(Top Banner Ad)
hasten
B2
động từ B2 Đời sống hàng ngày

hasten

UK: /ˈheɪsən/ • US: /ˈheɪsən/

Nghĩa tiếng Việt

thúc đẩy đẩy nhanh làm nhanh chóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be quick to do something; to cause something to happen sooner than it otherwise would.

Vietnamese Meaning

Nhanh chóng làm điều gì đó; làm cho điều gì đó xảy ra sớm hơn bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Heavy rain can hasten the spread of disease."

    "Mưa lớn có thể làm nhanh sự lây lan của bệnh tật."

  • "The government is hastening its efforts to reduce unemployment."

    "Chính phủ đang đẩy nhanh nỗ lực giảm tỷ lệ thất nghiệp."

  • "The treatment hastened his recovery."

    "Việc điều trị đã đẩy nhanh quá trình hồi phục của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hasten làm nhanh, thúc đẩy, giục giã
Noun haste sự vội vàng, sự gấp gáp, sự hấp tấp
Adjective hasty vội vàng, hấp tấp, nhanh vội
Adverb hastily một cách vội vàng, hấp tấp
Noun hastiness sự vội vàng, tính hấp tấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*haisti
Old French
haste
Middle English
hast
English
haste
English
hasten

Nguồn gốc của 'Hasten'

Từ 'hasten' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-en' vào danh từ 'haste'. Bản thân 'haste' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ các ngôn ngữ German, có thể là từ tiếng Frankish '*haisti' mang nghĩa 'sự bạo lực' hoặc 'sự nhiệt tình'. Nó du nhập vào tiếng Pháp cổ với nghĩa 'tốc độ' hoặc 'sự khẩn cấp', sau đó vào tiếng Anh Trung đại. Vì vậy, khi bạn 'hasten' (làm nhanh), bạn về cơ bản đang 'thúc đẩy tốc độ' hoặc 'giục giã' một điều gì đó.

Usage Note

Hasten thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc văn học hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Nó nhấn mạnh sự nhanh chóng và thường có ý nghĩa về sự khẩn trương hoặc quan trọng của việc đẩy nhanh tiến độ. So với 'hurry', 'hasten' mang tính trang trọng hơn và ít liên quan đến sự vội vã hỗn loạn. So với 'accelerate', 'hasten' có thể áp dụng cho cả quá trình tự nhiên lẫn hành động chủ động, trong khi 'accelerate' thường chỉ hành động chủ động.

Prepositions

on with

‘Hasten on’: thúc đẩy, làm nhanh chóng một hành động hoặc quá trình đang diễn ra. Ví dụ: Hasten on the preparations. 'Hasten with': Nhanh chóng làm gì đó hoặc hoàn thành một công việc gì đó. Ví dụ: Hasten with the task.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + hasten
  • hasten hasten someone's departure
    (thúc giục ai đó rời đi)
  • hasten hasten the process/progress
    (đẩy nhanh quá trình/tiến độ)
  • hasten hasten a decision
    (thúc đẩy một quyết định)
  • hasten hasten the arrival
    (thúc đẩy sự đến của cái gì)
hasten + Danh từ
  • hasten hasten one's steps
    (bước nhanh hơn, tăng tốc độ)
  • hasten hasten the end
    (đẩy nhanh kết thúc)
  • hasten hasten the pace
    (đẩy nhanh tốc độ)

Idioms

  • Hasten slowly / Festina lente

    Dục tốc bất đạt; làm nhanh nhưng cẩn thận, không vội vàng hấp tấp để tránh sai sót.

    "The project manager advised them to hasten slowly, ensuring quality over speed."

    (Người quản lý dự án khuyên họ nên dục tốc bất đạt, đảm bảo chất lượng hơn là tốc độ.)

  • Hasten to add/say

    Nhanh chóng bổ sung/nói thêm (thường để làm rõ hoặc sửa chữa một điều gì đó).

    "She hastened to add that she didn't mean to offend anyone."

    (Cô ấy nhanh chóng nói thêm rằng mình không có ý xúc phạm ai cả.)

  • Hasten the day

    Mong muốn hoặc làm cho một sự kiện mong đợi xảy ra sớm hơn.

    "We all hope to hasten the day when peace returns to the region."

    (Tất cả chúng ta đều hy vọng đẩy nhanh ngày hòa bình trở lại khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hasten

động từ
Lật mặt

Nhanh chóng làm điều gì đó; làm cho điều gì đó xảy ra sớm hơn bình thường.

"Heavy rain can hasten the spread of disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hasten".

Châm ngôn 'Festina Lente' (Dục tốc bất đạt)

Thành ngữ Latin cổ 'Festina Lente' (Hasten Slowly), thường được cho là của Hoàng đế La Mã Augustus, thể hiện một trí tuệ vượt thời gian. Nó khuyến khích hành động khẩn trương nhưng đồng thời phải cân nhắc kỹ lưỡng, tránh các quyết định vội vàng. Trong nhiều nền văn hóa, khái niệm này phản ánh giá trị của tầm nhìn xa và chất lượng hơn là chỉ sự nhanh chóng đơn thuần, gợi ý rằng hiệu quả thực sự thường đến từ một cách tiếp cận có chừng mực thay vì vội vàng hấp tấp.

Áp lực năng suất trong thế giới hiện đại

Trong thế giới hiện đại đầy tốc độ, có một áp lực rất lớn để 'hasten' (đẩy nhanh) mọi thứ – từ thời hạn dự án, ra mắt sản phẩm đến các mục tiêu cá nhân. Sự thúc đẩy không ngừng cho tốc độ này, mặc dù thường dẫn đến đổi mới, cũng có thể góp phần gây căng thẳng và kiệt sức. Điều này làm nổi bật một sự căng thẳng xã hội giữa mong muốn có kết quả nhanh chóng và nhu cầu về sự kỹ lưỡng, cũng như sức khỏe tổng thể.