handle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tay cầm, quai (của vật dụng); cách giải quyết (một vấn đề).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The handle of the suitcase broke."
"Tay cầm của chiếc vali bị gãy."
-
"He handled the situation with great skill."
"Anh ấy đã xử lý tình huống đó với kỹ năng tuyệt vời."
-
"This tool has a comfortable handle."
"Công cụ này có tay cầm thoải mái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là danh từ, 'handle' chỉ bộ phận để cầm nắm, giúp ta điều khiển hoặc sử dụng một vật. Trong ngữ cảnh khác, nó có thể ám chỉ cách thức xử lý một tình huống khó khăn. Ví dụ, 'door handle' (tay nắm cửa), 'the way he handles stress' (cách anh ấy giải tỏa căng thẳng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
comfortable comfortable handle (tay cầm thoải mái)
-
sturdy sturdy handle (tay cầm chắc chắn)
-
loose loose handle (tay cầm lỏng lẻo)
-
turn turn the handle (xoay tay cầm)
-
grasp grasp the handle (nắm chặt tay cầm)
-
pull pull the handle (kéo tay cầm)
-
effectively effectively handle a situation (xử lý tình huống hiệu quả)
-
skillfully skillfully handle a task (xử lý công việc khéo léo)
-
professionally professionally handle a complaint (giải quyết khiếu nại một cách chuyên nghiệp)
-
situation handle a situation (xử lý một tình huống)
-
pressure handle pressure (đối phó với áp lực)
-
customers handle customers (giải quyết yêu cầu của khách hàng)
Idioms
-
get a handle on something
Hiểu rõ hoặc kiểm soát được một vấn đề, tình huống nào đó.
"It took me a while to get a handle on the new software."
(Tôi mất một thời gian để nắm bắt được cách sử dụng phần mềm mới.)
-
fly off the handle
Mất bình tĩnh, nổi nóng một cách đột ngột.
"He tends to fly off the handle when he's stressed."
(Anh ấy có xu hướng dễ nổi nóng khi bị căng thẳng.)
-
handle with kid gloves
Đối xử, xử lý một cách rất cẩn thận và nhẹ nhàng (thường với người hoặc vấn đề nhạy cảm).
"You need to handle him with kid gloves; he's very sensitive."
(Bạn cần phải đối xử với anh ấy thật nhẹ nhàng; anh ấy rất nhạy cảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
handle
Danh từTay cầm, quai (của vật dụng); cách giải quyết (một vấn đề).
"The handle of the suitcase broke."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handle".
