(Top Banner Ad)
hearable
B2
Tính từ B2 Công nghệ, Âm thanh

hearable

UK: /ˈhɪərəbəl/ • US: /ˈhɪərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể nghe được nghe rõ được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being heard.

Vietnamese Meaning

Có thể nghe được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new hearing aid makes whispers hearable."

    "Máy trợ thính mới giúp nghe được cả tiếng thì thầm."

  • "The audio signal was barely hearable above the background noise."

    "Tín hiệu âm thanh hầu như không thể nghe được giữa tiếng ồn nền."

  • "The updated audio system made the dialogue in the movie more hearable."

    "Hệ thống âm thanh được cập nhật giúp các đoạn hội thoại trong phim dễ nghe hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hear nghe
Noun hearing thính giác, sự nghe
Noun hearer người nghe
Adjective unhearable không thể nghe được
Verb overhear nghe lén, tình cờ nghe được
Adjective unheard không được nghe, chưa từng nghe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Âm thanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂kows-
Proto-Germanic
*hauzijaną
Old English
hieran, hyran
Middle English
heren
Modern English
hear
Modern English (suffix)
-able
Modern English
hearable

Từ 'nghe' cổ xưa đến khả năng 'nghe được'

Từ 'hearable' được hình thành từ động từ 'hear' (nghe) và hậu tố '-able' (có thể). Gốc rễ của 'hear' có thể truy ngược về ngôn ngữ Tiền Ấn-Âu cổ đại (*h₂kows-), có nghĩa là 'nghe'. Trải qua nhiều thế kỷ, từ này đã phát triển qua tiếng German cổ và tiếng Anh cổ (hieran/hyran) để trở thành 'hear' trong tiếng Anh hiện đại. Khi thêm '-able', từ này trở thành một tính từ mô tả khả năng một thứ gì đó có thể được tiếp nhận qua thính giác.

Usage Note

Tính từ 'hearable' mô tả khả năng một âm thanh có thể được cảm nhận bằng thính giác. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc công nghệ liên quan đến âm thanh, ví dụ như trong thiết bị trợ thính, hệ thống âm thanh, hoặc các ứng dụng tăng cường âm thanh. Nó nhấn mạnh vào khả năng nhận biết âm thanh, không nhất thiết đề cập đến chất lượng âm thanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'hearable'
  • easily easily hearable
    (dễ dàng nghe được)
  • barely barely hearable
    (hầu như không nghe được)
  • clearly clearly hearable
    (nghe rõ ràng)
  • faintly faintly hearable
    (nghe rất khẽ, nghe mờ nhạt)
  • just just hearable
    (vừa đủ nghe)
Động từ tạo ra hoặc miêu tả trạng thái 'hearable'
  • make make something hearable
    (làm cho cái gì đó nghe được)
  • become become hearable
    (trở nên nghe được)
  • remain remain hearable
    (duy trì khả năng nghe được)
Cụm danh từ chứa 'hearable'
  • voice a hearable voice
    (một giọng nói có thể nghe được)
  • signal a hearable signal
    (một tín hiệu có thể nghe được)
  • range within hearable range
    (trong phạm vi có thể nghe được)

Idioms

  • barely hearable

    Hầu như không nghe được, rất khó nghe.

    "Her whisper was barely hearable across the large room."

    (Tiếng thì thầm của cô ấy hầu như không nghe được trong căn phòng lớn.)

  • clearly hearable

    Nghe rõ ràng, có thể nghe thấy rõ.

    "The speaker's voice was clearly hearable even from the back row."

    (Giọng của người nói nghe rõ ràng ngay cả từ hàng ghế cuối.)

  • just hearable

    Vừa đủ nghe, đủ để nghe.

    "The music was just hearable, providing a soft background ambience."

    (Nhạc vừa đủ nghe, tạo không khí nền nhẹ nhàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hearable

Tính từ
Lật mặt

Có thể nghe được.

"The new hearing aid makes whispers hearable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the signal is strong enough, the broadcast will be hearable from miles away.
Nếu tín hiệu đủ mạnh, chương trình phát sóng sẽ nghe được từ hàng dặm.
Phủ định
If the soundproofing isn't properly installed, the music won't be hearable clearly.
Nếu lớp cách âm không được lắp đặt đúng cách, âm nhạc sẽ không nghe rõ được.
Nghi vấn
Will the speaker's voice be hearable in the back row if they don't use a microphone?
Liệu giọng của người nói có thể nghe được ở hàng ghế sau nếu họ không sử dụng micro không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the signal had been stronger, the whispered message would have been hearable.
Nếu tín hiệu mạnh hơn, tin nhắn thì thầm đã có thể nghe được.
Phủ định
If the ambient noise had not been so loud, the faint sound would not have been barely hearable.
Nếu tiếng ồn xung quanh không quá lớn, âm thanh yếu ớt đã không gần như không thể nghe thấy.
Nghi vấn
Would the instruction have been hearable if the microphone had been positioned differently?
Liệu hướng dẫn có thể nghe được nếu micro được đặt ở vị trí khác không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker's voice was hearable, even from the back of the auditorium.
Giọng của người diễn giả có thể nghe được, ngay cả từ phía sau khán phòng.
Phủ định
The subtle sound of the wind chimes wasn't hearable over the traffic noise.
Âm thanh tinh tế của chuông gió không thể nghe được vì tiếng ồn giao thông.
Nghi vấn
Was the pilot's distress signal hearable by the nearby ships?
Tín hiệu cấp cứu của phi công có thể nghe được bởi các tàu thuyền gần đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hearable".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng truyền đạt thông tin một cách 'hearable' (có thể nghe được) và rõ ràng là yếu tố then chốt trong giao tiếp hiệu quả. Điều này không chỉ đề cập đến âm lượng, mà còn là sự rõ ràng trong phát âm và cách trình bày để đảm bảo người nghe có thể tiếp thu đầy đủ thông điệp. Trong môi trường công sở hoặc giáo dục, việc đảm bảo mọi người đều 'hearable' là rất quan trọng để tránh hiểu lầm và thúc đẩy sự hợp tác.

Giá trị của âm thanh và sự im lặng

Khái niệm 'hearable' cũng liên quan đến cách chúng ta trải nghiệm môi trường xung quanh. Trong văn hóa phương Tây, âm nhạc, tiếng nói và các âm thanh khác thường được sử dụng để tạo không khí cho các sự kiện xã hội, giải trí hoặc nghi lễ. Tuy nhiên, sự im lặng, hoặc những âm thanh 'unhearable' (không thể nghe được) cũng có giá trị riêng, được trân trọng trong những khoảnh khắc cần sự tập trung, thiền định hoặc tưởng niệm. Khả năng phân biệt giữa những gì có thể nghe được và những gì không thể nghe được giúp chúng ta tương tác với thế giới một cách sâu sắc hơn.