kinesthetics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sense that detects bodily position, weight, or movement of the muscles, tendons, and joints.
Vietnamese Meaning
Cảm giác nhận biết vị trí cơ thể, trọng lượng hoặc chuyển động của cơ, gân và khớp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's a kinesthetic learner who learns best by doing."
"Cô ấy là một người học theo kiểu động, học tốt nhất bằng cách thực hành."
-
"Some people have a strong kinesthetic sense."
"Một số người có cảm giác vận động mạnh mẽ."
-
"Kinesthetics is important for athletes."
"Cảm giác vận động rất quan trọng đối với vận động viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | kinesthetic | thuộc về cảm giác vận động, cảm giác cơ bắp |
| Adverb | kinesthetically | một cách cảm giác vận động, bằng cảm giác cơ bắp |
| Noun | kinesthesia | cảm giác vận động, khả năng cảm nhận vị trí và chuyển động của cơ thể |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kinesthetics đề cập đến giác quan cho phép chúng ta nhận thức được vị trí và chuyển động của cơ thể mình. Nó quan trọng trong việc kiểm soát vận động, cân bằng và phối hợp. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, đặc biệt là 'học tập theo kiểu động' (kinesthetic learning). Không nên nhầm lẫn với 'kinesics', một thuật ngữ liên quan đến giao tiếp phi ngôn ngữ thông qua cử chỉ và ngôn ngữ cơ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good kinesthetics (khả năng cảm giác vận động tốt)
-
poor poor kinesthetics (khả năng cảm giác vận động kém)
-
developed developed kinesthetics (cảm giác vận động phát triển tốt)
-
improve improve kinesthetics (cải thiện cảm giác vận động)
-
develop develop kinesthetics (phát triển cảm giác vận động)
-
lack lack kinesthetics (thiếu cảm giác vận động)
-
sense sense of kinesthetics (cảm giác vận động (như một giác quan))
-
role role of kinesthetics (vai trò của cảm giác vận động)
Idioms
-
kinesthetic learning
học qua vận động, phong cách học vận động (người học tốt nhất khi tham gia hoạt động thể chất)
"Kinesthetic learning often involves hands-on activities and physical movement."
(Học qua vận động thường bao gồm các hoạt động thực hành và chuyển động cơ thể.)
-
kinesthetic awareness
nhận thức vận động, sự nhận biết về vị trí và chuyển động của cơ thể
"Dancers need excellent kinesthetic awareness to perform complex routines."
(Các vũ công cần có nhận thức vận động xuất sắc để thực hiện những vũ đạo phức tạp.)
-
kinesthetic feedback
phản hồi vận động (thông tin về vị trí và chuyển động cơ thể nhận được qua giác quan)
"The musician relies on kinesthetic feedback to adjust their finger placement on the instrument."
(Người nhạc sĩ dựa vào phản hồi vận động để điều chỉnh vị trí ngón tay trên nhạc cụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kinesthetics
NounCảm giác nhận biết vị trí cơ thể, trọng lượng hoặc chuyển động của cơ, gân và khớp.
"She's a kinesthetic learner who learns best by doing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kinesthetics".
