(Top Banner Ad)
latent heat
C1
noun C1 Vật lý, Nhiệt động lực học

latent heat

UK: /ˈleɪtənt hiːt/ • US: /ˈleɪtənt hiːt/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt ẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The heat required to convert a solid into a liquid or vapor, or a liquid into a vapor, without change of temperature.

Vietnamese Meaning

Nhiệt ẩn, nhiệt lượng cần thiết để chuyển đổi một chất rắn thành chất lỏng hoặc hơi, hoặc một chất lỏng thành hơi, mà không làm thay đổi nhiệt độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The latent heat of fusion is the energy required to melt a solid at its melting point."

    "Nhiệt ẩn nóng chảy là năng lượng cần thiết để làm tan chảy một chất rắn ở điểm nóng chảy của nó."

  • "Evaporation requires latent heat."

    "Sự bay hơi đòi hỏi nhiệt ẩn."

  • "The latent heat absorbed during melting keeps the temperature constant."

    "Nhiệt ẩn được hấp thụ trong quá trình nóng chảy giữ cho nhiệt độ không đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective latent tiềm ẩn, ẩn
Noun latency độ trễ, trạng thái tiềm ẩn
Verb heat làm nóng
Noun heating sự làm nóng, hệ thống sưởi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Nhiệt động lực học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
latens
English
latent
English
heat

Nguồn gốc của 'Latent'

Từ 'latent' xuất phát từ tiếng Latinh 'latens', có nghĩa là 'ẩn giấu' hoặc 'tiềm ẩn'. Trong khoa học, nó ám chỉ một cái gì đó không biểu hiện ra bên ngoài nhưng vẫn tồn tại và có thể được giải phóng. Ý tưởng về 'latent heat' bắt nguồn từ các nghiên cứu về nhiệt vào thế kỷ 18, khi các nhà khoa học nhận ra rằng nhiệt có thể được hấp thụ hoặc giải phóng mà không làm thay đổi nhiệt độ.

Usage Note

Nhiệt ẩn là năng lượng hấp thụ hoặc giải phóng bởi một chất trong quá trình chuyển pha, như nóng chảy, đông đặc, bay hơi, hoặc ngưng tụ. Nhiệt độ không thay đổi trong quá trình này vì năng lượng được sử dụng để phá vỡ hoặc hình thành các liên kết phân tử, thay vì làm tăng động năng của các phân tử (tức là nhiệt độ). Nó khác với 'sensible heat' (nhiệt hiện) làm thay đổi nhiệt độ của vật chất.

Prepositions

of for

'Latent heat of': dùng để chỉ nhiệt ẩn của một chất cụ thể (ví dụ: latent heat of water). 'Latent heat for': dùng để chỉ nhiệt ẩn cần thiết cho một quá trình cụ thể (ví dụ: latent heat for vaporization).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + latent heat
  • high high latent heat
    (nhiệt ẩn cao)
  • significant significant latent heat
    (nhiệt ẩn đáng kể)
Verb + latent heat
  • release release latent heat
    (giải phóng nhiệt ẩn)
  • absorb absorb latent heat
    (hấp thụ nhiệt ẩn)
  • transfer transfer latent heat
    (truyền nhiệt ẩn)
Latent heat + Noun
  • latent heat latent heat of fusion
    (nhiệt ẩn nóng chảy)
  • latent heat latent heat of vaporization
    (nhiệt ẩn hóa hơi)

Idioms

  • There is no common idiom using "latent heat"

    Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng cụm từ "latent heat"

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

latent heat

noun
Lật mặt

Nhiệt ẩn, nhiệt lượng cần thiết để chuyển đổi một chất rắn thành chất lỏng hoặc hơi, hoặc một chất lỏng thành hơi, mà không làm thay đổi nhiệt độ.

"The latent heat of fusion is the energy required to melt a solid at its melting point."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "latent heat".

Ứng dụng của Nhiệt Ẩn trong Công Nghệ

Nhiệt ẩn được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghệ, chẳng hạn như trong hệ thống điều hòa không khí và tủ lạnh. Quá trình bay hơi và ngưng tụ của chất làm lạnh hấp thụ và giải phóng nhiệt, giúp làm mát không gian.