(Top Banner Ad)
kinesthetics
C1
Noun C1 Giáo dục, Tâm lý học

kinesthetics

UK: /ˌkiːnɛsˈθetɪks/ • US: /ˌkɪnəsˈθetɪks/

Nghĩa tiếng Việt

cảm giác vận động khả năng cảm nhận vận động của cơ thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sense that detects bodily position, weight, or movement of the muscles, tendons, and joints.

Vietnamese Meaning

Cảm giác nhận biết vị trí cơ thể, trọng lượng hoặc chuyển động của cơ, gân và khớp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a kinesthetic learner who learns best by doing."

    "Cô ấy là một người học theo kiểu động, học tốt nhất bằng cách thực hành."

  • "Some people have a strong kinesthetic sense."

    "Một số người có cảm giác vận động mạnh mẽ."

  • "Kinesthetics is important for athletes."

    "Cảm giác vận động rất quan trọng đối với vận động viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective kinesthetic thuộc về cảm giác vận động, cảm giác cơ bắp
Adverb kinesthetically một cách cảm giác vận động, bằng cảm giác cơ bắp
Noun kinesthesia cảm giác vận động, khả năng cảm nhận vị trí và chuyển động của cơ thể

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κίνησις (kínēsis)
Ancient Greek
αἴσθησις (aísthēsis)
English (19th century, combining Greek roots)
kinesthetic
English
kinesthetics

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'kinesthetics' có nguồn gốc từ hai từ Hy Lạp cổ đại: 'kinesis' (nghĩa là 'chuyển động') và 'aisthesis' (nghĩa là 'cảm giác' hoặc 'nhận thức'). Khi ghép lại, chúng tạo thành ý nghĩa 'cảm giác về chuyển động' hay 'nhận thức về cơ thể trong không gian'. Từ này được tạo ra vào thế kỷ 19 để mô tả khả năng cảm nhận vị trí và chuyển động của cơ thể.

Usage Note

Kinesthetics đề cập đến giác quan cho phép chúng ta nhận thức được vị trí và chuyển động của cơ thể mình. Nó quan trọng trong việc kiểm soát vận động, cân bằng và phối hợp. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, đặc biệt là 'học tập theo kiểu động' (kinesthetic learning). Không nên nhầm lẫn với 'kinesics', một thuật ngữ liên quan đến giao tiếp phi ngôn ngữ thông qua cử chỉ và ngôn ngữ cơ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kinesthetics
  • good good kinesthetics
    (khả năng cảm giác vận động tốt)
  • poor poor kinesthetics
    (khả năng cảm giác vận động kém)
  • developed developed kinesthetics
    (cảm giác vận động phát triển tốt)
Verb + kinesthetics
  • improve improve kinesthetics
    (cải thiện cảm giác vận động)
  • develop develop kinesthetics
    (phát triển cảm giác vận động)
  • lack lack kinesthetics
    (thiếu cảm giác vận động)
Noun + of + kinesthetics
  • sense sense of kinesthetics
    (cảm giác vận động (như một giác quan))
  • role role of kinesthetics
    (vai trò của cảm giác vận động)

Idioms

  • kinesthetic learning

    học qua vận động, phong cách học vận động (người học tốt nhất khi tham gia hoạt động thể chất)

    "Kinesthetic learning often involves hands-on activities and physical movement."

    (Học qua vận động thường bao gồm các hoạt động thực hành và chuyển động cơ thể.)

  • kinesthetic awareness

    nhận thức vận động, sự nhận biết về vị trí và chuyển động của cơ thể

    "Dancers need excellent kinesthetic awareness to perform complex routines."

    (Các vũ công cần có nhận thức vận động xuất sắc để thực hiện những vũ đạo phức tạp.)

  • kinesthetic feedback

    phản hồi vận động (thông tin về vị trí và chuyển động cơ thể nhận được qua giác quan)

    "The musician relies on kinesthetic feedback to adjust their finger placement on the instrument."

    (Người nhạc sĩ dựa vào phản hồi vận động để điều chỉnh vị trí ngón tay trên nhạc cụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kinesthetics

Noun
Lật mặt

Cảm giác nhận biết vị trí cơ thể, trọng lượng hoặc chuyển động của cơ, gân và khớp.

"She's a kinesthetic learner who learns best by doing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kinesthetics".

Phong cách học tập

Trong giáo dục phương Tây, 'kinesthetic' là một trong ba phong cách học tập chính (cùng với thị giác và thính giác). Người học theo phong cách vận động (kinesthetic learners) thường học tốt nhất thông qua việc thực hành, di chuyển, chạm và trải nghiệm trực tiếp. Họ thường gặp khó khăn khi phải ngồi yên một chỗ trong thời gian dài.

Trong thể thao và nghệ thuật

Cảm giác vận động (kinesthetics) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong thể thao, vũ đạo, âm nhạc và các ngành nghề đòi hỏi sự khéo léo. Khả năng cảm nhận chính xác vị trí, sức mạnh và chuyển động của cơ thể mà không cần nhìn giúp các vận động viên, vũ công hay nhạc công thực hiện các động tác phức tạp một cách tự tin và chính xác.