heat pump
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device that transfers heat from one place to another, typically from the outside to the inside of a building for heating, or from the inside to the outside for cooling.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị chuyển nhiệt từ nơi này sang nơi khác, thường là từ bên ngoài vào bên trong tòa nhà để sưởi ấm, hoặc từ bên trong ra bên ngoài để làm mát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The heat pump efficiently heats the house during the winter months."
"Máy bơm nhiệt sưởi ấm ngôi nhà một cách hiệu quả trong những tháng mùa đông."
-
"Many homeowners are switching to heat pumps to save on energy costs."
"Nhiều chủ nhà đang chuyển sang sử dụng máy bơm nhiệt để tiết kiệm chi phí năng lượng."
-
"The initial investment in a heat pump can be offset by long-term energy savings."
"Sự đầu tư ban đầu vào một máy bơm nhiệt có thể được bù đắp bằng việc tiết kiệm năng lượng dài hạn."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Máy bơm nhiệt hoạt động bằng cách sử dụng một chất làm lạnh tuần hoàn để hấp thụ và giải phóng nhiệt khi nó chuyển đổi giữa trạng thái lỏng và khí. Chúng hiệu quả hơn các hệ thống sưởi ấm và làm mát điện truyền thống trong nhiều trường hợp.
Prepositions
‘with’ thường được dùng để chỉ đặc điểm, tính năng hoặc thành phần của máy bơm nhiệt (ví dụ: 'a heat pump with a high SEER rating'). ‘for’ thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng của máy bơm nhiệt (ví dụ: 'a heat pump for heating a house').
Collocations (Từ đi kèm)
-
efficient efficient heat pump (máy bơm nhiệt hiệu quả)
-
ground-source ground-source heat pump (máy bơm nhiệt nguồn đất (địa nhiệt))
-
air-source air-source heat pump (máy bơm nhiệt nguồn không khí)
-
geothermal geothermal heat pump (máy bơm nhiệt địa nhiệt)
-
new new heat pump (máy bơm nhiệt mới)
-
install install a heat pump (lắp đặt máy bơm nhiệt)
-
operate operate a heat pump (vận hành máy bơm nhiệt)
-
run run a heat pump (vận hành máy bơm nhiệt)
-
maintain maintain a heat pump (bảo trì máy bơm nhiệt)
-
replace replace a heat pump (thay thế máy bơm nhiệt)
-
system heat pump system (hệ thống máy bơm nhiệt)
-
technology heat pump technology (công nghệ máy bơm nhiệt)
-
efficiency heat pump efficiency (hiệu suất máy bơm nhiệt)
-
installation heat pump installation (việc lắp đặt máy bơm nhiệt)
Idioms
-
The heat pump revolution
Cuộc cách mạng máy bơm nhiệt (chỉ sự chuyển đổi lớn sang sử dụng máy bơm nhiệt như một giải pháp năng lượng bền vững)
"Many experts are talking about the heat pump revolution as a key to decarbonization."
(Nhiều chuyên gia đang nói về cuộc cách mạng máy bơm nhiệt như một chìa khóa để khử cacbon.)
-
Future-proofing with heat pumps
Đảm bảo tương lai bằng máy bơm nhiệt (ám chỉ việc đầu tư vào máy bơm nhiệt để chuẩn bị cho các quy định môi trường hoặc chi phí năng lượng trong tương lai)
"Homeowners are future-proofing their properties with heat pumps."
(Các chủ nhà đang đảm bảo tương lai cho tài sản của họ bằng máy bơm nhiệt.)
-
Heat pumps for all
Máy bơm nhiệt cho tất cả mọi người (một khẩu hiệu hoặc mục tiêu nhằm phổ biến rộng rãi việc sử dụng máy bơm nhiệt)
"The government's new initiative aims for 'heat pumps for all' by 2030."
(Sáng kiến mới của chính phủ đặt mục tiêu 'máy bơm nhiệt cho tất cả mọi người' vào năm 2030.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heat pump
nounMột thiết bị chuyển nhiệt từ nơi này sang nơi khác, thường là từ bên ngoài vào bên trong tòa nhà để sưởi ấm, hoặc từ bên trong ra bên ngoài để làm mát.
"The heat pump efficiently heats the house during the winter months."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been installing heat pumps throughout the city. |
Công ty đã và đang lắp đặt máy bơm nhiệt khắp thành phố. |
| Phủ định | The homeowner hasn't been using the heat pump efficiently since the installation. |
Chủ nhà đã không sử dụng máy bơm nhiệt hiệu quả kể từ khi lắp đặt. |
| Nghi vấn | Has the technician been servicing the heat pump regularly to ensure optimal performance? |
Kỹ thuật viên có thường xuyên bảo dưỡng máy bơm nhiệt để đảm bảo hiệu suất tối ưu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat pump".
