(Top Banner Ad)
kerchief
B2
danh từ B2 Thời trang, Trang phục

kerchief

UK: /ˈkɜːtʃɪf/ • US: /ˈkɜːrtʃɪf/

Nghĩa tiếng Việt

khăn che đầu khăn quàng cổ (loại nhỏ) khăn vuông (đội đầu/quàng cổ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of cloth used to cover the head or neck.

Vietnamese Meaning

Một mảnh vải được sử dụng để che đầu hoặc cổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a kerchief to protect her hair from the wind."

    "Cô ấy đội khăn che đầu để bảo vệ tóc khỏi gió."

  • "The farmer wiped his brow with his kerchief."

    "Người nông dân lau trán bằng chiếc khăn che đầu của mình."

  • "She tied a bright red kerchief around her neck."

    "Cô ấy buộc một chiếc khăn che đầu màu đỏ tươi quanh cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scarf Khăn quàng cổ
Noun headscarf Khăn trùm đầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Trang phục

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
couvrechief
Middle English
coverchief
English
kerchief

Nguồn gốc của 'Kerchief'

Từ 'kerchief' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'couvrechief', có nghĩa là 'che đầu'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một mảnh vải được dùng để che đầu, thường là bởi phụ nữ. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ loại khăn nào được đeo trên đầu hoặc cổ.

Usage Note

Khăn che đầu (kerchief) thường là một mảnh vải vuông hoặc tam giác. Nó có thể được buộc quanh đầu để bảo vệ tóc hoặc khỏi ánh nắng mặt trời, hoặc có thể được quàng quanh cổ như một phụ kiện thời trang. Từ này mang tính truyền thống hơn so với 'scarf' (khăn quàng cổ) và thường gợi nhớ đến hình ảnh nông thôn hoặc dân gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kerchief
  • silk silk kerchief
    (khăn lụa)
  • cotton cotton kerchief
    (khăn bông)
  • red red kerchief
    (khăn đỏ)
Verb + kerchief
  • wear wear a kerchief
    (đội/mang khăn)
  • tie tie a kerchief
    (buộc khăn)
  • fold fold a kerchief
    (gấp khăn)

Idioms

  • Not a kerchief to cover it.

    Không có gì để che đậy (sự thật, lỗi lầm).

    "He made a mistake, and there wasn't a kerchief to cover it."

    (Anh ấy đã mắc lỗi, và không có gì để che đậy nó cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kerchief

danh từ
Lật mặt

Một mảnh vải được sử dụng để che đầu hoặc cổ.

"She wore a kerchief to protect her hair from the wind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has worn that kerchief since she was a child.
Cô ấy đã đội chiếc khăn đó từ khi còn nhỏ.
Phủ định
I have not seen her wear a kerchief before.
Tôi chưa từng thấy cô ấy đội khăn trước đây.
Nghi vấn
Has he ever embroidered a kerchief?
Anh ấy đã từng thêu một chiếc khăn tay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kerchief".

Khăn trùm đầu trong văn hóa

Khăn trùm đầu, bao gồm cả 'kerchief', có vai trò quan trọng trong nhiều nền văn hóa trên thế giới. Chúng có thể biểu thị sự khiêm tốn, tôn giáo, địa vị xã hội, hoặc chỉ đơn giản là một phụ kiện thời trang.