(Top Banner Ad)
phase transition
C1
noun C1 Vật lý, Hóa học, Khoa học Vật liệu

phase transition

UK: /ˈfeɪz trænˈzɪʃən/ • US: /ˈfeɪz trænˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự chuyển pha quá trình chuyển pha biến đổi pha
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A transformation of a thermodynamic system from one phase or state of matter to another one.

Vietnamese Meaning

Sự chuyển đổi của một hệ nhiệt động lực học từ một pha hoặc trạng thái vật chất sang một pha hoặc trạng thái khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The phase transition from liquid water to ice occurs at 0 degrees Celsius."

    "Sự chuyển pha từ nước lỏng sang nước đá xảy ra ở 0 độ C."

  • "The researchers studied the phase transition in a novel material."

    "Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự chuyển pha trong một vật liệu mới."

  • "The phase transition is accompanied by a change in density."

    "Sự chuyển pha đi kèm với sự thay đổi về mật độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phase pha, giai đoạn (trong chu trình hoặc trạng thái)
Verb phase thực hiện theo từng giai đoạn, điều chỉnh pha
Adjective phased được thực hiện theo từng giai đoạn
Noun transition sự chuyển tiếp, quá trình chuyển đổi
Verb transition chuyển tiếp, chuyển đổi
Adjective transitional thuộc về chuyển tiếp, có tính chất chuyển đổi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Khoa học Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φάσις (phásis)
New Latin
phasis
English
phase
Latin
transire
Old French
transition
English
transition
English
phase transition (compound term)

Sự Biến Đổi Kỳ Diệu của Vật Chất

Cụm từ 'phase transition' ghép từ 'phase' (pha, giai đoạn) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'phásis' nghĩa là 'sự xuất hiện, sự biểu hiện', và 'transition' (sự chuyển tiếp) từ tiếng Latin 'transire' nghĩa là 'đi qua'. Hai từ này kết hợp lại để mô tả một hiện tượng khoa học thú vị: sự thay đổi trạng thái của vật chất, ví dụ như nước đóng băng thành đá hoặc sôi thành hơi. Nó cho thấy cách các từ cổ đại được sử dụng để giải thích những hiện tượng tự nhiên phức tạp!

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng trong vật lý, hóa học và khoa học vật liệu để mô tả các hiện tượng như sự nóng chảy, đông đặc, sôi, ngưng tụ, thăng hoa, và sự chuyển đổi giữa các pha khác nhau của một chất. 'Phase transition' nhấn mạnh sự thay đổi rõ rệt và thường đột ngột trong các tính chất vật lý.

Prepositions

at in during

- 'at the phase transition': tại điểm chuyển pha cụ thể.
- 'in phase transition': trong quá trình chuyển pha.
- 'during the phase transition': trong suốt quá trình chuyển pha.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phase transition
  • first-order first-order phase transition
    (sự chuyển pha bậc một)
  • critical critical phase transition
    (sự chuyển pha tới hạn)
  • sharp sharp phase transition
    (sự chuyển pha rõ rệt, sắc nét)
  • structural structural phase transition
    (sự chuyển pha cấu trúc)
Verb + phase transition
  • undergo undergo a phase transition
    (trải qua một sự chuyển pha)
  • induce induce a phase transition
    (gây ra/kích thích sự chuyển pha)
  • observe observe a phase transition
    (quan sát sự chuyển pha)
  • drive drive a phase transition
    (thúc đẩy/dẫn đến sự chuyển pha)

Idioms

  • undergo a phase transition

    trải qua một sự chuyển pha (thay đổi trạng thái)

    "Water undergoes a phase transition from liquid to solid at 0°C."

    (Nước trải qua sự chuyển pha từ thể lỏng sang thể rắn ở 0°C.)

  • critical point of a phase transition

    điểm tới hạn của một sự chuyển pha

    "Understanding the critical point of a phase transition is crucial in material science."

    (Việc hiểu điểm tới hạn của sự chuyển pha rất quan trọng trong khoa học vật liệu.)

  • drive a phase transition

    thúc đẩy/gây ra một sự chuyển pha

    "Changes in temperature can drive a phase transition in many substances."

    (Những thay đổi về nhiệt độ có thể thúc đẩy sự chuyển pha ở nhiều chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phase transition

noun
Lật mặt

Sự chuyển đổi của một hệ nhiệt động lực học từ một pha hoặc trạng thái vật chất sang một pha hoặc trạng thái khác.

"The phase transition from liquid water to ice occurs at 0 degrees Celsius."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phase transition".

Những Thay Đổi Thường Ngày

Khái niệm 'phase transition' nghe có vẻ khoa học, nhưng chúng ta chứng kiến nó hàng ngày: nước đá tan thành nước lỏng, nước sôi thành hơi, hoặc thậm chí là chocolate tan chảy trong tay bạn. Những hiện tượng quen thuộc này chính là minh họa cho sự chuyển pha, giúp chúng ta hiểu hơn về cách thế giới vật chất xung quanh vận hành và biến đổi.

Sự Chuyển Đổi Trong Cuộc Sống

Mặc dù 'phase transition' là một thuật ngữ khoa học chính xác, nhưng khái niệm về một sự thay đổi trạng thái đột ngột hoặc đáng kể cũng có thể được dùng để mô tả các giai đoạn quan trọng trong cuộc sống hoặc xã hội. Ví dụ, sự chuyển đổi từ tuổi vị thành niên sang tuổi trưởng thành, hoặc một xã hội đang trải qua một 'giai đoạn chuyển tiếp' lớn. Điều này cho thấy cách các khái niệm khoa học có thể phản ánh những trải nghiệm phổ quát của con người.