(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hatchling
B2

hatchling

noun

Nghĩa tiếng Việt

con non mới nở động vật mới nở
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hatchling'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Động vật mới nở, đặc biệt là chim hoặc bò sát.

Definition (English Meaning)

A newly hatched animal, especially a bird or reptile.

Ví dụ Thực tế với 'Hatchling'

  • "The beach was full of sea turtle hatchlings making their way to the ocean."

    "Bãi biển đầy những con rùa biển mới nở đang tìm đường ra đại dương."

  • "Hatchlings are very vulnerable to predators."

    "Động vật mới nở rất dễ bị tổn thương trước các loài săn mồi."

  • "The conservationists are working to protect the hatchlings from the dangers on the beach."

    "Các nhà bảo tồn đang nỗ lực bảo vệ động vật mới nở khỏi những nguy hiểm trên bãi biển."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hatchling'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: hatchling
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

newly hatched animal(động vật mới nở)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

egg(trứng)
nest(tổ)
reptile(bò sát)
bird(chim)

Lĩnh vực (Subject Area)

Động vật học

Ghi chú Cách dùng 'Hatchling'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'hatchling' thường được dùng để chỉ các loài động vật non mới nở từ trứng, và thường mang ý nghĩa về sự yếu ớt, dễ tổn thương. Nó không chỉ đơn thuần là 'động vật con' mà nhấn mạnh vào giai đoạn vừa mới nở.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hatchling'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hatchling, which emerged from its egg yesterday, is already exploring its surroundings.
Con non, nở từ trứng ngày hôm qua, đã bắt đầu khám phá môi trường xung quanh.
Phủ định
The biologist couldn't find the hatchling that had been marked for tracking.
Nhà sinh vật học không thể tìm thấy con non đã được đánh dấu để theo dõi.
Nghi vấn
Is that the hatchling whose shell is unusually patterned?
Đó có phải là con non có vỏ với hoa văn khác thường không?

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hatchling is considered a delicacy in some regions.
Con non mới nở được coi là một món ngon ở một số vùng.
Phủ định
The hatchling was not protected from predators by its mother.
Con non không được mẹ bảo vệ khỏi những kẻ săn mồi.
Nghi vấn
Will the hatchling be released back into the wild after rehabilitation?
Liệu con non có được thả về tự nhiên sau khi phục hồi hay không?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hatchling instinctively crawled towards the ocean.
Con non mới nở theo bản năng bò về phía đại dương.
Phủ định
That hatchling isn't strong enough to survive on its own.
Con non đó không đủ mạnh để tự mình sống sót.
Nghi vấn
Where did the hatchling go after it emerged from the egg?
Con non đã đi đâu sau khi nó nở ra từ trứng?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conservationists will protect the hatchling turtles on the beach.
Những nhà bảo tồn sẽ bảo vệ những con rùa con mới nở trên bãi biển.
Phủ định
The predators are not going to reach the hatchling before it enters the ocean.
Những kẻ săn mồi sẽ không thể chạm tới con non trước khi nó xuống biển.
Nghi vấn
Will the hatchling be strong enough to survive the journey to the Sargasso Sea?
Liệu con non có đủ khỏe để sống sót trong hành trình đến Biển Sargasso không?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hatchling was smaller than my thumb.
Con non nhỏ hơn ngón tay cái của tôi.
Phủ định
The hatchling didn't survive its first night.
Con non đã không sống sót qua đêm đầu tiên.
Nghi vấn
Did you see the hatchling emerge from its shell?
Bạn có thấy con non nở ra từ vỏ không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)