somatosensory system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The part of the sensory system concerned with the conscious perception of touch, pressure, pain, temperature, position, movement, and vibration, which arise from the skin, muscles, joints, and viscera.
Vietnamese Meaning
Hệ thống cảm giác thân thể là một phần của hệ thống giác quan liên quan đến nhận thức có ý thức về xúc giác, áp suất, đau, nhiệt độ, vị trí, chuyển động và rung động, phát sinh từ da, cơ, khớp và nội tạng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The somatosensory system allows us to perceive the texture of objects we touch."
"Hệ thống cảm giác thân thể cho phép chúng ta nhận biết kết cấu của các vật thể mà chúng ta chạm vào."
-
"Damage to the somatosensory system can result in a loss of tactile sensation."
"Tổn thương hệ thống cảm giác thân thể có thể dẫn đến mất cảm giác xúc giác."
-
"The somatosensory system plays a critical role in motor control."
"Hệ thống cảm giác thân thể đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát vận động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | somatosensory | thuộc về cảm giác cơ thể |
| Noun | sensation | cảm giác, sự cảm nhận |
| Adjective | sensory | thuộc về cảm giác, giác quan |
| Noun | sensor | cảm biến |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hệ thống này phức tạp, bao gồm nhiều thụ thể và đường dẫn thần kinh khác nhau. Nó khác với các giác quan đặc biệt như thị giác, thính giác và khứu giác, tập trung vào cảm giác từ cơ thể.
Prepositions
‘Of’ thường được dùng để chỉ thành phần của hệ thống (e.g., receptors of the somatosensory system). ‘In’ được dùng để chỉ vị trí hoặc vai trò (e.g., a role in the somatosensory system).
Collocations (Từ đi kèm)
-
human human somatosensory system (hệ thống cảm giác cơ thể người)
-
central central somatosensory system (hệ thống cảm giác cơ thể trung ương)
-
peripheral peripheral somatosensory system (hệ thống cảm giác cơ thể ngoại biên)
-
intact an intact somatosensory system (một hệ thống cảm giác cơ thể còn nguyên vẹn)
-
study study the somatosensory system (nghiên cứu hệ thống cảm giác cơ thể)
-
affect affect the somatosensory system (ảnh hưởng đến hệ thống cảm giác cơ thể)
-
investigate investigate the somatosensory system (điều tra/khám phá hệ thống cảm giác cơ thể)
-
detects The somatosensory system detects... (Hệ thống cảm giác cơ thể phát hiện...)
-
processes The somatosensory system processes... (Hệ thống cảm giác cơ thể xử lý...)
-
transmits The somatosensory system transmits signals... (Hệ thống cảm giác cơ thể truyền tín hiệu...)
Idioms
-
neural pathways of the somatosensory system
các đường dẫn truyền thần kinh của hệ thống cảm giác cơ thể (thuật ngữ khoa học)
"Researchers are mapping the complex neural pathways of the somatosensory system to understand pain perception."
(Các nhà nghiên cứu đang lập bản đồ các đường dẫn truyền thần kinh phức tạp của hệ thống cảm giác cơ thể để hiểu về cảm giác đau.)
-
disorders of the somatosensory system
các rối loạn của hệ thống cảm giác cơ thể (thuật ngữ khoa học)
"Damage to nerves can lead to various disorders of the somatosensory system, affecting touch and pain."
(Tổn thương thần kinh có thể dẫn đến nhiều rối loạn khác nhau của hệ thống cảm giác cơ thể, ảnh hưởng đến xúc giác và cảm giác đau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
somatosensory system
Danh từHệ thống cảm giác thân thể là một phần của hệ thống giác quan liên quan đến nhận thức có ý thức về xúc giác, áp suất, đau, nhiệt độ, vị trí, chuyển động và rung động, phát sinh từ da, cơ, khớp và nội tạng.
"The somatosensory system allows us to perceive the texture of objects we touch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "somatosensory system".
