(Top Banner Ad)
hard currency
C1
Danh từ C1 Kinh tế

hard currency

UK: /ˈhɑːd ˈkʌrənsi/ • US: /ˈhɑːrd ˈkɜːrənsi/

Nghĩa tiếng Việt

ngoại tệ mạnh tiền tệ mạnh đồng tiền mạnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A currency that is widely accepted in international transactions and is considered a reliable store of value, typically issued by countries with stable economies and governments.

Vietnamese Meaning

Một loại tiền tệ được chấp nhận rộng rãi trong các giao dịch quốc tế và được coi là một phương tiện lưu trữ giá trị đáng tin cậy, thường được phát hành bởi các quốc gia có nền kinh tế và chính phủ ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many investors prefer to hold their assets in hard currency to protect against inflation."

    "Nhiều nhà đầu tư thích giữ tài sản của họ bằng tiền tệ mạnh để bảo vệ chống lại lạm phát."

  • "The country's central bank is trying to stabilize its currency against hard currencies."

    "Ngân hàng trung ương của quốc gia đang cố gắng ổn định tiền tệ của mình so với các loại tiền tệ mạnh."

  • "Due to its economic stability, the Swiss franc is often considered a hard currency."

    "Do sự ổn định kinh tế, đồng franc Thụy Sĩ thường được coi là một loại tiền tệ mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hard Cứng rắn, khó khăn, bền vững (trong ngữ cảnh này)
Verb harden Làm cứng, trở nên cứng rắn hơn
Noun currency Tiền tệ, tiền lưu hành
Adjective current Hiện tại, đang lưu hành (liên quan đến dòng chảy, tiền tệ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*harduz
Old English
heard
Middle English
hard
Latin
currere
Old French
curant
English
current (adj.)
English
currency (n.)
English (compound)
hard currency (c. 19th-20th century)

Nguồn gốc 'Tiền tệ mạnh'

'Hard currency' là một thuật ngữ ghép, xuất hiện trong bối cảnh tài chính quốc tế. Từ 'hard' (cứng, bền vững) ám chỉ sự ổn định, khó bị mất giá hoặc khó bị phá giá. 'Currency' (tiền tệ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'currere' nghĩa là 'chạy, lưu thông'. Khi kết hợp lại, 'hard currency' mô tả loại tiền tệ được chấp nhận rộng rãi trên toàn cầu, ổn định về giá trị và dễ dàng chuyển đổi, trái ngược với 'soft currency' (tiền tệ yếu) dễ bị biến động và không được tin cậy.

Usage Note

Thuật ngữ 'hard currency' thường được sử dụng để chỉ các loại tiền tệ như đô la Mỹ (USD), euro (EUR), bảng Anh (GBP), yên Nhật (JPY) và đô la Canada (CAD). Nó trái ngược với 'soft currency' (tiền tệ mềm), là các loại tiền tệ có giá trị không ổn định và ít được chấp nhận trong thương mại quốc tế. Sự khác biệt chính nằm ở sự tin tưởng và tính thanh khoản của tiền tệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hard currency
  • strong strong hard currency
    (tiền tệ mạnh có giá trị ổn định)
  • freely convertible freely convertible hard currency
    (tiền tệ mạnh có thể chuyển đổi tự do)
  • scarce scarce hard currency
    (tiền tệ mạnh khan hiếm)
Verb + hard currency
  • earn earn hard currency
    (kiếm được ngoại tệ mạnh)
  • accumulate accumulate hard currency
    (tích lũy ngoại tệ mạnh)
  • convert into convert into hard currency
    (chuyển đổi sang ngoại tệ mạnh)
hard currency + Noun
  • reserves hard currency reserves
    (dự trữ ngoại tệ mạnh)
  • earnings hard currency earnings
    (thu nhập bằng ngoại tệ mạnh)
  • market hard currency market
    (thị trường ngoại tệ mạnh)
Prepositional Phrase
  • in in hard currency
    (bằng ngoại tệ mạnh)
  • of shortage of hard currency
    (tình trạng thiếu ngoại tệ mạnh)

Idioms

  • A demand for hard currency

    Nhu cầu về ngoại tệ mạnh (chỉ nhu cầu thị trường đối với các đồng tiền ổn định)

    "There is a high demand for hard currency in developing economies."

    (Có nhu cầu cao về ngoại tệ mạnh ở các nền kinh tế đang phát triển.)

  • To pay in hard currency

    Thanh toán bằng ngoại tệ mạnh (phương thức thanh toán được ưu tiên trong giao dịch quốc tế)

    "Many international suppliers insist on being paid in hard currency."

    (Nhiều nhà cung cấp quốc tế yêu cầu được thanh toán bằng ngoại tệ mạnh.)

  • Hard currency shortage

    Tình trạng thiếu ngoại tệ mạnh (một vấn đề kinh tế khi quốc gia không đủ ngoại tệ mạnh)

    "The country is facing a severe hard currency shortage, impacting imports."

    (Quốc gia này đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt ngoại tệ mạnh nghiêm trọng, ảnh hưởng đến nhập khẩu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard currency

Danh từ
Lật mặt

Một loại tiền tệ được chấp nhận rộng rãi trong các giao dịch quốc tế và được coi là một phương tiện lưu trữ giá trị đáng tin cậy, thường được phát hành bởi các quốc gia có nền kinh tế và chính phủ ổn định.

"Many investors prefer to hold their assets in hard currency to protect against inflation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had accumulated a significant amount of hard currency before the economic downturn.
Công ty đã tích lũy một lượng lớn ngoại tệ mạnh trước khi suy thoái kinh tế.
Phủ định
The government had not anticipated needing hard currency to stabilize the market.
Chính phủ đã không dự đoán trước được việc cần ngoại tệ mạnh để ổn định thị trường.
Nghi vấn
Had the bank already exchanged the soft currency for hard currency before the devaluation?
Ngân hàng đã đổi tiền tệ yếu sang ngoại tệ mạnh trước khi phá giá phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard currency".

Vai trò của Đồng Đô la Mỹ

Đồng Đô la Mỹ (USD) thường được coi là ví dụ điển hình nhất của 'hard currency'. Nó là đồng tiền dự trữ chính của thế giới, được sử dụng rộng rãi trong thương mại quốc tế, định giá hàng hóa toàn cầu (như dầu mỏ) và là tài sản an toàn trong thời kỳ bất ổn kinh tế, phản ánh sự tin cậy vào nền kinh tế Hoa Kỳ.

Tầm quan trọng với các nước đang phát triển

Đối với các nước đang phát triển, việc tích lũy và duy trì dự trữ ngoại tệ mạnh là vô cùng quan trọng. Nó cho phép họ nhập khẩu hàng hóa thiết yếu, thanh toán các khoản nợ quốc tế và duy trì niềm tin của các nhà đầu tư. Thiếu ngoại tệ mạnh có thể dẫn đến các vấn đề kinh tế nghiêm trọng như thiếu hụt hàng hóa, lạm phát và mất giá đồng nội tệ.