hanky
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hanky'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một chiếc khăn tay.
Definition (English Meaning)
A handkerchief.
Ví dụ Thực tế với 'Hanky'
-
"She pulled a hanky from her purse and wiped her eyes."
"Cô ấy rút một chiếc khăn tay từ ví ra và lau mắt."
-
"He always carries a hanky in his pocket."
"Anh ấy luôn mang theo một chiếc khăn tay trong túi."
-
"She dabbed her forehead with a hanky."
"Cô ấy thấm mồ hôi trên trán bằng một chiếc khăn tay."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hanky'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: hanky
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hanky'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'hanky' là một cách viết ngắn gọn và thông tục hơn của 'handkerchief'. Nó thường được dùng để chỉ một chiếc khăn nhỏ, thường bằng vải, dùng để lau mũi hoặc lau mồ hôi. Thường mang tính chất gần gũi, đời thường hơn so với 'handkerchief'.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hanky'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.