tomahawk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A light axe, used by Native Americans as a weapon or tool.
Vietnamese Meaning
Một loại rìu nhẹ, được người Mỹ bản địa sử dụng làm vũ khí hoặc công cụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The warrior raised his tomahawk in a sign of challenge."
"Chiến binh giơ cao chiếc rìu tomahawk như một dấu hiệu thách thức."
-
"Tomahawks were often decorated with feathers and other ornaments."
"Rìu tomahawk thường được trang trí bằng lông vũ và các vật trang trí khác."
-
"He skillfully wielded the tomahawk."
"Anh ta khéo léo sử dụng chiếc rìu tomahawk."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tomahawk thường gắn liền với hình ảnh của người Mỹ bản địa, đặc biệt là trong bối cảnh chiến tranh hoặc săn bắn. Nó không chỉ là một vũ khí mà còn là một biểu tượng văn hóa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small tomahawk (rìu tomahawk nhỏ)
-
ceremonial tomahawk (rìu tomahawk nghi lễ)
-
throw a tomahawk (ném một cái rìu tomahawk)
-
bury the tomahawk (chôn rìu tomahawk (hòa giải, làm hòa))
Idioms
-
bury the hatchet/tomahawk
làm hòa, giảng hòa, chấm dứt xung đột
"After years of feuding, the two companies decided to bury the hatchet."
(Sau nhiều năm thù hằn, hai công ty quyết định làm hòa.)
-
Tomahawk
Tên một loại tên lửa hành trình tầm xa của Hải quân Hoa Kỳ.
"The navy launched a Tomahawk missile."
(Hải quân đã phóng một tên lửa Tomahawk.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tomahawk
nounMột loại rìu nhẹ, được người Mỹ bản địa sử dụng làm vũ khí hoặc công cụ.
"The warrior raised his tomahawk in a sign of challenge."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Native American warrior, because he was skilled in combat, used his tomahawk with deadly precision. |
Chiến binh người Mỹ bản địa, bởi vì anh ta giỏi chiến đấu, đã sử dụng rìu tomahawk của mình với độ chính xác chết người. |
| Phủ định | Although the museum displayed many artifacts, it did not exhibit the tomahawk that belonged to Chief Sitting Bull. |
Mặc dù bảo tàng trưng bày nhiều hiện vật, nhưng nó không trưng bày chiếc rìu tomahawk thuộc về Tù trưởng Bò Tót Ngồi. |
| Nghi vấn | If the tomahawk is properly balanced, can it be thrown accurately over a long distance? |
Nếu rìu tomahawk được cân bằng đúng cách, nó có thể được ném chính xác trên một khoảng cách dài không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum displayed a tomahawk, which Native Americans used for hunting and warfare. |
Bảo tàng trưng bày một chiếc rìu tomahawk, thứ mà người Mỹ bản địa đã sử dụng để săn bắn và chiến tranh. |
| Phủ định | The soldier refused to use the tomahawk, which he considered a barbaric weapon. |
Người lính từ chối sử dụng rìu tomahawk, thứ mà anh ta coi là một vũ khí man rợ. |
| Nghi vấn | Is this the tomahawk, which your grandfather found in the forest? |
Đây có phải là chiếc rìu tomahawk mà ông của bạn đã tìm thấy trong rừng không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He found a tomahawk near the river. |
Anh ấy tìm thấy một cái rìu tomahawk gần sông. |
| Phủ định | They didn't know that it was his tomahawk. |
Họ không biết đó là cái rìu tomahawk của anh ấy. |
| Nghi vấn | Is this tomahawk yours? |
Cái rìu tomahawk này có phải của bạn không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The warrior's tomahawk was decorated with feathers. |
Chiếc rìu tomahawk của chiến binh được trang trí bằng lông vũ. |
| Phủ định | That tribe's tomahawk wasn't as sharp as the others. |
Chiếc rìu tomahawk của bộ tộc đó không sắc bén bằng những chiếc khác. |
| Nghi vấn | Is it the chief's tomahawk? |
Có phải đó là rìu tomahawk của tù trưởng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tomahawk".
