(Top Banner Ad)
monetary policy
C1
Danh từ C1 Kinh tế

monetary policy

UK: /ˈmʌnɪtri ˈpɒləsi/ • US: /ˈmɑːnɪteri ˈpɑːləsi/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách tiền tệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actions undertaken by a central bank to manipulate the money supply and credit conditions to stimulate or restrain economic activity.

Vietnamese Meaning

Các hành động được thực hiện bởi một ngân hàng trung ương để điều chỉnh cung tiền và các điều kiện tín dụng nhằm kích thích hoặc kiềm chế hoạt động kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The central bank lowered interest rates as part of its monetary policy to encourage borrowing and investment."

    "Ngân hàng trung ương đã hạ lãi suất như một phần của chính sách tiền tệ để khuyến khích vay và đầu tư."

  • "Effective monetary policy is crucial for maintaining price stability."

    "Chính sách tiền tệ hiệu quả là rất quan trọng để duy trì sự ổn định giá cả."

  • "The government's monetary policy is aimed at controlling inflation."

    "Chính sách tiền tệ của chính phủ nhằm mục đích kiểm soát lạm phát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj monetary thuộc về tiền tệ, liên quan đến tiền
N money tiền, tiền tệ
V monetize tiền tệ hóa, kiếm tiền từ (biến cái gì đó thành tiền hoặc nguồn thu nhập)
N policy chính sách, đường lối
N policymaker nhà hoạch định chính sách
N politics chính trị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moneta
Old French
monetaire
English
monetary
Ancient Greek
πολιτεία (politeia)
Latin
politia
Old French
policie
English
policy

Gốc từ 'Monetary'

Từ 'monetary' (thuộc về tiền tệ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'moneta', có nghĩa là 'xưởng đúc tiền' hoặc 'tiền đúc'. 'Moneta' cũng là một biệt danh của nữ thần Juno, vị thần có đền thờ được sử dụng làm xưởng đúc tiền ở La Mã cổ đại. Từ này đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ.

Gốc từ 'Policy'

Từ 'policy' (chính sách) có nguồn gốc xa xưa hơn, từ tiếng Hy Lạp cổ 'politeia', dùng để chỉ 'quyền công dân' hoặc 'chính quyền của một thành phố'. Từ này sau đó được chuyển ngữ sang tiếng Latin thành 'politia', rồi qua tiếng Pháp cổ 'policie' trước khi trở thành 'policy' trong tiếng Anh hiện đại.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'monetary policy' là một khái niệm tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được sử dụng để mô tả các hành động mà ngân hàng trung ương hoặc chính phủ thực hiện để kiểm soát cung tiền và tín dụng nhằm đạt được các mục tiêu kinh tế vĩ mô như ổn định giá cả, tăng trưởng và việc làm.

Usage Note

Chính sách tiền tệ là một công cụ quan trọng để kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá hối đoái và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Nó khác với chính sách tài khóa, do chính phủ thực hiện thông qua thuế và chi tiêu công. Chính sách tiền tệ thường được thực hiện thông qua các công cụ như lãi suất, tỷ lệ dự trữ bắt buộc và các nghiệp vụ thị trường mở.

Prepositions

on of

Ví dụ: 'The impact *on* monetary policy'. 'The goals *of* monetary policy'. 'A change *in* monetary policy'. Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ ảnh hưởng lên chính sách. Giới từ 'of' được dùng để chỉ mục tiêu của chính sách. Giới từ 'in' được dùng khi nói đến sự thay đổi trong chính sách tiền tệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monetary policy
  • tight tight monetary policy
    (chính sách tiền tệ thắt chặt)
  • loose loose monetary policy
    (chính sách tiền tệ nới lỏng)
  • expansionary expansionary monetary policy
    (chính sách tiền tệ mở rộng)
  • effective effective monetary policy
    (chính sách tiền tệ hiệu quả)
Verb + monetary policy
  • implement implement monetary policy
    (thực thi chính sách tiền tệ)
  • conduct conduct monetary policy
    (điều hành chính sách tiền tệ)
  • formulate formulate monetary policy
    (xây dựng chính sách tiền tệ)
  • tighten tighten monetary policy
    (thắt chặt chính sách tiền tệ)
Monetary policy + Noun
  • tools monetary policy tools
    (các công cụ chính sách tiền tệ)
  • committee monetary policy committee
    (ủy ban chính sách tiền tệ)
  • stance monetary policy stance
    (lập trường chính sách tiền tệ)

Idioms

  • monetary policy framework

    khuôn khổ chính sách tiền tệ (hệ thống các mục tiêu, công cụ và quy trình mà một ngân hàng trung ương sử dụng để điều hành chính sách tiền tệ)

    "The central bank operates within a clear monetary policy framework to achieve price stability."

    (Ngân hàng trung ương hoạt động trong một khuôn khổ chính sách tiền tệ rõ ràng để đạt được sự ổn định giá cả.)

  • monetary policy independence

    sự độc lập của chính sách tiền tệ (khả năng của ngân hàng trung ương đưa ra quyết định mà không bị ảnh hưởng chính trị)

    "Many economists argue for monetary policy independence to ensure long-term economic stability."

    (Nhiều nhà kinh tế học ủng hộ sự độc lập của chính sách tiền tệ để đảm bảo ổn định kinh tế dài hạn.)

  • monetary policy's balancing act

    hành động cân bằng của chính sách tiền tệ (sự cố gắng cân bằng các mục tiêu đôi khi mâu thuẫn như kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế)

    "Central banks often face monetary policy's balancing act between curbing inflation and stimulating growth."

    (Các ngân hàng trung ương thường đối mặt với hành động cân bằng của chính sách tiền tệ giữa kiềm chế lạm phát và kích thích tăng trưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monetary policy

Danh từ
Lật mặt

Các hành động được thực hiện bởi một ngân hàng trung ương để điều chỉnh cung tiền và các điều kiện tín dụng nhằm kích thích hoặc kiềm chế hoạt động kinh tế.

"The central bank lowered interest rates as part of its monetary policy to encourage borrowing and investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the government implements effective monetary policy is crucial for economic stability.
Việc chính phủ thực hiện chính sách tiền tệ hiệu quả là rất quan trọng đối với sự ổn định kinh tế.
Phủ định
Whether the central bank will adjust its monetary policy remains uncertain.
Liệu ngân hàng trung ương có điều chỉnh chính sách tiền tệ hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the country's monetary policy is not working effectively is a question many economists are trying to answer.
Tại sao chính sách tiền tệ của quốc gia không hoạt động hiệu quả là một câu hỏi mà nhiều nhà kinh tế đang cố gắng trả lời.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Monetary policy is a powerful tool used by central banks to manage inflation and stimulate economic growth.
Chính sách tiền tệ là một công cụ mạnh mẽ được các ngân hàng trung ương sử dụng để quản lý lạm phát và kích thích tăng trưởng kinh tế.
Phủ định
Monetary policy isn't always effective in addressing complex economic problems.
Chính sách tiền tệ không phải lúc nào cũng hiệu quả trong việc giải quyết các vấn đề kinh tế phức tạp.
Nghi vấn
Is monetary policy the best approach to combatting the current economic downturn?
Liệu chính sách tiền tệ có phải là phương pháp tốt nhất để chống lại sự suy thoái kinh tế hiện tại không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country's monetary policy's goal is to maintain price stability.
Mục tiêu của chính sách tiền tệ của quốc gia là duy trì sự ổn định giá cả.
Phủ định
The bank's monetary policy's impact isn't always immediately apparent.
Tác động của chính sách tiền tệ của ngân hàng không phải lúc nào cũng thấy rõ ngay lập tức.
Nghi vấn
Is the government's monetary policy's effectiveness being questioned by economists?
Hiệu quả của chính sách tiền tệ của chính phủ có đang bị các nhà kinh tế đặt câu hỏi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monetary policy".

Độc lập của Ngân hàng Trung ương

Ở nhiều nền kinh tế lớn, việc ngân hàng trung ương độc lập khỏi sự can thiệp chính trị được coi là rất quan trọng để duy trì niềm tin vào chính sách tiền tệ. Sự độc lập này giúp các quyết định về lãi suất và cung tiền được đưa ra dựa trên dữ liệu kinh tế thay vì các mục tiêu chính trị ngắn hạn, từ đó tăng cường hiệu quả và uy tín của chính sách.

Mục tiêu kép: Lạm phát và Việc làm

Chính sách tiền tệ thường phải giải quyết một sự đánh đổi phức tạp: kiểm soát lạm phát và thúc đẩy việc làm/tăng trưởng kinh tế. Ví dụ, Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Fed) có 'mục tiêu kép' là ổn định giá cả và tối đa hóa việc làm bền vững, đòi hỏi một hành động cân bằng tinh tế để đạt được cả hai mục tiêu này trong dài hạn.