kerchief
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Kerchief'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một mảnh vải được sử dụng để che đầu hoặc cổ.
Definition (English Meaning)
A piece of cloth used to cover the head or neck.
Ví dụ Thực tế với 'Kerchief'
-
"She wore a kerchief to protect her hair from the wind."
"Cô ấy đội khăn che đầu để bảo vệ tóc khỏi gió."
-
"The farmer wiped his brow with his kerchief."
"Người nông dân lau trán bằng chiếc khăn che đầu của mình."
-
"She tied a bright red kerchief around her neck."
"Cô ấy buộc một chiếc khăn che đầu màu đỏ tươi quanh cổ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Kerchief'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: kerchief
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Kerchief'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Khăn che đầu (kerchief) thường là một mảnh vải vuông hoặc tam giác. Nó có thể được buộc quanh đầu để bảo vệ tóc hoặc khỏi ánh nắng mặt trời, hoặc có thể được quàng quanh cổ như một phụ kiện thời trang. Từ này mang tính truyền thống hơn so với 'scarf' (khăn quàng cổ) và thường gợi nhớ đến hình ảnh nông thôn hoặc dân gian.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Kerchief'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.