(Top Banner Ad)
hapless
C1
adjective C1 Chung

hapless

UK: /ˈhæpləs/ • US: /ˈhæpləs/

Nghĩa tiếng Việt

bất hạnh không may mắn số nhọ khốn khổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unlucky; unfortunate.

Vietnamese Meaning

Không may mắn; bất hạnh; số nhọ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hapless motorist had another flat tire."

    "Người lái xe bất hạnh lại bị xịt lốp."

  • "He plays the part of a hapless tramp."

    "Anh ta đóng vai một người lang thang bất hạnh."

  • "Many fled the country, hapless victims of the war."

    "Nhiều người đã chạy trốn khỏi đất nước, những nạn nhân bất hạnh của chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hap Vận may, cơ hội (hiện đã lỗi thời hoặc ít dùng)
Noun mishap Tai nạn nhỏ, sự cố không may
Verb happen Xảy ra, xảy đến
Adjective happy Hạnh phúc, vui vẻ (ban đầu là 'có vận may tốt')
Noun happiness Sự hạnh phúc, niềm vui

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hap
English
-less
English
hapless

Nguồn gốc của 'Hapless'

Từ 'hapless' xuất hiện vào cuối thế kỷ 15. Nó được tạo thành từ từ 'hap' trong tiếng Anh trung cổ, có nghĩa là 'may mắn, cơ hội, số phận', và hậu tố '-less', có nghĩa là 'không có'. Vì vậy, 'hapless' có nghĩa đen là 'không có may mắn' hoặc 'bị tước đoạt sự may mắn', mô tả một người luôn gặp xui xẻo hoặc bất hạnh.

Usage Note

Từ 'hapless' thường được dùng để mô tả ai đó thường xuyên gặp phải những điều tồi tệ hoặc không may mắn. Nó nhấn mạnh sự thụ động của người đó, như thể họ là nạn nhân của số phận. So với 'unlucky', 'hapless' mang sắc thái mạnh hơn, gợi ý về sự bất lực và thiếu may mắn một cách dai dẳng. Các từ đồng nghĩa khác bao gồm 'jinxed', 'ill-fated', nhưng 'hapless' có lẽ là trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Hapless + Noun
  • victim hapless victim
    (nạn nhân khốn khổ/kém may mắn)
  • soul hapless soul
    (linh hồn khốn khổ, người bất hạnh)
  • creature hapless creature
    (sinh linh tội nghiệp/bất hạnh)
  • individual hapless individual
    (cá nhân kém may mắn/bất hạnh)
Adverb + hapless
  • utterly utterly hapless
    (hoàn toàn bất hạnh/kém may mắn)
  • truly truly hapless
    (thực sự kém may mắn)

Idioms

  • a hapless romantic

    một người lãng mạn kém may mắn (thường gặp trắc trở trong tình yêu)

    "He considers himself a hapless romantic, always falling for the wrong person."

    (Anh ấy tự coi mình là một người lãng mạn kém may mắn, luôn yêu nhầm người.)

  • to meet a hapless end

    gặp phải một kết cục bi thảm/không may mắn

    "The villain ensured that the hapless hero met a hapless end."

    (Tên phản diện đã đảm bảo rằng người hùng kém may mắn sẽ gặp phải một kết cục bi thảm.)

  • to be hapless in one's efforts

    kém may mắn/thất bại trong các nỗ lực của mình

    "Despite his intelligence, he was often hapless in his efforts to impress the boss."

    (Mặc dù thông minh, anh ấy thường kém may mắn trong các nỗ lực gây ấn tượng với sếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hapless

adjective
Lật mặt

Không may mắn; bất hạnh; số nhọ.

"The hapless motorist had another flat tire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He seemed to be a hapless victim of circumstance.
Anh ấy dường như là một nạn nhân bất hạnh của hoàn cảnh.
Phủ định
It's better not to be hapless when facing important decisions.
Tốt hơn là không nên bất hạnh khi đối mặt với những quyết định quan trọng.
Nghi vấn
Why does he appear to be so hapless in every situation?
Tại sao anh ta có vẻ bất hạnh trong mọi tình huống?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hapless traveler lost his passport.
Người du khách không may mắn đã làm mất hộ chiếu của mình.
Phủ định
She isn't a hapless victim; she fought back bravely.
Cô ấy không phải là một nạn nhân bất hạnh; cô ấy đã dũng cảm chống trả.
Nghi vấn
Was he a hapless bystander, or was he involved?
Anh ta là một người ngoài cuộc bất hạnh, hay anh ta có liên quan?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had studied harder, he wouldn't be the hapless student he is today.
Nếu anh ấy học hành chăm chỉ hơn, anh ấy đã không phải là một học sinh bất hạnh như ngày hôm nay.
Phủ định
If she weren't so unlucky, she wouldn't have had such a hapless experience last week.
Nếu cô ấy không quá xui xẻo, cô ấy đã không có một trải nghiệm bất hạnh như vậy vào tuần trước.
Nghi vấn
If they had taken better care of the project, would they be in such a hapless situation now?
Nếu họ đã chăm sóc dự án tốt hơn, liệu họ có đang ở trong một tình huống khốn khổ như bây giờ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hapless traveler will lose his luggage again if he doesn't pay attention.
Người du khách không may mắn sẽ lại mất hành lý nếu anh ta không chú ý.
Phủ định
She is not going to be so hapless next time; she's learning from her mistakes.
Cô ấy sẽ không còn bất hạnh như vậy vào lần tới; cô ấy đang học hỏi từ những sai lầm của mình.
Nghi vấn
Will the hapless team ever win a game?
Liệu đội bóng đen đủi đó có bao giờ thắng một trận đấu không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a hapless player; he always makes mistakes.
Anh ấy là một người chơi bất hạnh; anh ấy luôn mắc lỗi.
Phủ định
She is not hapless; she always succeeds in her endeavors.
Cô ấy không bất hạnh; cô ấy luôn thành công trong những nỗ lực của mình.
Nghi vấn
Is he always this hapless when he tries to cook?
Anh ấy có luôn bất hạnh như vậy khi cố gắng nấu ăn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he weren't so hapless; he'd be much more successful.
Tôi ước anh ấy không quá bất hạnh; anh ấy sẽ thành công hơn nhiều.
Phủ định
If only the hapless dog hadn't run into the street, it wouldn't have been injured.
Giá mà con chó khốn khổ đó không chạy ra đường thì nó đã không bị thương.
Nghi vấn
If only he would stop being so hapless, would he finally get the promotion?
Giá mà anh ấy ngừng bất hạnh như vậy, liệu anh ấy có cuối cùng được thăng chức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hapless".

Vai trò của số phận và vận may

'Hapless' nhấn mạnh ý tưởng về số phận hay vận may không kiểm soát được, một chủ đề phổ biến trong văn hóa phương Tây. Nhiều câu chuyện, từ bi kịch Hy Lạp cổ đại đến các bộ phim hiện đại, đều có những nhân vật 'hapless' – những người tốt bụng nhưng liên tục gặp phải vận rủi, gợi lên sự đồng cảm của người đọc/xem.

So sánh với người 'may mắn'

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'hapless' (kém may mắn) thường được đặt cạnh khái niệm 'lucky' (may mắn) hoặc 'fortunate' (có số), làm nổi bật sự ngẫu nhiên của cuộc sống. Điều này thường là cơ sở cho các câu chuyện về sự đối lập, nơi một người thành công nhờ may mắn trong khi người khác thất bại dù cố gắng hết sức.