(Top Banner Ad)
heavy-handed
C1
adjective C1 Chung

heavy-handed

UK: /ˌhevi ˈhændɪd/ • US: /ˌhevi ˈhændɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thô bạo vụng về thiếu tế nhị độc đoán mạnh tay
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using too much force in dealing with someone or something.

Vietnamese Meaning

Sử dụng quá nhiều quyền lực, sức mạnh hoặc sự can thiệp một cách vụng về, thiếu tế nhị hoặc không phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government was accused of taking a heavy-handed approach to dealing with the protestors."

    "Chính phủ bị cáo buộc đã có một cách tiếp cận thô bạo trong việc đối phó với những người biểu tình."

  • "His heavy-handed management style alienated many employees."

    "Phong cách quản lý độc đoán của anh ấy đã làm xa lánh nhiều nhân viên."

  • "The editor made some heavy-handed changes to my article."

    "Biên tập viên đã thực hiện một số thay đổi vụng về đối với bài viết của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Heavy Nặng
Noun Hand Bàn tay
Adverb Heavily Nặng nề

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'Heavy-handed'

Cụm từ 'heavy-handed' bắt nguồn từ hình ảnh một người dùng tay quá mạnh, thiếu sự tinh tế hoặc khéo léo. Hãy tưởng tượng một người thợ rèn dùng búa quá mạnh làm hỏng sản phẩm, hoặc một người quản lý áp đặt các quy tắc một cách cứng nhắc. Từ đó, 'heavy-handed' mang ý nghĩa là vụng về, thô bạo hoặc quá khắt khe.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ cách hành xử thiếu tinh tế, không khéo léo, thậm chí là thô bạo, đặc biệt trong việc quản lý, kiểm soát hoặc phê bình. Nó ngụ ý rằng người hành động đang sử dụng quyền lực một cách quá mức cần thiết và không cân nhắc đến hậu quả.
Trong trường hợp này, 'heavy-handed' chỉ sự thiếu tinh tế hoặc kỹ năng trong cách xử lý một tình huống hoặc đối tượng. Nó có thể áp dụng cho nghệ thuật, văn chương hoặc bất kỳ lĩnh vực nào đòi hỏi sự khéo léo và tinh tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heavy-handed
  • Rather rather heavy-handed
    (khá là nặng tay/thô thiển)
  • Extremely extremely heavy-handed
    (cực kỳ nặng tay/thô thiển)
Verb + heavy-handed
  • Be be heavy-handed
    (nặng tay/thô thiển)
  • Appear appear heavy-handed
    (có vẻ nặng tay/thô thiển)
  • Seem seem heavy-handed
    (dường như nặng tay/thô thiển)

Idioms

  • Heavy-handed approach

    Cách tiếp cận thô bạo, thiếu tế nhị

    "The government's heavy-handed approach to the protests only made the situation worse."

    (Cách tiếp cận thô bạo của chính phủ đối với các cuộc biểu tình chỉ làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn.)

  • Deal with something in a heavy-handed manner

    Giải quyết vấn đề một cách thô bạo, thiếu tế nhị

    "The teacher dealt with the misbehaving students in a heavy-handed manner."

    (Giáo viên đã giải quyết những học sinh nghịch ngợm một cách thô bạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heavy-handed

adjective
Lật mặt

Sử dụng quá nhiều quyền lực, sức mạnh hoặc sự can thiệp một cách vụng về, thiếu tế nhị hoặc không phù hợp.

"The government was accused of taking a heavy-handed approach to dealing with the protestors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the director was quite heavy-handed in his approach to the actors.
Chà, đạo diễn đã khá nặng tay trong cách tiếp cận với các diễn viên.
Phủ định
Oh, the chef wasn't heavy-handed with the spices, so the dish was bland.
Ồ, đầu bếp đã không quá tay với các loại gia vị, vì vậy món ăn nhạt nhẽo.
Nghi vấn
Hey, was the government's response to the crisis heavy-handed?
Này, phản ứng của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng có quá nặng tay không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager will be heavy-handed when he deals with the employee's insubordination.
Người quản lý sẽ nặng tay khi giải quyết sự bất tuân của nhân viên.
Phủ định
I am not going to be heavy-handed with my criticism of your art project; I'll try to be gentle.
Tôi sẽ không quá nặng lời khi phê bình dự án nghệ thuật của bạn; Tôi sẽ cố gắng nhẹ nhàng.
Nghi vấn
Will the government be heavy-handed in its approach to the protesters?
Liệu chính phủ sẽ có thái độ mạnh tay trong cách tiếp cận những người biểu tình?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager was heavy-handed in his approach to the employee issue, leading to further resentment.
Người quản lý đã quá nặng tay trong cách tiếp cận vấn đề của nhân viên, dẫn đến sự oán giận hơn nữa.
Phủ định
The teacher wasn't heavy-handed when dealing with the student's misbehavior; she chose a more understanding approach.
Giáo viên đã không quá nặng tay khi giải quyết hành vi sai trái của học sinh; cô ấy đã chọn một cách tiếp cận thấu hiểu hơn.
Nghi vấn
Was the government heavy-handed in its response to the protests last year?
Chính phủ có quá nặng tay trong phản ứng đối với các cuộc biểu tình năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavy-handed".

Quan điểm phương Tây về sự tinh tế

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia như Anh, sự tinh tế và kín đáo thường được đánh giá cao. Cách tiếp cận 'heavy-handed' có thể bị coi là thô lỗ và không phù hợp, đặc biệt trong giao tiếp xã hội và giải quyết xung đột.