processor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that processes something.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc vật xử lý một thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My computer has a very fast processor."
"Máy tính của tôi có một bộ vi xử lý rất nhanh."
-
"This new processor is much faster than the old one."
"Bộ xử lý mới này nhanh hơn nhiều so với bộ xử lý cũ."
-
"The food processor makes cooking much easier."
"Máy xay thực phẩm làm cho việc nấu ăn trở nên dễ dàng hơn nhiều."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, 'processor' thường dùng để chỉ bộ vi xử lý (CPU) của máy tính. Cần phân biệt với 'processing' (quá trình xử lý) và 'to process' (xử lý).
Prepositions
Khi dùng 'in', nó thường chỉ vị trí (trong hệ thống). 'For' chỉ mục đích sử dụng. 'Of' thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần (ví dụ: a type of processor of a particular architecture).
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
processor
Danh từMột người hoặc vật xử lý một thứ gì đó.
"My computer has a very fast processor."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the computer had a faster processor, the rendering wouldn't take so long now. |
Nếu máy tính có bộ xử lý nhanh hơn, quá trình kết xuất sẽ không mất nhiều thời gian như bây giờ. |
| Phủ định | If the processor weren't overheating, the system wouldn't have crashed yesterday. |
Nếu bộ xử lý không bị quá nhiệt, hệ thống đã không bị sập ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | If you had upgraded the processor, would the software run smoothly now? |
Nếu bạn đã nâng cấp bộ xử lý, phần mềm có chạy mượt mà bây giờ không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new game is released, the company will have upgraded the processor in all of its computers. |
Đến thời điểm trò chơi mới được phát hành, công ty sẽ đã nâng cấp bộ xử lý trong tất cả các máy tính của họ. |
| Phủ định | The old computer won't have supported that new processor, even after you tried to install it. |
Chiếc máy tính cũ sẽ không hỗ trợ bộ xử lý mới đó, ngay cả sau khi bạn đã cố gắng cài đặt nó. |
| Nghi vấn | Will the technician have replaced the faulty processor by the end of the day? |
Liệu kỹ thuật viên có đã thay thế bộ xử lý bị lỗi vào cuối ngày không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineer had been optimizing the processor's performance for weeks before the system crashed. |
Kỹ sư đã tối ưu hóa hiệu suất của bộ xử lý trong nhiều tuần trước khi hệ thống bị sập. |
| Phủ định | The software hadn't been fully utilizing the processor's capabilities until the latest update. |
Phần mềm đã không tận dụng hết khả năng của bộ xử lý cho đến bản cập nhật mới nhất. |
| Nghi vấn | Had the team been testing the new processor architecture extensively before its release? |
Có phải nhóm đã thử nghiệm kỹ lưỡng kiến trúc bộ xử lý mới trước khi phát hành không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My old computer used to have a much slower processor. |
Máy tính cũ của tôi từng có một bộ xử lý chậm hơn nhiều. |
| Phủ định | This phone didn't use to have such a powerful processor. |
Điện thoại này đã không từng có một bộ xử lý mạnh mẽ như vậy. |
| Nghi vấn | Did computers use to have such large processors? |
Máy tính có từng có bộ xử lý lớn như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "processor".
