(Top Banner Ad)
handkerchief
B1
danh từ B1 Thời trang, Đồ dùng cá nhân

handkerchief

UK: /ˈhæŋkətʃɪf/ • US: /ˈhæŋkərˌtʃiːf/

Nghĩa tiếng Việt

khăn tay khăn mùi soa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A square of cloth or paper used for wiping the nose or face.

Vietnamese Meaning

Một mảnh vải hoặc giấy vuông dùng để lau mũi hoặc mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He pulled out a handkerchief and wiped his forehead."

    "Anh ấy rút một chiếc khăn tay và lau trán."

  • "She always carries a handkerchief in her purse."

    "Cô ấy luôn mang theo một chiếc khăn tay trong ví."

  • "The bride dabbed her eyes with a lace handkerchief."

    "Cô dâu chấm nước mắt bằng một chiếc khăn tay ren."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kerchief Khăn trùm đầu hoặc khăn quàng cổ (thường bằng vải)
Noun hand Bàn tay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Đồ dùng cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
couvrechief
English
kerchief
English
handkerchief

Nguồn gốc thú vị của 'handkerchief'

Từ 'handkerchief' là sự kết hợp của 'hand' (bàn tay) và 'kerchief'. 'Kerchief' bản thân nó xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'couvrechief', có nghĩa là 'khăn che đầu' ('couvrir' là che, 'chief' là đầu). Ban đầu, 'kerchief' dùng để chỉ khăn trùm đầu. Sau này, khi một loại khăn nhỏ hơn được dùng cho bàn tay và để lau mặt, người ta thêm 'hand' vào để phân biệt, tạo nên từ 'handkerchief' như ngày nay.

Usage Note

Handkerchief thường được viết tắt là 'hanky'. Ngày nay, khăn giấy (tissue) được sử dụng phổ biến hơn khăn tay bằng vải, tuy nhiên khăn tay vải vẫn được ưa chuộng vì tính thẩm mỹ, lịch sự và thân thiện với môi trường. 'Handkerchief' mang sắc thái trang trọng hơn so với 'tissue'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + handkerchief
  • clean clean handkerchief
    (khăn tay sạch)
  • silk silk handkerchief
    (khăn tay lụa)
  • embroidered embroidered handkerchief
    (khăn tay thêu)
Verb + handkerchief
  • wave wave a handkerchief
    (vẫy khăn tay)
  • pull out pull out a handkerchief
    (rút khăn tay ra)
  • blow one's nose into blow one's nose into a handkerchief
    (hỉ mũi vào khăn tay)

Idioms

  • wave a white handkerchief

    Vẫy khăn trắng; biểu thị sự đầu hàng hoặc từ bỏ.

    "After hours of negotiation, the company waved a white handkerchief and agreed to their terms."

    (Sau nhiều giờ đàm phán, công ty đã vẫy khăn trắng và chấp nhận các điều khoản của họ.)

  • cry into one's handkerchief

    Khóc sụt sùi (thường là một cách diễn đạt hơi kịch tính hoặc cổ điển).

    "She cried into her handkerchief after hearing the sad news."

    (Cô ấy đã khóc sụt sùi vào khăn tay sau khi nghe tin buồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handkerchief

danh từ
Lật mặt

Một mảnh vải hoặc giấy vuông dùng để lau mũi hoặc mặt.

"He pulled out a handkerchief and wiped his forehead."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handkerchief".

Biểu tượng thời trang và phong cách

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khăn tay (đặc biệt là khăn lụa vuông nhỏ, còn gọi là pocket square) thường được nam giới dùng như một phụ kiện thời trang, cài trong túi áo vest để thể hiện sự lịch lãm và phong cách cá nhân.

Biểu tượng trong tình yêu và chia tay

Trong lịch sử, khăn tay từng là vật trao đổi lãng mạn. Phụ nữ thường tặng khăn tay cho các hiệp sĩ như một lá bùa may mắn. Khi chia tay, việc vẫy khăn tay cũng là một cử chỉ cổ điển thể hiện sự tạm biệt đầy cảm xúc.