heathen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who does not belong to a widely held religion (especially one who is not a Christian, Jew, or Muslim) as regarded by those who do.
Vietnamese Meaning
Một người không thuộc về một tôn giáo phổ biến (đặc biệt là người không phải là Cơ đốc giáo, Do Thái giáo hoặc Hồi giáo) theo cách nhìn của những người thuộc các tôn giáo này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The missionaries considered the native people to be heathens."
"Các nhà truyền giáo coi người bản địa là những kẻ ngoại đạo."
-
"In those days, they regarded anyone who didn't worship their gods as a heathen."
"Vào thời đó, họ coi bất kỳ ai không thờ phụng các vị thần của họ là một kẻ ngoại đạo."
-
"The missionary sought to convert the heathens to Christianity."
"Nhà truyền giáo tìm cách cải đạo những người ngoại đạo sang Cơ đốc giáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | heathenism | Chủ nghĩa ngoại đạo, sự thờ cúng các thần linh khác ngoài tôn giáo chính thống (ở đây là Kitô giáo) ở một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'Sự trỗi dậy của heathenism ở châu Âu thời kỳ đồ đá.' |
| Adjective | heathenish | Thuộc về hoặc giống như người ngoại đạo; mang tính chất của sự vô đạo. Ví dụ: 'Hành vi heathenish' |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'heathen' thường mang tính xúc phạm hoặc miệt thị, thể hiện sự không tin hoặc thiếu văn minh. Nó thường được sử dụng bởi những người theo một tôn giáo lớn để mô tả những người theo các tôn giáo khác hoặc không theo tôn giáo nào. So với 'pagan', 'heathen' thường mang sắc thái tiêu cực và miệt thị hơn. Trong lịch sử, 'heathen' thường được sử dụng để chỉ những người sống ở vùng nông thôn hoặc vùng hẻo lánh, những người được cho là ít được khai sáng về tôn giáo.
Prepositions
‘to’ có thể được sử dụng để chỉ sự đối lập hoặc khác biệt về tôn giáo. Ví dụ: 'They considered him a heathen to their faith'. 'among' có thể sử dụng để chỉ một nhóm người bị coi là dị giáo. Ví dụ, 'heathens among us'
Collocations (Từ đi kèm)
-
pagan pagan heathen (người ngoại đạo, người theo đạo đa thần)
-
rank rank heathen (kẻ ngoại đạo hoàn toàn, một người không có chút đức tin nào)
-
convert convert a heathen (cải đạo một người ngoại đạo)
-
consider consider someone a heathen (coi ai đó là người ngoại đạo)
Idioms
-
live like a heathen
sống không có đạo đức, sống một cách hoang dã và vô tổ chức
"After his parents died, he started to live like a heathen, with no regard for rules."
(Sau khi cha mẹ qua đời, anh ta bắt đầu sống như một kẻ vô đạo đức, không quan tâm đến các quy tắc.)
-
treat someone like a heathen
đối xử với ai đó rất tệ, không tôn trọng và tàn nhẫn
"They treated him like a heathen because he didn't agree with their beliefs."
(Họ đối xử với anh ta như một kẻ ngoại đạo vì anh ta không đồng ý với niềm tin của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heathen
nounMột người không thuộc về một tôn giáo phổ biến (đặc biệt là người không phải là Cơ đốc giáo, Do Thái giáo hoặc Hồi giáo) theo cách nhìn của những người thuộc các tôn giáo này.
"The missionaries considered the native people to be heathens."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should not be so heathen in his behavior. |
Anh ta không nên cư xử quá man rợ như vậy. |
| Phủ định | They cannot call him a heathen; he's deeply religious. |
Họ không thể gọi anh ta là kẻ ngoại đạo; anh ta rất sùng đạo. |
| Nghi vấn | Could they be considered heathen because of their lack of faith? |
Liệu họ có thể bị coi là những kẻ ngoại đạo vì thiếu đức tin không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone acts like a heathen, people often judge them. |
Nếu ai đó hành xử như một kẻ ngoại đạo, mọi người thường đánh giá họ. |
| Phủ định | If you treat everyone with respect, people don't call you a heathen. |
Nếu bạn đối xử với mọi người bằng sự tôn trọng, mọi người sẽ không gọi bạn là kẻ ngoại đạo. |
| Nghi vấn | If a community values religious traditions, do they consider those who don't conform to be heathen? |
Nếu một cộng đồng coi trọng các truyền thống tôn giáo, họ có coi những người không tuân theo là những kẻ ngoại đạo không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The heathen practices of the tribe were eventually replaced by modern customs. |
Các tập tục ngoại đạo của bộ tộc cuối cùng đã được thay thế bằng các phong tục hiện đại. |
| Phủ định | She is not heathen; she practices a recognized religion. |
Cô ấy không phải là người ngoại đạo; cô ấy thực hành một tôn giáo được công nhận. |
| Nghi vấn | Is he considered a heathen because he doesn't believe in any god? |
Anh ấy có bị coi là người ngoại đạo vì anh ấy không tin vào bất kỳ vị thần nào không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the next century, historians will have thoroughly analyzed how the concept of the 'heathen' was used to justify colonialism. |
Đến thế kỷ tới, các nhà sử học sẽ phân tích kỹ lưỡng cách khái niệm 'dân ngoại đạo' đã được sử dụng để biện minh cho chủ nghĩa thực dân. |
| Phủ định | By 2050, scholars won't have considered that every indigenous tradition was heathen; many will have recognized their inherent value. |
Đến năm 2050, các học giả sẽ không còn cho rằng mọi truyền thống bản địa đều là dị giáo; nhiều người sẽ nhận ra giá trị vốn có của chúng. |
| Nghi vấn | Will missionaries have successfully converted all the so-called 'heathen' tribes by the end of the decade? |
Liệu các nhà truyền giáo có thành công trong việc chuyển đổi tất cả các bộ tộc 'dị giáo' vào cuối thập kỷ này không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish he weren't such a heathen; he never considers anyone else's beliefs. |
Tôi ước anh ta không phải là một kẻ ngoại đạo như vậy; anh ta không bao giờ xem xét tín ngưỡng của người khác. |
| Phủ định | If only they hadn't treated her like a heathen; then maybe she would have stayed. |
Giá như họ không đối xử với cô ấy như một kẻ ngoại đạo; thì có lẽ cô ấy đã ở lại. |
| Nghi vấn | If only the heathen practices weren't so prevalent, would people be more accepting? |
Giá như những hủ tục ngoại đạo không quá phổ biến, liệu mọi người có chấp nhận hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heathen".
