(Top Banner Ad)
newly
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

newly

UK: /ˈnjuːli/ • US: /ˈnuːli/

Nghĩa tiếng Việt

mới vừa mới gần đây mới đây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Recently; lately; just now.

Vietnamese Meaning

Gần đây; mới đây; vừa mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are newly married."

    "Họ mới cưới."

  • "The newly built bridge has improved traffic flow."

    "Cây cầu mới xây đã cải thiện lưu lượng giao thông."

  • "She is newly appointed to the position of CEO."

    "Cô ấy vừa mới được bổ nhiệm vào vị trí CEO."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Tính từ new mới
Danh từ newness sự mới mẻ
Động từ renew làm mới, gia hạn
Danh từ renewal sự gia hạn, sự đổi mới
Danh từ news tin tức

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*newos
Proto-Germanic
*niwjaz
Old English
nīwe
Old English
nīwlice
Middle English
newly
Modern English
newly

Nguồn gốc của "newly"

"Newly" được tạo thành từ tính từ "new" (mới) và hậu tố trạng từ "-ly". Từ "new" có nguồn gốc rất cổ xưa, bắt nguồn từ một từ trong ngôn ngữ Tiền Ấn-Âu (*newos) có nghĩa là "mới". Điều này cho thấy khái niệm về "sự mới mẻ" là một ý tưởng cơ bản và phổ quát trong các ngôn ngữ. Hậu tố "-ly" giúp biến tính từ thành trạng từ, thể hiện ý nghĩa "một cách mới mẻ" hoặc "gần đây".

Usage Note

“Newly” thường được dùng để mô tả một hành động, trạng thái hoặc sự vật vừa mới xảy ra, vừa mới được thực hiện hoặc vừa mới ở trong một trạng thái nào đó. Nó nhấn mạnh tính chất ‘mới’ của hành động hoặc trạng thái. So với 'recently' hoặc 'lately', 'newly' có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về thời gian vừa mới trôi qua, hoặc một sự thay đổi trạng thái đáng chú ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Newly + Tính từ (dạng phân từ quá khứ)
  • built newly built
    (mới xây dựng)
  • discovered newly discovered
    (mới được khám phá)
  • appointed newly appointed
    (mới được bổ nhiệm)
  • launched newly launched
    (mới ra mắt/khởi động)
  • released newly released
    (mới phát hành)
  • married newly married
    (mới kết hôn)
  • renovated newly renovated
    (mới được cải tạo)
Cụm danh từ với newly
  • newlyweds newlyweds
    (những cặp vợ chồng mới cưới)

Idioms

  • newly married couple

    cặp đôi mới cưới

    "The newly married couple went on a honeymoon to Hawaii."

    (Cặp đôi mới cưới đã đi hưởng tuần trăng mật ở Hawaii.)

  • newly arrived

    mới đến/tới

    "The newly arrived students quickly made friends."

    (Những sinh viên mới đến đã nhanh chóng kết bạn.)

  • newly hatched

    mới nở (thường dùng cho trứng, ý tưởng)

    "We watched the newly hatched chicks peck around the coop."

    (Chúng tôi đã ngắm nhìn những chú gà con mới nở mổ xung quanh chuồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

newly

Trạng từ
Lật mặt

Gần đây; mới đây; vừa mới.

"They are newly married."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He newly arrived in the city, eager to start his new job.
Anh ấy vừa mới đến thành phố, háo hức bắt đầu công việc mới của mình.
Phủ định
Only newly appointed was he to the position, but he already demonstrated strong leadership.
Chỉ mới được bổ nhiệm vào vị trí này, nhưng anh ấy đã thể hiện khả năng lãnh đạo mạnh mẽ.
Nghi vấn
Should he newly register for the course, would he be eligible for the discount?
Nếu anh ấy đăng ký khóa học mới, liệu anh ấy có đủ điều kiện nhận chiết khấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "newly".

Tuần trăng mật (Honeymoon)

Sau khi một cặp đôi mới kết hôn (newly married), theo truyền thống phổ biến ở phương Tây, họ thường đi "tuần trăng mật" (honeymoon). Đây là một chuyến đi đặc biệt mà cả hai cùng thực hiện, thường đến một địa điểm lãng mạn, để kỷ niệm cuộc sống mới với tư cách là vợ chồng. Đó là thời gian để thư giãn và gắn kết.

Chào đón sự khởi đầu mới

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây, những thứ mới được có (newly acquired), những mối quan hệ mới hay những vị trí mới thường được chào đón hoặc nhìn nhận một cách lạc quan. Ví dụ, một CEO mới được bổ nhiệm (newly appointed) có thể được kỳ vọng sẽ mang lại những ý tưởng mới mẻ, hoặc một ngôi nhà mới xây (newly built) đại diện cho một khởi đầu mới cho một gia đình. Điều này phản ánh xu hướng chung của con người khi liên tưởng "sự mới mẻ" với sự thay đổi tích cực và tiềm năng.