(Top Banner Ad)
hatchling
B2
noun B2 Động vật học

hatchling

UK: /ˈhætʃlɪŋ/ • US: /ˈhætʃlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

con non mới nở động vật mới nở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A newly hatched animal, especially a bird or reptile.

Vietnamese Meaning

Động vật mới nở, đặc biệt là chim hoặc bò sát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The beach was full of sea turtle hatchlings making their way to the ocean."

    "Bãi biển đầy những con rùa biển mới nở đang tìm đường ra đại dương."

  • "Hatchlings are very vulnerable to predators."

    "Động vật mới nở rất dễ bị tổn thương trước các loài săn mồi."

  • "The conservationists are working to protect the hatchlings from the dangers on the beach."

    "Các nhà bảo tồn đang nỗ lực bảo vệ động vật mới nở khỏi những nguy hiểm trên bãi biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hatch ấp (trứng); nở ra (từ trứng); ủ mưu
Noun hatch cửa sập; sự nở trứng; ổ trứng
Noun hatching sự ấp trứng; quá trình nở
Noun hatchery trại ấp trứng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hakkōną
Old English
hæccan
Middle English
hachen
English
hatch
Old English
-ling (diminutive suffix)
English
hatchling

Nguồn gốc của 'hatchling'

Từ 'hatchling' được hình thành từ động từ 'hatch' (có nghĩa là 'nở ra từ trứng' hoặc 'phá vỡ vỏ trứng') và hậu tố '-ling'. Động từ 'hatch' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hæccan', liên quan đến hành động 'phá vỡ' hoặc 'nở ra'. Hậu tố '-ling' cũng từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'một cá thể nhỏ, non' hoặc 'con của một loài nào đó' (như trong 'duckling' - vịt con). Vì vậy, 'hatchling' có nghĩa đen là 'một sinh vật nhỏ vừa mới nở ra'.

Usage Note

Từ 'hatchling' thường được dùng để chỉ các loài động vật non mới nở từ trứng, và thường mang ý nghĩa về sự yếu ớt, dễ tổn thương. Nó không chỉ đơn thuần là 'động vật con' mà nhấn mạnh vào giai đoạn vừa mới nở.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hatchling
  • tiny tiny hatchling
    (hatchling nhỏ xíu)
  • fragile fragile hatchling
    (hatchling mong manh)
  • newly hatched newly hatched hatchling
    (hatchling mới nở)
  • baby baby hatchling
    (hatchling con)
  • sea turtle sea turtle hatchling
    (rùa biển con mới nở)
Verb + hatchling
  • protect protect hatchlings
    (bảo vệ hatchling)
  • feed feed hatchlings
    (cho hatchling ăn)
  • observe observe hatchlings
    (quan sát hatchling)
  • release release hatchlings
    (thả hatchling (về tự nhiên))
Noun + of hatchlings
  • a clutch of a clutch of hatchlings
    (một ổ/lứa hatchling)
  • a brood of a brood of hatchlings
    (một lứa hatchling (thường là chim))

Idioms

  • A clutch of hatchlings

    Một ổ/lứa trứng hoặc con non mới nở

    "The conservationists carefully monitored a clutch of sea turtle hatchlings making their way to the ocean."

    (Các nhà bảo tồn đã cẩn thận theo dõi một ổ rùa biển con đang bò ra biển.)

  • The first hatchling of the season

    Con non đầu tiên nở trong mùa

    "Everyone was excited to see the first hatchling of the season emerge from its egg."

    (Mọi người đều háo hức khi thấy con non đầu tiên trong mùa nở ra từ trứng của nó.)

  • Vulnerable hatchlings

    Những con non yếu ớt, dễ bị tổn thương

    "Vulnerable hatchlings face many dangers from predators and environmental changes."

    (Những con non yếu ớt phải đối mặt với nhiều nguy hiểm từ động vật săn mồi và thay đổi môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hatchling

noun
Lật mặt

Động vật mới nở, đặc biệt là chim hoặc bò sát.

"The beach was full of sea turtle hatchlings making their way to the ocean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hatchling, which emerged from its egg yesterday, is already exploring its surroundings.
Con non, nở từ trứng ngày hôm qua, đã bắt đầu khám phá môi trường xung quanh.
Phủ định
The biologist couldn't find the hatchling that had been marked for tracking.
Nhà sinh vật học không thể tìm thấy con non đã được đánh dấu để theo dõi.
Nghi vấn
Is that the hatchling whose shell is unusually patterned?
Đó có phải là con non có vỏ với hoa văn khác thường không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hatchling is considered a delicacy in some regions.
Con non mới nở được coi là một món ngon ở một số vùng.
Phủ định
The hatchling was not protected from predators by its mother.
Con non không được mẹ bảo vệ khỏi những kẻ săn mồi.
Nghi vấn
Will the hatchling be released back into the wild after rehabilitation?
Liệu con non có được thả về tự nhiên sau khi phục hồi hay không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hatchling instinctively crawled towards the ocean.
Con non mới nở theo bản năng bò về phía đại dương.
Phủ định
That hatchling isn't strong enough to survive on its own.
Con non đó không đủ mạnh để tự mình sống sót.
Nghi vấn
Where did the hatchling go after it emerged from the egg?
Con non đã đi đâu sau khi nó nở ra từ trứng?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conservationists will protect the hatchling turtles on the beach.
Những nhà bảo tồn sẽ bảo vệ những con rùa con mới nở trên bãi biển.
Phủ định
The predators are not going to reach the hatchling before it enters the ocean.
Những kẻ săn mồi sẽ không thể chạm tới con non trước khi nó xuống biển.
Nghi vấn
Will the hatchling be strong enough to survive the journey to the Sargasso Sea?
Liệu con non có đủ khỏe để sống sót trong hành trình đến Biển Sargasso không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hatchling was smaller than my thumb.
Con non nhỏ hơn ngón tay cái của tôi.
Phủ định
The hatchling didn't survive its first night.
Con non đã không sống sót qua đêm đầu tiên.
Nghi vấn
Did you see the hatchling emerge from its shell?
Bạn có thấy con non nở ra từ vỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hatchling".

Biểu tượng của sự sống mới

Hatchling, đặc biệt là các loài như rùa biển hay chim, thường được xem là biểu tượng mạnh mẽ của sự sống mới, sự khởi đầu và hy vọng. Chúng đại diện cho vòng đời tự nhiên và khả năng tồn tại, phát triển từ một khởi đầu nhỏ bé và mong manh.

Nỗ lực bảo tồn

Trong nhiều nền văn hóa, việc bảo vệ các hatchling của loài động vật đang bị đe dọa (như rùa biển, chim quý hiếm) là một phần quan trọng của các nỗ lực bảo tồn. Các tổ chức môi trường thường tổ chức các chương trình tình nguyện để bảo vệ tổ trứng và giúp các hatchling an toàn trên đường ra biển hoặc vào môi trường sống tự nhiên.