haptics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The study of the sense of touch, especially as a means of communication or control.
Vietnamese Meaning
Nghiên cứu về xúc giác, đặc biệt là như một phương tiện giao tiếp hoặc điều khiển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Haptics plays a crucial role in virtual reality interfaces, allowing users to 'feel' the digital world."
"Haptics đóng một vai trò quan trọng trong giao diện thực tế ảo, cho phép người dùng 'cảm nhận' thế giới kỹ thuật số."
-
"The field of haptics is rapidly evolving with the development of new touch-sensitive technologies."
"Lĩnh vực haptics đang phát triển nhanh chóng với sự phát triển của các công nghệ nhạy cảm với xúc giác mới."
-
"Haptics can be used to improve the user experience in mobile devices."
"Haptics có thể được sử dụng để cải thiện trải nghiệm người dùng trên các thiết bị di động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | haptic | (thuộc) xúc giác, liên quan đến cảm giác chạm |
| Adverb | haptically | bằng xúc giác, theo cách của xúc giác |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Haptics tập trung vào cách con người nhận thức và tương tác với thế giới thông qua xúc giác. Nó bao gồm cả cảm giác về áp lực, nhiệt độ, kết cấu và rung động. Trong giao tiếp, haptics đề cập đến việc sử dụng các cử chỉ chạm để truyền đạt ý nghĩa.
Prepositions
Ví dụ: 'Research in haptics' (Nghiên cứu về haptics); 'The importance of haptics' (Tầm quan trọng của haptics).
Collocations (Từ đi kèm)
-
implement implement haptics (triển khai công nghệ xúc giác)
-
integrate integrate haptics (tích hợp xúc giác)
-
enhance enhance haptics (tăng cường xúc giác)
-
utilize utilize haptics (sử dụng xúc giác)
-
haptics haptics technology (công nghệ xúc giác)
-
haptics haptics feedback (phản hồi xúc giác)
-
haptics haptics interface (giao diện xúc giác)
-
haptics haptics sensation (cảm giác xúc giác)
Idioms
-
haptic feedback
phản hồi xúc giác (cảm giác rung, chạm trên thiết bị)
"Modern smartphones use haptic feedback to simulate button presses."
(Điện thoại thông minh hiện đại sử dụng phản hồi xúc giác để mô phỏng việc nhấn nút.)
-
haptic technology
công nghệ xúc giác
"Haptic technology is rapidly advancing, enabling more immersive virtual experiences."
(Công nghệ xúc giác đang phát triển nhanh chóng, cho phép trải nghiệm ảo nhập vai hơn.)
-
haptic interface
giao diện xúc giác
"Designers are exploring haptic interfaces for more intuitive human-computer interaction."
(Các nhà thiết kế đang khám phá giao diện xúc giác để tương tác giữa người và máy tính trực quan hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
haptics
nounNghiên cứu về xúc giác, đặc biệt là như một phương tiện giao tiếp hoặc điều khiển.
"Haptics plays a crucial role in virtual reality interfaces, allowing users to 'feel' the digital world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "haptics".
