(Top Banner Ad)
hauler
B2
noun B2 Vận tải, Công nghiệp

hauler

UK: /ˈhɔːlə(r)/ • US: /ˈhɔːlər/

Nghĩa tiếng Việt

xe tải xe vận chuyển người vận chuyển xe kéo phương tiện vận tải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that hauls; a vehicle used for hauling.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật dùng để kéo, chở; phương tiện dùng để kéo, chở hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The semi-trailer hauler was carrying a full load of timber."

    "Xe đầu kéo sơ mi rơ moóc đang chở đầy gỗ."

  • "A heavy hauler is needed to move the construction equipment."

    "Cần một xe vận chuyển hạng nặng để di chuyển thiết bị xây dựng."

  • "The mining company uses haulers to transport ore from the mine."

    "Công ty khai thác mỏ sử dụng xe tải để vận chuyển quặng từ mỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb haul kéo, lôi, vận chuyển (hàng hóa)
Noun haul chuyến vận chuyển; lượng hàng hóa được vận chuyển; sự kéo, sự lôi
Adjective hauling có liên quan đến việc vận chuyển
Noun haulage sự vận chuyển hàng hóa; phí vận chuyển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
haler
Middle English
halen
English
haul
English
hauler

Nguồn gốc từ 'kéo' và 'người làm'

Từ 'hauler' trong tiếng Anh được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-er' vào động từ 'haul'. Động từ 'haul' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'haler' (nghĩa là kéo, lôi), qua tiếng Anh trung đại 'halen'. Hậu tố '-er' biến động từ thành danh từ chỉ người hoặc vật thực hiện hành động đó. Vì vậy, 'hauler' có nghĩa là người hoặc phương tiện chuyên kéo, vận chuyển hàng hóa.

Usage Note

Từ 'hauler' thường được dùng để chỉ các loại xe tải lớn, xe kéo, hoặc các thiết bị chuyên dụng dùng để vận chuyển hàng hóa số lượng lớn hoặc các vật liệu nặng. Nó nhấn mạnh vào chức năng kéo hoặc chở của đối tượng.

Prepositions

on in

'on' được sử dụng để chỉ vị trí của hàng hóa được chở trên xe (ví dụ: 'The load on the hauler was secured'). 'in' có thể được sử dụng để chỉ vị trí hàng hóa được chứa bên trong thùng xe (ví dụ: 'The goods in the hauler were carefully packed').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + hauler
  • heavy-duty heavy-duty hauler
    (xe/người vận chuyển hàng nặng, hạng nặng)
  • long-haul long-haul hauler
    (xe/người vận chuyển đường dài)
  • licensed licensed hauler
    (người/phương tiện vận chuyển có giấy phép)
Danh từ (loại) + hauler
  • freight freight hauler
    (xe/người vận chuyển hàng hóa (thông thường))
  • log log hauler
    (xe/người vận chuyển gỗ)
  • garbage garbage hauler
    (xe/người vận chuyển rác)
  • truck truck hauler
    (xe tải chuyên chở)

Idioms

  • long-haul hauler

    người/phương tiện vận chuyển hàng hóa đường dài

    "The company specializes in long-haul haulers for cross-country deliveries."

    (Công ty chuyên về các phương tiện vận chuyển đường dài để giao hàng xuyên quốc gia.)

  • heavy-duty hauler

    người/phương tiện vận chuyển vật nặng, hạng nặng

    "We need a heavy-duty hauler for these construction materials."

    (Chúng tôi cần một phương tiện vận chuyển hạng nặng để chở những vật liệu xây dựng này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hauler

noun
Lật mặt

Người hoặc vật dùng để kéo, chở; phương tiện dùng để kéo, chở hàng.

"The semi-trailer hauler was carrying a full load of timber."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a hauler for the local farm, transporting goods to the market daily.
Anh ấy là một người vận chuyển hàng hóa cho trang trại địa phương, vận chuyển hàng hóa đến chợ hàng ngày.
Phủ định
They are not haulers; they specialize in packing the produce instead.
Họ không phải là người vận chuyển; họ chuyên về đóng gói sản phẩm.
Nghi vấn
Are you the hauler who delivers the fresh vegetables every morning?
Bạn có phải là người vận chuyển rau tươi mỗi sáng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the bridge is completed, the hauler will have delivered all the necessary steel beams.
Vào thời điểm cây cầu hoàn thành, người vận chuyển sẽ đã giao tất cả các dầm thép cần thiết.
Phủ định
The construction company won't have paid the hauler until the final delivery is confirmed.
Công ty xây dựng sẽ chưa thanh toán cho người vận chuyển cho đến khi việc giao hàng cuối cùng được xác nhận.
Nghi vấn
Will the hauler have finished transporting all the equipment by the end of the week?
Liệu người vận chuyển có hoàn thành việc vận chuyển tất cả thiết bị vào cuối tuần không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hauler is currently transporting goods across the state.
Người vận chuyển hiện đang vận chuyển hàng hóa khắp tiểu bang.
Phủ định
The hauler isn't operating today due to the storm.
Xe vận chuyển không hoạt động hôm nay do bão.
Nghi vấn
Is the hauler delivering the supplies on time?
Người vận chuyển có đang giao hàng đúng giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hauler".

Vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng

Những người vận chuyển (haulers), đặc biệt là tài xế xe tải, đóng vai trò xương sống trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Họ đảm bảo hàng hóa từ nông sản, nhiên liệu đến sản phẩm tiêu dùng được vận chuyển đến đúng nơi, đúng lúc, duy trì hoạt động của nền kinh tế.

Lối sống của tài xế đường dài

Công việc của tài xế vận chuyển đường dài (long-haul haulers) thường đòi hỏi sự độc lập, kiên nhẫn và thích nghi với lối sống nay đây mai đó. Họ dành nhiều thời gian trên đường, thường xa nhà và gia đình trong nhiều ngày, thậm chí nhiều tuần.