(Top Banner Ad)
doomed
C1
Tính từ C1 Đời sống hàng ngày, Văn học, Báo chí

doomed

UK: /duːmd/ • US: /duːmd/

Nghĩa tiếng Việt

обречены cam chịu số phận định sẵn không tránh khỏi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Certain to fail or be destroyed; ill-fated.

Vietnamese Meaning

Chắc chắn thất bại hoặc bị hủy hoại; số phận hẩm hiu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was doomed from the start because of a lack of funding."

    "Dự án đã định sẵn thất bại ngay từ đầu vì thiếu kinh phí."

  • "The refugees were doomed to a life of poverty and hardship."

    "Những người tị nạn đã bị обречены phải sống một cuộc sống nghèo khó và gian khổ."

  • "The company's outdated business model meant it was doomed to fail."

    "Mô hình kinh doanh lỗi thời của công ty đồng nghĩa với việc nó đã обречены phải thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doom số phận nghiệt ngã, sự hủy diệt, ngày tận thế
Verb doom định đoạt số phận, kết án, đưa đến sự hủy diệt
Noun doomsday ngày tận thế, ngày phán xét cuối cùng
Adjective doomed bị định đoạt, bị kết án, chắc chắn thất bại/thảm hại (chính từ này)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Văn học, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeh₁-
Proto-Germanic
*dōmaz
Old English
dōm
English
doom

Hành trình từ 'phán xét' đến 'định mệnh'

Từ 'doomed' có gốc từ tiếng Anh cổ 'dōm', mang ý nghĩa 'sự phán xét' hoặc 'luật pháp'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành 'số phận định đoạt' hoặc 'sự diệt vong không thể tránh khỏi', thường ám chỉ một kết cục bi thảm đã được an bài.

Usage Note

Từ 'doomed' mang sắc thái mạnh mẽ về sự chắc chắn của một kết cục tồi tệ, thường liên quan đến sự can thiệp của số phận, lời nguyền, hoặc những yếu tố vượt ngoài tầm kiểm soát. Nó khác với 'unlikely' (khó có khả năng) hoặc 'failing' (đang thất bại) ở mức độ nghiêm trọng và sự thiếu hy vọng. 'Doomed' nhấn mạnh sự không thể tránh khỏi của kết cục xấu. Ví dụ, một người có thể 'be failing' (đang thất bại) trong một kỳ thi, nhưng nếu họ học hành chăm chỉ, họ có thể xoay chuyển tình thế. Tuy nhiên, nếu họ 'are doomed' (đã định sẵn) thất bại, nó ngụ ý rằng không có gì họ có thể làm để thay đổi kết quả.

Prepositions

to for

'Doomed to' được dùng để chỉ kết cục tất yếu mà ai/cái gì đó sẽ phải gánh chịu. Ví dụ: 'The ship was doomed to sink.' ('Con tàu được định sẵn là sẽ chìm.') 'Doomed for' ít phổ biến hơn, và thường mang ý nghĩa bị nguyền rủa hoặc bị ấn định cho một mục đích tồi tệ nào đó. Ví dụ: 'He was doomed for a life of misery.' ('Anh ta bị nguyền rủa phải sống một cuộc đời khổ sở.')

Collocations (Từ đi kèm)

doomed + Prepositional Phrase
  • to doomed to failure
    (chắc chắn thất bại, bị định đoạt là sẽ thất bại)
  • to doomed to extinction
    (chắc chắn tuyệt chủng, bị định đoạt là sẽ tuyệt chủng)
  • from doomed from the start
    (bị định đoạt thất bại/kết thúc thảm hại ngay từ đầu)
  • to doomed to repeat history
    (chắc chắn lặp lại lịch sử (và mắc sai lầm cũ))
Verb + doomed
  • be be doomed
    (bị định đoạt (số phận), chắc chắn thất bại/thảm hại)
  • seem seem doomed
    (có vẻ như sẽ thất bại/kết thúc thảm hại)
  • appear appear doomed
    (có vẻ như sẽ thất bại/kết thúc thảm hại)

Idioms

  • doomed to failure

    chắc chắn thất bại, bị định đoạt là sẽ thất bại.

    "Their plan was doomed to failure from the very beginning."

    (Kế hoạch của họ đã chắc chắn thất bại ngay từ đầu.)

  • doomed from the start

    bị định đoạt kết cục thảm hại ngay từ khi bắt đầu.

    "Without enough funding, the project was doomed from the start."

    (Không có đủ kinh phí, dự án đã bị định đoạt thất bại ngay từ đầu.)

  • doomed to repeat history

    chắc chắn sẽ lặp lại những sai lầm trong quá khứ.

    "Those who do not learn from history are doomed to repeat it."

    (Những người không học hỏi từ lịch sử sẽ chắc chắn lặp lại nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doomed

Tính từ
Lật mặt

Chắc chắn thất bại hoặc bị hủy hoại; số phận hẩm hiu.

"The project was doomed from the start because of a lack of funding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doomed".

Số phận bi thảm trong văn học

Trong nhiều tác phẩm văn học phương Tây, đặc biệt là các bi kịch Hy Lạp cổ đại hay kịch Shakespeare, các nhân vật 'doomed' là những người có số phận đã được an bài từ trước, thường kết thúc trong bi kịch dù họ có cố gắng chống lại định mệnh.

Khái niệm Ngày Tận thế

Trong các tôn giáo độc thần (Thiên Chúa giáo, Hồi giáo), 'doomsday' (ngày tận thế) là ngày phán xét cuối cùng, khi số phận của nhân loại được định đoạt. Từ 'doomed' liên kết chặt chẽ với ý niệm về một kết cục không thể tránh khỏi này.