hatchling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A newly hatched animal, especially a bird or reptile.
Vietnamese Meaning
Động vật mới nở, đặc biệt là chim hoặc bò sát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The beach was full of sea turtle hatchlings making their way to the ocean."
"Bãi biển đầy những con rùa biển mới nở đang tìm đường ra đại dương."
-
"Hatchlings are very vulnerable to predators."
"Động vật mới nở rất dễ bị tổn thương trước các loài săn mồi."
-
"The conservationists are working to protect the hatchlings from the dangers on the beach."
"Các nhà bảo tồn đang nỗ lực bảo vệ động vật mới nở khỏi những nguy hiểm trên bãi biển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hatchling' thường được dùng để chỉ các loài động vật non mới nở từ trứng, và thường mang ý nghĩa về sự yếu ớt, dễ tổn thương. Nó không chỉ đơn thuần là 'động vật con' mà nhấn mạnh vào giai đoạn vừa mới nở.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny tiny hatchling (hatchling nhỏ xíu)
-
fragile fragile hatchling (hatchling mong manh)
-
newly hatched newly hatched hatchling (hatchling mới nở)
-
baby baby hatchling (hatchling con)
-
sea turtle sea turtle hatchling (rùa biển con mới nở)
-
protect protect hatchlings (bảo vệ hatchling)
-
feed feed hatchlings (cho hatchling ăn)
-
observe observe hatchlings (quan sát hatchling)
-
release release hatchlings (thả hatchling (về tự nhiên))
-
a clutch of a clutch of hatchlings (một ổ/lứa hatchling)
-
a brood of a brood of hatchlings (một lứa hatchling (thường là chim))
Idioms
-
A clutch of hatchlings
Một ổ/lứa trứng hoặc con non mới nở
"The conservationists carefully monitored a clutch of sea turtle hatchlings making their way to the ocean."
(Các nhà bảo tồn đã cẩn thận theo dõi một ổ rùa biển con đang bò ra biển.)
-
The first hatchling of the season
Con non đầu tiên nở trong mùa
"Everyone was excited to see the first hatchling of the season emerge from its egg."
(Mọi người đều háo hức khi thấy con non đầu tiên trong mùa nở ra từ trứng của nó.)
-
Vulnerable hatchlings
Những con non yếu ớt, dễ bị tổn thương
"Vulnerable hatchlings face many dangers from predators and environmental changes."
(Những con non yếu ớt phải đối mặt với nhiều nguy hiểm từ động vật săn mồi và thay đổi môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hatchling
nounĐộng vật mới nở, đặc biệt là chim hoặc bò sát.
"The beach was full of sea turtle hatchlings making their way to the ocean."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hatchling, which emerged from its egg yesterday, is already exploring its surroundings. |
Con non, nở từ trứng ngày hôm qua, đã bắt đầu khám phá môi trường xung quanh. |
| Phủ định | The biologist couldn't find the hatchling that had been marked for tracking. |
Nhà sinh vật học không thể tìm thấy con non đã được đánh dấu để theo dõi. |
| Nghi vấn | Is that the hatchling whose shell is unusually patterned? |
Đó có phải là con non có vỏ với hoa văn khác thường không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hatchling is considered a delicacy in some regions. |
Con non mới nở được coi là một món ngon ở một số vùng. |
| Phủ định | The hatchling was not protected from predators by its mother. |
Con non không được mẹ bảo vệ khỏi những kẻ săn mồi. |
| Nghi vấn | Will the hatchling be released back into the wild after rehabilitation? |
Liệu con non có được thả về tự nhiên sau khi phục hồi hay không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hatchling instinctively crawled towards the ocean. |
Con non mới nở theo bản năng bò về phía đại dương. |
| Phủ định | That hatchling isn't strong enough to survive on its own. |
Con non đó không đủ mạnh để tự mình sống sót. |
| Nghi vấn | Where did the hatchling go after it emerged from the egg? |
Con non đã đi đâu sau khi nó nở ra từ trứng? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The conservationists will protect the hatchling turtles on the beach. |
Những nhà bảo tồn sẽ bảo vệ những con rùa con mới nở trên bãi biển. |
| Phủ định | The predators are not going to reach the hatchling before it enters the ocean. |
Những kẻ săn mồi sẽ không thể chạm tới con non trước khi nó xuống biển. |
| Nghi vấn | Will the hatchling be strong enough to survive the journey to the Sargasso Sea? |
Liệu con non có đủ khỏe để sống sót trong hành trình đến Biển Sargasso không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hatchling was smaller than my thumb. |
Con non nhỏ hơn ngón tay cái của tôi. |
| Phủ định | The hatchling didn't survive its first night. |
Con non đã không sống sót qua đêm đầu tiên. |
| Nghi vấn | Did you see the hatchling emerge from its shell? |
Bạn có thấy con non nở ra từ vỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hatchling".
