(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ inaudible
C1

inaudible

adjective

Nghĩa tiếng Việt

không nghe được không thể nghe thấy ngoài ngưỡng nghe vượt quá khả năng nghe
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Inaudible'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không thể nghe thấy được.

Definition (English Meaning)

Impossible to hear.

Ví dụ Thực tế với 'Inaudible'

  • "The microphone wasn't working, so the speaker's voice was almost inaudible."

    "Micro không hoạt động, nên giọng của người nói gần như không thể nghe thấy được."

  • "The whispers were inaudible from across the room."

    "Những tiếng thì thầm không thể nghe thấy được từ bên kia phòng."

  • "His voice was almost inaudible due to the loud music."

    "Giọng của anh ấy gần như không thể nghe thấy được do tiếng nhạc lớn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Inaudible'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: inaudible
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

audible(có thể nghe được)
loud(to, lớn)
clear(rõ ràng)

Từ liên quan (Related Words)

mute(câm, tắt tiếng)
noise(tiếng ồn)
sound(âm thanh)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Inaudible'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'inaudible' thường được dùng để chỉ những âm thanh quá nhỏ, quá xa, hoặc bị che lấp bởi những âm thanh khác, khiến cho việc nghe thấy chúng trở nên bất khả thi. Nó nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng của âm thanh do các yếu tố bên ngoài hoặc do bản chất âm thanh yếu ớt. Khác với 'silent' (im lặng), 'inaudible' không có nghĩa là không có âm thanh, mà là âm thanh đó không đủ lớn để nhận biết được.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Inaudible'

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the microphone had been working properly, the speaker's message would have been audible.
Nếu micro hoạt động bình thường, thông điệp của diễn giả đã có thể nghe được.
Phủ định
If the background noise hadn't been so loud, the conversation would not have been inaudible.
Nếu tiếng ồn xung quanh không quá lớn, cuộc trò chuyện đã không bị không nghe được.
Nghi vấn
Would the recording have been audible if the device had been closer to the source?
Liệu bản ghi âm có nghe được nếu thiết bị ở gần nguồn hơn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)