(Top Banner Ad)
hatchet
B1
noun B1 Công cụ, Bạo lực (ẩn dụ)

hatchet

UK: /ˈhætʃɪt/ • US: /ˈhætʃɪt/

Nghĩa tiếng Việt

rìu rìu nhỏ chôn vùi quá khứ làm hòa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small axe with a short handle used in one hand.

Vietnamese Meaning

Một loại rìu nhỏ, có cán ngắn, dùng bằng một tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a hatchet to chop firewood."

    "Anh ấy dùng rìu để chặt củi."

  • "The woodsman carried a hatchet on his belt."

    "Người tiều phu mang một cái rìu bên hông."

  • "It's time to bury the hatchet and move on."

    "Đã đến lúc chôn vùi quá khứ và bước tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hatchet rìu nhỏ, rìu con
Noun hatchet man người được thuê để thực hiện các công việc khó chịu hoặc loại bỏ đối thủ một cách không khoan nhượng
Noun hatchet job bài phê bình gay gắt hoặc cuộc tấn công dữ dội (thường là bằng lời nói hay chữ viết)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ, Bạo lực (ẩn dụ)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap-
Proto-Germanic
*happjō
Old French
hachette
English
hatchet

Nguồn gốc của từ "hatchet"

Từ "hatchet" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "hachette", có nghĩa là "một chiếc rìu nhỏ". Từ "hachette" lại là dạng rút gọn (diminutive) của từ "hache" (rìu), mà "hache" thì xuất phát từ một từ tiếng German cổ (Frankish *happja) chỉ công cụ cắt. Lịch sử này cho thấy "hatchet" luôn được hiểu là một công cụ cắt có kích thước nhỏ gọn và dễ cầm nắm.

Usage Note

Hatchet nhỏ hơn axe và được thiết kế để sử dụng bằng một tay. Nó thường được dùng để chặt cành cây nhỏ, chẻ củi hoặc dùng trong các hoạt động cắm trại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hatchet
  • wield wield a hatchet
    (cầm/sử dụng một chiếc rìu nhỏ (thường với ý định đe dọa hoặc tấn công))
  • swing swing a hatchet
    (vung rìu nhỏ)
  • sharpen sharpen a hatchet
    (mài sắc rìu nhỏ)
Adjective + hatchet
  • blunt blunt hatchet
    (rìu nhỏ bị cùn)
  • small small hatchet
    (rìu con)
  • rusty rusty hatchet
    (rìu nhỏ bị gỉ)

Idioms

  • bury the hatchet

    giảng hòa, làm lành, chấm dứt thù hằn/xung đột

    "After years of arguing, they finally decided to bury the hatchet."

    (Sau nhiều năm cãi vã, cuối cùng họ đã quyết định giảng hòa.)

  • a hatchet job

    một bài phê bình cực kỳ gay gắt, tàn nhẫn hoặc một cuộc tấn công dữ dội (thường bằng lời nói hoặc chữ viết) nhằm hạ bệ ai đó/cái gì đó

    "The newspaper published a hatchet job on the new policy."

    (Tờ báo đã đăng một bài phê bình gay gắt về chính sách mới.)

  • take up the hatchet

    bắt đầu gây chiến, khởi sự xung đột hoặc đối đầu

    "The tribes took up the hatchet again after the truce was broken."

    (Các bộ lạc lại gây chiến sau khi thỏa thuận đình chiến bị phá vỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hatchet

noun
Lật mặt

Một loại rìu nhỏ, có cán ngắn, dùng bằng một tay.

"He used a hatchet to chop firewood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he split the firewood with a hatchet so easily!
Ồ, anh ấy chẻ củi bằng rìu một cách dễ dàng!
Phủ định
Oh no, she didn't bring a hatchet for camping!
Ôi không, cô ấy đã không mang theo rìu để cắm trại!
Nghi vấn
Hey, did you see him using that hatchet so skillfully?
Này, bạn có thấy anh ta sử dụng chiếc rìu đó một cách khéo léo không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you need to chop some firewood quickly, a hatchet will be very useful.
Nếu bạn cần chặt một ít củi nhanh chóng, một cái rìu nhỏ sẽ rất hữu ích.
Phủ định
If you don't have a hatchet, you will struggle to split the wood easily.
Nếu bạn không có một cái rìu nhỏ, bạn sẽ khó chẻ gỗ một cách dễ dàng.
Nghi vấn
Will you be able to clear the path effectively if you have a hatchet?
Bạn có thể dọn đường hiệu quả nếu bạn có một cái rìu nhỏ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had brought a hatchet, he would have been able to chop the wood.
Nếu anh ấy mang theo một cái rìu, anh ấy đã có thể chặt gỗ.
Phủ định
If she hadn't found the hatchet, she wouldn't have been able to clear the path.
Nếu cô ấy không tìm thấy cái rìu, cô ấy đã không thể dọn đường.
Nghi vấn
Would they have survived if they had used the hatchet to build a shelter?
Liệu họ có sống sót nếu họ đã sử dụng cái rìu để xây dựng một cái lán không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to use a hatchet to chop firewood.
Anh ấy sẽ dùng một cái rìu để chặt củi.
Phủ định
They are not going to need a hatchet on this camping trip.
Họ sẽ không cần một cái rìu trong chuyến đi cắm trại này.
Nghi vấn
Are you going to buy a new hatchet for your grandfather?
Bạn có định mua một cái rìu mới cho ông của bạn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be using the hatchet to chop firewood tomorrow.
Anh ấy sẽ đang sử dụng rìu để chặt củi vào ngày mai.
Phủ định
They won't be leaving the hatchet outside in the rain.
Họ sẽ không để rìu bên ngoài trời mưa.
Nghi vấn
Will she be needing the hatchet for the camping trip next week?
Liệu cô ấy có cần rìu cho chuyến đi cắm trại vào tuần tới không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to keep a hatchet by the fireplace.
Ông tôi đã từng giữ một cái rìu nhỏ bên cạnh lò sưởi.
Phủ định
She didn't use to need a hatchet for her work, but now she does.
Cô ấy đã từng không cần một cái rìu nhỏ cho công việc của mình, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did they use to chop wood with a hatchet when they went camping?
Họ đã từng chặt gỗ bằng rìu nhỏ khi đi cắm trại phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hatchet".

Nguồn gốc của thành ngữ "bury the hatchet"

Thành ngữ "bury the hatchet" (giảng hòa, chôn vùi thù hằn) có nguồn gốc từ một truyền thống của một số bộ lạc người Mỹ bản địa. Để thể hiện mong muốn hòa bình và chấm dứt xung đột, họ thường chôn vũ khí chiến tranh, trong đó có rìu (hatchet), xuống đất. Hành động này là một biểu tượng mạnh mẽ cho sự hòa giải và gác lại mọi bất đồng.

Rìu nhỏ trong văn hóa sinh tồn

"Hatchet" (rìu nhỏ) là một công cụ đa năng và là biểu tượng quan trọng trong nhiều câu chuyện sinh tồn, phim ảnh và văn hóa phương Tây. Nó thường được miêu tả như một vật dụng thiết yếu giúp con người chặt cây, săn bắn, và tự vệ trong môi trường hoang dã. Cuốn tiểu thuyết nổi tiếng "Hatchet" của Gary Paulsen là một ví dụ điển hình về việc chiếc rìu nhỏ trở thành người bạn đồng hành không thể thiếu trong hành trình sinh tồn của nhân vật chính.