(Top Banner Ad)
soft currency
C1
Danh từ C1 Kinh tế

soft currency

UK: /sɒft ˈkʌrənsi/ • US: /sɔft ˈkɜːrənsi/

Nghĩa tiếng Việt

tiền tệ yếu đồng tiền mất giá đồng tiền không chuyển đổi được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A currency whose exchange rate is not determined by the market but is controlled by the government and which is expected to fall in value relative to other currencies.

Vietnamese Meaning

Một loại tiền tệ mà tỷ giá hối đoái của nó không được xác định bởi thị trường mà được kiểm soát bởi chính phủ và được dự kiến ​​sẽ giảm giá trị so với các loại tiền tệ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Due to economic instability, the country's currency is considered a soft currency."

    "Do sự bất ổn kinh tế, tiền tệ của quốc gia đó được coi là một đồng tiền yếu."

  • "The central bank intervened to prevent further devaluation of the soft currency."

    "Ngân hàng trung ương đã can thiệp để ngăn chặn sự phá giá thêm nữa của đồng tiền yếu."

  • "Trading in the soft currency is often restricted."

    "Giao dịch bằng đồng tiền yếu thường bị hạn chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective soft Mềm mại, yếu kém (về giá trị tiền tệ)
Noun softness Sự mềm mại, sự yếu kém (của tiền tệ)
Verb soften Làm mềm, làm giảm bớt (giá trị, ảnh hưởng)
Noun currency Tiền tệ, sự lưu hành
Adjective current Hiện hành, đang lưu hành (liên quan đến tiền tệ)
Noun hard currency Tiền tệ mạnh (trái nghĩa với soft currency)
Noun exchange rate Tỷ giá hối đoái (liên quan đến việc chuyển đổi tiền tệ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*samftaz
Old English
sōfte
Latin
currere
Old French
curant
English
currency
Modern English
soft currency

Nguồn gốc của 'soft' và 'currency'

Thuật ngữ 'soft currency' là một cụm từ ghép trong kinh tế. Từ 'soft' (mềm) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sōfte', ban đầu mang nghĩa là mềm mại, dễ uốn. Còn 'currency' (tiền tệ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'currere' (chạy, chảy) qua tiếng Pháp cổ 'curant' (đang chảy, đang lưu hành). Khi kết hợp, 'soft currency' không có nghĩa là tiền tệ 'mềm mại' theo nghĩa đen, mà ám chỉ một loại tiền tệ 'yếu', không ổn định, khó chuyển đổi sang các loại tiền tệ mạnh khác hoặc có giá trị thấp trên thị trường quốc tế. Nó thường được dùng để đối lập với 'hard currency' (tiền tệ mạnh).

Usage Note

"Soft currency" thường được sử dụng để mô tả tiền tệ của các quốc gia có nền kinh tế yếu hoặc không ổn định. Nó trái ngược với "hard currency", là tiền tệ của các quốc gia có nền kinh tế mạnh và ổn định, được chấp nhận rộng rãi trên toàn thế giới và có thể dễ dàng chuyển đổi thành các loại tiền tệ khác. "Soft currency" còn mang ý nghĩa về sự thiếu tin tưởng của thị trường vào sự ổn định của đồng tiền đó.

Prepositions

in against

+"in": Được dùng khi nói về việc đầu tư vào đồng tiền đó (ví dụ: invest in soft currency). +
+"against": Được dùng khi so sánh giá trị của nó với một đồng tiền khác (ví dụ: soft currency against the US dollar).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + soft currency
  • issue issue soft currency
    (phát hành tiền tệ yếu)
  • devalue devalue soft currency
    (phá giá tiền tệ yếu)
  • hold hold soft currency
    (nắm giữ tiền tệ yếu)
  • trade in trade in soft currency
    (giao dịch bằng tiền tệ yếu)
Adjective + soft currency
  • unstable unstable soft currency
    (tiền tệ yếu không ổn định)
  • weak weak soft currency
    (tiền tệ yếu kém)
  • local local soft currency
    (tiền tệ yếu nội địa)
Noun + soft currency
  • value value of soft currency
    (giá trị của tiền tệ yếu)
  • exchange exchange of soft currency
    (sự trao đổi tiền tệ yếu)

Idioms

  • convert soft currency to hard currency

    Chuyển đổi tiền tệ yếu sang tiền tệ mạnh

    "Many businesses struggled to convert their local soft currency to more stable currencies for international trade."

    (Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn khi chuyển đổi đồng tiền tệ yếu nội địa của họ sang các đồng tiền mạnh hơn để giao dịch quốc tế.)

  • deal in soft currency

    Giao dịch bằng tiền tệ yếu

    "Due to strict capital controls, they could only deal in soft currency within the country."

    (Vì các biện pháp kiểm soát vốn nghiêm ngặt, họ chỉ có thể giao dịch bằng tiền tệ yếu trong nước.)

  • reliance on soft currency

    Sự phụ thuộc vào tiền tệ yếu

    "The country's heavy reliance on soft currency made it vulnerable to external economic shocks."

    (Việc quốc gia quá phụ thuộc vào tiền tệ yếu đã khiến họ dễ bị tổn thương trước các cú sốc kinh tế bên ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soft currency

Danh từ
Lật mặt

Một loại tiền tệ mà tỷ giá hối đoái của nó không được xác định bởi thị trường mà được kiểm soát bởi chính phủ và được dự kiến ​​sẽ giảm giá trị so với các loại tiền tệ khác.

"Due to economic instability, the country's currency is considered a soft currency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many developing nations prefer trading in soft currency because it boosts their export competitiveness.
Nhiều quốc gia đang phát triển thích giao dịch bằng đồng tiền yếu vì nó thúc đẩy khả năng cạnh tranh xuất khẩu của họ.
Phủ định
Not only is the soft currency devalued due to poor economic policies, but also it faces further depreciation from international market pressures.
Không chỉ đồng tiền yếu bị mất giá do các chính sách kinh tế kém, mà nó còn phải đối mặt với sự mất giá hơn nữa từ áp lực thị trường quốc tế.
Nghi vấn
Should a country's economy weaken significantly, will its currency inevitably become a soft currency?
Nếu nền kinh tế của một quốc gia suy yếu đáng kể, liệu đồng tiền của quốc gia đó có chắc chắn trở thành đồng tiền yếu?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to devalue the soft currency to boost exports.
Chính phủ sẽ phá giá đồng tiền yếu để thúc đẩy xuất khẩu.
Phủ định
They are not going to accept payment in soft currency because of its instability.
Họ sẽ không chấp nhận thanh toán bằng đồng tiền yếu vì sự bất ổn của nó.
Nghi vấn
Is the central bank going to intervene to support the soft currency?
Ngân hàng trung ương có can thiệp để hỗ trợ đồng tiền yếu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soft currency".

Ảnh hưởng đến đời sống hàng ngày

Tiền tệ yếu (soft currency) có thể ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc sống của người dân. Nó thường dẫn đến lạm phát cao, khiến giá cả hàng hóa và dịch vụ tăng vọt, làm giảm sức mua của đồng tiền. Người dân có thể thấy tiền tiết kiệm của mình mất giá nhanh chóng, và việc nhập khẩu hàng hóa nước ngoài trở nên rất đắt đỏ, gây khó khăn cho doanh nghiệp và người tiêu dùng. Điều này có thể dẫn đến sự bất ổn kinh tế và xã hội.

Kiểm soát vốn và thị trường chợ đen

Các quốc gia có tiền tệ yếu thường áp dụng các biện pháp kiểm soát vốn để hạn chế việc người dân và doanh nghiệp chuyển đổi tiền tệ nội địa sang ngoại tệ mạnh, nhằm ngăn chặn tình trạng chảy máu ngoại tệ. Điều này có thể dẫn đến sự hình thành của thị trường chợ đen, nơi ngoại tệ mạnh được trao đổi với tỷ giá cao hơn nhiều so với tỷ giá chính thức, tạo ra một hệ thống kinh tế song song không được nhà nước kiểm soát.