(Top Banner Ad)
heat pump
B2
noun B2 Kỹ thuật, Vật lý

heat pump

UK: /ˈhiːt pʌmp/ • US: /ˈhiːt pʌmp/

Nghĩa tiếng Việt

máy bơm nhiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that transfers heat from one place to another, typically from the outside to the inside of a building for heating, or from the inside to the outside for cooling.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị chuyển nhiệt từ nơi này sang nơi khác, thường là từ bên ngoài vào bên trong tòa nhà để sưởi ấm, hoặc từ bên trong ra bên ngoài để làm mát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heat pump efficiently heats the house during the winter months."

    "Máy bơm nhiệt sưởi ấm ngôi nhà một cách hiệu quả trong những tháng mùa đông."

  • "Many homeowners are switching to heat pumps to save on energy costs."

    "Nhiều chủ nhà đang chuyển sang sử dụng máy bơm nhiệt để tiết kiệm chi phí năng lượng."

  • "The initial investment in a heat pump can be offset by long-term energy savings."

    "Sự đầu tư ban đầu vào một máy bơm nhiệt có thể được bù đắp bằng việc tiết kiệm năng lượng dài hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat Nhiệt, sức nóng, hơi ấm
Verb heat Làm nóng, hâm nóng, sưởi ấm
Noun heater Máy sưởi, lò sưởi
Noun heating Sự sưởi ấm, hệ thống sưởi
Noun pump Máy bơm, bơm
Verb pump Bơm, hút (chất lỏng, khí)
Noun pumping Sự bơm, quá trình bơm

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
heat
English
pump
English
heat pump

Nguồn gốc của 'heat pump'

Từ 'heat pump' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'heat' (nhiệt) và 'pump' (máy bơm, hành động bơm). Ý tưởng cơ bản về việc di chuyển nhiệt từ nơi lạnh đến nơi nóng đã được nhà khoa học Lord Kelvin mô tả vào năm 1852. Tuy nhiên, phải đến thế kỷ 20, đặc biệt là sau những năm 1940, với sự phát triển của công nghệ điện lạnh, máy bơm nhiệt thực tế mới bắt đầu được ứng dụng rộng rãi. Tên gọi này đơn giản và chính xác mô tả chức năng của thiết bị: 'bơm' nhiệt từ môi trường này sang môi trường khác.

Usage Note

Máy bơm nhiệt hoạt động bằng cách sử dụng một chất làm lạnh tuần hoàn để hấp thụ và giải phóng nhiệt khi nó chuyển đổi giữa trạng thái lỏng và khí. Chúng hiệu quả hơn các hệ thống sưởi ấm và làm mát điện truyền thống trong nhiều trường hợp.

Prepositions

with for

‘with’ thường được dùng để chỉ đặc điểm, tính năng hoặc thành phần của máy bơm nhiệt (ví dụ: 'a heat pump with a high SEER rating'). ‘for’ thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng của máy bơm nhiệt (ví dụ: 'a heat pump for heating a house').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heat pump
  • efficient efficient heat pump
    (máy bơm nhiệt hiệu quả)
  • ground-source ground-source heat pump
    (máy bơm nhiệt nguồn đất (địa nhiệt))
  • air-source air-source heat pump
    (máy bơm nhiệt nguồn không khí)
  • geothermal geothermal heat pump
    (máy bơm nhiệt địa nhiệt)
  • new new heat pump
    (máy bơm nhiệt mới)
Verb + heat pump
  • install install a heat pump
    (lắp đặt máy bơm nhiệt)
  • operate operate a heat pump
    (vận hành máy bơm nhiệt)
  • run run a heat pump
    (vận hành máy bơm nhiệt)
  • maintain maintain a heat pump
    (bảo trì máy bơm nhiệt)
  • replace replace a heat pump
    (thay thế máy bơm nhiệt)
Heat pump + Noun
  • system heat pump system
    (hệ thống máy bơm nhiệt)
  • technology heat pump technology
    (công nghệ máy bơm nhiệt)
  • efficiency heat pump efficiency
    (hiệu suất máy bơm nhiệt)
  • installation heat pump installation
    (việc lắp đặt máy bơm nhiệt)

Idioms

  • The heat pump revolution

    Cuộc cách mạng máy bơm nhiệt (chỉ sự chuyển đổi lớn sang sử dụng máy bơm nhiệt như một giải pháp năng lượng bền vững)

    "Many experts are talking about the heat pump revolution as a key to decarbonization."

    (Nhiều chuyên gia đang nói về cuộc cách mạng máy bơm nhiệt như một chìa khóa để khử cacbon.)

  • Future-proofing with heat pumps

    Đảm bảo tương lai bằng máy bơm nhiệt (ám chỉ việc đầu tư vào máy bơm nhiệt để chuẩn bị cho các quy định môi trường hoặc chi phí năng lượng trong tương lai)

    "Homeowners are future-proofing their properties with heat pumps."

    (Các chủ nhà đang đảm bảo tương lai cho tài sản của họ bằng máy bơm nhiệt.)

  • Heat pumps for all

    Máy bơm nhiệt cho tất cả mọi người (một khẩu hiệu hoặc mục tiêu nhằm phổ biến rộng rãi việc sử dụng máy bơm nhiệt)

    "The government's new initiative aims for 'heat pumps for all' by 2030."

    (Sáng kiến mới của chính phủ đặt mục tiêu 'máy bơm nhiệt cho tất cả mọi người' vào năm 2030.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heat pump

noun
Lật mặt

Một thiết bị chuyển nhiệt từ nơi này sang nơi khác, thường là từ bên ngoài vào bên trong tòa nhà để sưởi ấm, hoặc từ bên trong ra bên ngoài để làm mát.

"The heat pump efficiently heats the house during the winter months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been installing heat pumps throughout the city.
Công ty đã và đang lắp đặt máy bơm nhiệt khắp thành phố.
Phủ định
The homeowner hasn't been using the heat pump efficiently since the installation.
Chủ nhà đã không sử dụng máy bơm nhiệt hiệu quả kể từ khi lắp đặt.
Nghi vấn
Has the technician been servicing the heat pump regularly to ensure optimal performance?
Kỹ thuật viên có thường xuyên bảo dưỡng máy bơm nhiệt để đảm bảo hiệu suất tối ưu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat pump".

Vai trò trong cuộc sống hiện đại và môi trường

Máy bơm nhiệt đã trở thành một biểu tượng quan trọng trong nỗ lực toàn cầu nhằm chống biến đổi khí hậu và giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Ở nhiều nước phát triển, đặc biệt là châu Âu và Bắc Mỹ, việc chuyển đổi sang sử dụng máy bơm nhiệt được xem là một bước tiến lớn hướng tới ngôi nhà xanh và cuộc sống bền vững. Chúng được quảng bá không chỉ như một giải pháp sưởi ấm và làm mát hiệu quả mà còn là một phần thiết yếu của hệ thống năng lượng tái tạo, giúp các hộ gia đình tiết kiệm chi phí năng lượng lâu dài và giảm lượng khí thải carbon.

Công nghệ thiết yếu cho nhà ở thông minh

Trong bối cảnh công nghệ nhà thông minh (smart home) ngày càng phát triển, máy bơm nhiệt đóng vai trò trung tâm. Chúng thường được tích hợp vào các hệ thống quản lý năng lượng thông minh, cho phép chủ nhà điều khiển nhiệt độ từ xa, tối ưu hóa mức tiêu thụ năng lượng dựa trên thời tiết và thói quen sinh hoạt. Đây là một phần của xu hướng rộng lớn hơn về nhà ở 'Net-Zero' (nhà ở không phát thải ròng), nơi các thiết bị hiệu quả năng lượng như máy bơm nhiệt kết hợp với các nguồn năng lượng tái tạo tại chỗ (như điện mặt trời) để giảm thiểu tác động đến môi trường.