(Top Banner Ad)
heat of transition
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật

heat of transition

UK: Không có phiên âm chuẩn cho cụm từ này, cần phát âm từng từ riêng lẻ. • US: Không có phiên âm chuẩn cho cụm từ này, cần phát âm từng từ riêng lẻ.

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt chuyển pha nhiệt biến đổi pha nhiệt của quá trình chuyển đổi pha
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of heat absorbed or released during a phase change (transition) of a substance at a constant temperature and pressure.

Vietnamese Meaning

Lượng nhiệt hấp thụ hoặc giải phóng trong quá trình chuyển pha (chuyển đổi) của một chất ở nhiệt độ và áp suất không đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heat of transition for melting ice is considerable."

    "Nhiệt chuyển pha để làm tan băng là đáng kể."

  • "Calculating the heat of transition is crucial for many chemical processes."

    "Tính toán nhiệt chuyển pha là rất quan trọng đối với nhiều quá trình hóa học."

  • "The heat of transition varies depending on the substance and the type of phase change."

    "Nhiệt chuyển pha thay đổi tùy thuộc vào chất và loại chuyển pha."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat Nhiệt; sức nóng
Verb heat Làm nóng, đun nóng
Adjective heated Được đun nóng; nóng nảy (tranh luận)
Noun heater Máy sưởi, lò sưởi
Noun transition Sự chuyển tiếp, sự chuyển đổi
Verb transition Chuyển tiếp, chuyển đổi
Adjective transitional Mang tính chuyển tiếp, tạm thời

Synonyms

Related Words

phase transition (chuyển pha)latent heat of fusion (nhiệt nóng chảy ẩn)latent heat of vaporization (nhiệt hóa hơi ẩn)enthalpy of transition (enthalpy chuyển pha)

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
heat
English
transition
Scientific English
heat of transition

Nguồn gốc khoa học của "heat of transition"

Cụm từ 'heat of transition' (nhiệt chuyển pha) không có một lịch sử ngôn ngữ cổ đại như nhiều từ khác. Đây là một thuật ngữ khoa học hiện đại, ra đời và được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực nhiệt động lực học và hóa lý từ thế kỷ 19-20. Nó mô tả lượng nhiệt năng được hấp thụ hoặc tỏa ra khi một chất chuyển từ trạng thái vật lý này sang trạng thái khác (ví dụ: từ rắn sang lỏng, lỏng sang khí) mà không thay đổi nhiệt độ. Việc hiểu và đo lường 'nhiệt chuyển pha' là nền tảng cho nhiều ứng dụng khoa học và công nghệ ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một khái niệm quan trọng trong nhiệt động lực học, đặc biệt liên quan đến các quá trình như nóng chảy, đông đặc, bay hơi, ngưng tụ, thăng hoa và kết tinh lại. 'Heat' ở đây đề cập đến năng lượng nhiệt, và 'transition' đề cập đến sự thay đổi trạng thái vật lý của một chất. Sự khác biệt giữa 'heat of transition' và các loại nhiệt khác (như 'heat capacity') nằm ở chỗ 'heat of transition' chỉ liên quan đến việc thay đổi pha, trong khi 'heat capacity' liên quan đến việc thay đổi nhiệt độ.

Prepositions

of for

'of' được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (heat *of* transition - nhiệt của quá trình chuyển đổi). 'for' có thể dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng áp dụng (heat of transition *for* water - nhiệt chuyển pha cho nước), nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + heat of transition
  • measure measure the heat of transition
    (đo nhiệt chuyển pha)
  • determine determine the heat of transition
    (xác định nhiệt chuyển pha)
  • calculate calculate the heat of transition
    (tính toán nhiệt chuyển pha)
  • release release the heat of transition
    (giải phóng nhiệt chuyển pha)
  • absorb absorb the heat of transition
    (hấp thụ nhiệt chuyển pha)
Adjective + heat of transition
  • latent latent heat of transition
    (nhiệt chuyển pha tiềm ẩn (nhiệt ẩn))
  • specific specific heat of transition
    (nhiệt chuyển pha riêng)
  • molar molar heat of transition
    (nhiệt chuyển pha mol)

Idioms

  • latent heat of transition

    Nhiệt chuyển pha tiềm ẩn (nhiệt ẩn) là lượng nhiệt được hấp thụ hoặc giải phóng khi một chất trải qua quá trình chuyển pha (ví dụ: nóng chảy, bay hơi) ở nhiệt độ không đổi.

    "The latent heat of transition for water from liquid to vapor is very high."

    (Nhiệt chuyển pha tiềm ẩn của nước từ lỏng sang hơi rất cao.)

  • specific heat of transition

    Nhiệt chuyển pha riêng là lượng nhiệt cần thiết để thay đổi trạng thái của một đơn vị khối lượng chất.

    "Chemists often refer to the specific heat of transition when comparing different materials."

    (Các nhà hóa học thường đề cập đến nhiệt chuyển pha riêng khi so sánh các vật liệu khác nhau.)

  • molar heat of transition

    Nhiệt chuyển pha mol là lượng nhiệt cần thiết để thay đổi trạng thái của một mol chất.

    "The molar heat of transition is crucial for understanding chemical reactions."

    (Nhiệt chuyển pha mol rất quan trọng để hiểu các phản ứng hóa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heat of transition

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Lượng nhiệt hấp thụ hoặc giải phóng trong quá trình chuyển pha (chuyển đổi) của một chất ở nhiệt độ và áp suất không đổi.

"The heat of transition for melting ice is considerable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat of transition".

Ứng dụng trong cuộc sống hàng ngày và công nghệ

Khái niệm 'heat of transition' là nền tảng cho nhiều công nghệ và hiện tượng quen thuộc. Ví dụ, tủ lạnh và điều hòa không khí hoạt động dựa trên nguyên lý chất làm lạnh hấp thụ nhiệt khi bay hơi (chuyển pha từ lỏng sang khí) và giải phóng nhiệt khi ngưng tụ (từ khí sang lỏng). Hay việc nấu ăn, làm mát đồ uống bằng đá đều liên quan đến quá trình hấp thụ hoặc giải phóng nhiệt chuyển pha của nước.

Ảnh hưởng đến khí hậu và môi trường

Nhiệt chuyển pha cũng đóng vai trò quan trọng trong các hiện tượng khí hậu. Ví dụ, sự bốc hơi nước từ đại dương hấp thụ một lượng lớn nhiệt năng, giúp điều hòa nhiệt độ Trái Đất và tạo thành mây mưa. Ngược lại, khi hơi nước ngưng tụ thành mưa, nó giải phóng nhiệt năng, ảnh hưởng đến nhiệt độ không khí xung quanh. Sự tan chảy của băng ở các cực cũng là một ví dụ rõ rệt về nhiệt chuyển pha với những tác động lớn đến môi trường toàn cầu.