huấn luyện chó rất giàu kinh nghiệm.
Phủ định
He told me that he wasn't the handler responsible for that incident.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là người xử lý chịu trách nhiệm cho sự cố đó.
Nghi vấn
She asked if I was the handler they needed.
Cô ấy hỏi liệu tôi có phải là người xử lý mà họ cần không.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog handler is currently training a new puppy.
Người huấn luyện chó hiện đang huấn luyện một chú chó con mới.
Phủ định
The animal handler isn't demonstrating the proper techniques at the moment.
Người xử lý động vật không trình diễn các kỹ thuật phù hợp vào lúc này.
Nghi vấn
Is the package handler being careful with the fragile boxes?
Người xử lý gói hàng có cẩn thận với những hộp dễ vỡ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handler".

Người quản lý hình ảnh công chúng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giới chính trị và giải trí, "handler" thường dùng để chỉ một người làm việc chặt chẽ với các nhân vật công chúng (chính trị gia, người nổi tiếng). Vai trò của họ là quản lý hình ảnh, lời nói, hành vi và các tương tác với truyền thông hoặc công chúng, nhằm đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ và theo hướng có lợi. Họ đôi khi được ví như 'kiến trúc sư' cho hình ảnh của thân chủ.

Người huấn luyện động vật

"Handler" cũng là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực làm việc với động vật, đặc biệt là chó nghiệp vụ (như chó cảnh sát, chó cứu hộ, chó hỗ trợ người khuyết tật) hoặc các loài chim săn mồi (như chim ưng). Người handler không chỉ là người huấn luyện mà còn là người đồng hành, tạo ra mối liên kết mạnh mẽ với động vật, hướng dẫn chúng thực hiện các nhiệm vụ cụ thể dựa trên sự tin tưởng và hiểu biết lẫn nhau.