(Top Banner Ad)
handle
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Kỹ thuật

handle

UK: /ˈhændl/ • US: /ˈhændl/

Nghĩa tiếng Việt

tay cầm quai xử lý giải quyết đảm trách
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A part or object designed to be held or operated by the hand.

Vietnamese Meaning

Tay cầm, quai (của vật dụng); cách giải quyết (một vấn đề).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The handle of the suitcase broke."

    "Tay cầm của chiếc vali bị gãy."

  • "He handled the situation with great skill."

    "Anh ấy đã xử lý tình huống đó với kỹ năng tuyệt vời."

  • "This tool has a comfortable handle."

    "Công cụ này có tay cầm thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun handler Người xử lý, người điều khiển (thường là động vật), người huấn luyện
Noun handling Sự xử lý, sự điều khiển, sự giải quyết
Adjective unhandled Chưa được xử lý, chưa được giải quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*handlōną
Old English
handlian
Middle English
handlen
Modern English
handle

Nguồn Gốc Từ Bàn Tay

Từ 'handle' có một nguồn gốc rất rõ ràng từ từ 'hand' (bàn tay). Ban đầu, nó được dùng để chỉ hành động cầm nắm, chạm vào hoặc điều khiển một vật gì đó bằng tay. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ việc xử lý, giải quyết một vấn đề hay tình huống một cách khéo léo.

Usage Note

Khi là danh từ, 'handle' chỉ bộ phận để cầm nắm, giúp ta điều khiển hoặc sử dụng một vật. Trong ngữ cảnh khác, nó có thể ám chỉ cách thức xử lý một tình huống khó khăn. Ví dụ, 'door handle' (tay nắm cửa), 'the way he handles stress' (cách anh ấy giải tỏa căng thẳng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + handle (noun)
  • comfortable comfortable handle
    (tay cầm thoải mái)
  • sturdy sturdy handle
    (tay cầm chắc chắn)
  • loose loose handle
    (tay cầm lỏng lẻo)
Verb + handle (noun)
  • turn turn the handle
    (xoay tay cầm)
  • grasp grasp the handle
    (nắm chặt tay cầm)
  • pull pull the handle
    (kéo tay cầm)
Adverb + handle (verb)
  • effectively effectively handle a situation
    (xử lý tình huống hiệu quả)
  • skillfully skillfully handle a task
    (xử lý công việc khéo léo)
  • professionally professionally handle a complaint
    (giải quyết khiếu nại một cách chuyên nghiệp)
handle (verb) + Noun
  • situation handle a situation
    (xử lý một tình huống)
  • pressure handle pressure
    (đối phó với áp lực)
  • customers handle customers
    (giải quyết yêu cầu của khách hàng)

Idioms

  • get a handle on something

    Hiểu rõ hoặc kiểm soát được một vấn đề, tình huống nào đó.

    "It took me a while to get a handle on the new software."

    (Tôi mất một thời gian để nắm bắt được cách sử dụng phần mềm mới.)

  • fly off the handle

    Mất bình tĩnh, nổi nóng một cách đột ngột.

    "He tends to fly off the handle when he's stressed."

    (Anh ấy có xu hướng dễ nổi nóng khi bị căng thẳng.)

  • handle with kid gloves

    Đối xử, xử lý một cách rất cẩn thận và nhẹ nhàng (thường với người hoặc vấn đề nhạy cảm).

    "You need to handle him with kid gloves; he's very sensitive."

    (Bạn cần phải đối xử với anh ấy thật nhẹ nhàng; anh ấy rất nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handle

Danh từ
Lật mặt

Tay cầm, quai (của vật dụng); cách giải quyết (một vấn đề).

"The handle of the suitcase broke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handle".

Tầm Quan Trọng Của Kỹ Năng Xử Lý Vấn Đề

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng 'handle' (xử lý) các tình huống khó khăn, áp lực công việc hoặc thậm chí là cảm xúc cá nhân một cách bình tĩnh và hiệu quả được đánh giá rất cao. Đây được xem là một kỹ năng sống và làm việc quan trọng, thể hiện sự chuyên nghiệp và trưởng thành.

Điều Khiển Cảm Xúc Cá Nhân

Khả năng 'handle' (điều khiển) cảm xúc của bản thân là một khía cạnh trọng tâm của trí tuệ cảm xúc. Nó giúp một người duy trì sự bình tĩnh dưới áp lực, giải quyết xung đột một cách xây dựng và duy trì các mối quan hệ tốt đẹp, thể hiện sự tự chủ và khả năng ứng phó.