(Top Banner Ad)
ill-fated
C1
Tính từ C1 Chung

ill-fated

UK: /ˌɪlˈfeɪtɪd/ • US: /ˌɪlˈfeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

xấu số số nhọ bất hạnh định mệnh đen tối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Destined to fail or have bad luck; doomed.

Vietnamese Meaning

Số đen đủi, bất hạnh, định mệnh không may mắn, обреченный на неудачу.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ill-fated expedition ended in disaster."

    "Cuộc thám hiểm định mệnh đen tối đó đã kết thúc trong thảm họa."

  • "The ill-fated ship sank without a trace."

    "Con tàu xấu số đó đã chìm không dấu vết."

  • "Their ill-fated love affair was doomed from the start."

    "Mối tình định mệnh đen tối của họ đã обреченный ngay từ đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fated được định sẵn, được an bài
Noun fate số phận, định mệnh
Adverb fatally một cách chí tử, gây chết người

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
ill-fated

Nguồn gốc của 'ill-fated'

Từ 'ill-fated' đơn giản là ghép từ 'ill' (xấu, tồi tệ) và 'fated' (được định sẵn bởi số phận). Nó xuất hiện trong tiếng Anh khá muộn, dùng để chỉ những điều không may, đã được an bài để thất bại hoặc gặp tai ương. Nó gợi ý về một sức mạnh siêu nhiên hoặc một định mệnh nghiệt ngã đang can thiệp vào sự kiện.

Usage Note

Từ "ill-fated" mang sắc thái mạnh hơn so với "unlucky" (không may mắn). Nó ngụ ý rằng sự thất bại hoặc vận rủi là không thể tránh khỏi và thường liên quan đến những sự kiện trọng đại hoặc những nỗ lực lớn. Khác với "unfortunate" (không may), "ill-fated" thường ám chỉ đến một số phận đã được định trước, một điều gì đó lớn hơn sự xui xẻo thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ill-fated
  • tragic a tragic ill-fated love affair
    (một cuộc tình bi thảm, được định sẵn là bất hạnh)
  • doomed a doomed ill-fated voyage
    (một chuyến đi được định sẵn là thất bại/gặp tai ương)
Noun + ill-fated
  • venture an ill-fated venture
    (một dự án/cuộc phiêu lưu được định sẵn là thất bại)
  • attempt an ill-fated attempt
    (một nỗ lực được định sẵn là thất bại)

Idioms

  • ill-fated from the start

    được định sẵn là thất bại ngay từ đầu

    "The project was ill-fated from the start due to lack of funding."

    (Dự án đó được định sẵn là thất bại ngay từ đầu do thiếu kinh phí.)

  • seal the fate of (someone/something)

    định đoạt số phận (của ai/cái gì), thường là một kết cục xấu

    "His mistake sealed the fate of the company."

    (Sai lầm của anh ta đã định đoạt số phận của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ill-fated

Tính từ
Lật mặt

Số đen đủi, bất hạnh, định mệnh không may mắn, обреченный на неудачу.

"The ill-fated expedition ended in disaster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the captain had listened to the weather forecast, the ill-fated voyage would not be the tragedy it is today.
Nếu thuyền trưởng đã nghe dự báo thời tiết, chuyến đi đầy bất hạnh đã không trở thành thảm kịch như ngày hôm nay.
Phủ định
If she hadn't been so determined to prove herself, the ill-fated expedition might have returned with success.
Nếu cô ấy không quá quyết tâm chứng tỏ bản thân, cuộc thám hiểm đầy bất hạnh có lẽ đã trở về thành công.
Nghi vấn
If he had taken the doctor's advice, would his ill-fated attempt to climb the mountain have ended differently?
Nếu anh ấy nghe theo lời khuyên của bác sĩ, liệu nỗ lực leo núi đầy bất hạnh của anh ấy có kết thúc khác đi không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ill-fated expedition will be continuing its journey into the unknown tomorrow.
Đoàn thám hiểm xấu số sẽ tiếp tục cuộc hành trình vào vùng đất vô định vào ngày mai.
Phủ định
Despite their efforts, the project will not be being ill-fated if they follow all the safetly procedures.
Mặc dù nỗ lực của họ, dự án sẽ không bị thất bại nếu họ tuân thủ tất cả các quy trình an toàn.
Nghi vấn
Will the ill-fated travelers be regretting their decision to take that route?
Liệu những du khách xấu số có hối hận về quyết định đi theo con đường đó không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ill-fated ship will sink tomorrow.
Con tàu xấu số sẽ chìm vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to have an ill-fated journey, I hope.
Tôi hy vọng cô ấy sẽ không có một chuyến đi không may mắn.
Nghi vấn
Will their ill-fated romance end soon?
Liệu mối tình lận đận của họ sẽ sớm kết thúc chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ill-fated".

Quan niệm về số phận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học Hy Lạp cổ đại, số phận (fate) được xem là một thế lực mạnh mẽ, chi phối cuộc đời con người. Các nhân vật 'ill-fated' thường là nạn nhân của những lời nguyền hoặc những quyết định sai lầm dẫn đến kết cục bi thảm.