(Top Banner Ad)
authoritarian
C1
adjective C1 Chính trị học, Xã hội học

authoritarian

UK: /ɔːˌθɒrɪˈteəriən/ • US: /əˌθɔːrɪˈteriən/

Nghĩa tiếng Việt

độc tài chuyên quyền áp chế độc đoán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Favoring or enforcing strict obedience to authority, especially that of the government, at the expense of personal freedom.

Vietnamese Meaning

Ưa chuộng hoặc áp đặt sự tuân thủ nghiêm ngặt đối với quyền lực, đặc biệt là của chính phủ, bất chấp sự tự do cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is governed by an authoritarian regime."

    "Đất nước được cai trị bởi một chế độ độc tài."

  • "The company has an authoritarian management style."

    "Công ty có phong cách quản lý độc đoán."

  • "Authoritarian parenting can stifle a child's creativity."

    "Việc nuôi dạy con cái theo kiểu độc đoán có thể kìm hãm sự sáng tạo của trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective / Noun authoritarian (Tính từ) độc đoán, chuyên quyền; (Danh từ) người độc đoán, người chuyên quyền
Noun authoritarianism chủ nghĩa độc đoán, chủ nghĩa chuyên quyền
Noun authority quyền lực, thẩm quyền, nhà chức trách
Verb authorize ủy quyền, cho phép
Noun authorization sự cho phép, giấy phép
Noun author tác giả (gốc của từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ewg- (to increase, prosper)
Latin
augere (to increase, originate)
Latin
auctor (master, leader, author)
Latin
auctoritas (authority, influence)
French
autoritaire
English
authoritarian

Từ 'Tăng Trưởng' đến 'Quyền Lực'

Gốc của 'authoritarian' là từ Latin 'augere', nghĩa là 'làm cho lớn lên' hoặc 'tăng trưởng'. Từ này phát triển thành 'auctor', chỉ người tạo ra hoặc khởi xướng một điều gì đó (như 'author' - tác giả). Người tạo ra một thứ gì đó tự nhiên có 'authority' (thẩm quyền) đối với nó. Cuối cùng, 'authoritarian' ra đời để mô tả một người hoặc hệ thống áp đặt thẩm quyền của mình một cách tuyệt đối, không cần đến sự đồng thuận.

Sự ra đời của một thuật ngữ chính trị

Mặc dù có gốc từ lâu đời, 'authoritarian' với tư cách là một thuật ngữ chính trị trở nên phổ biến vào thế kỷ 19 và 20. Nó được dùng để mô tả các chế độ tập trung quyền lực vào tay một nhà lãnh đạo hoặc một nhóm nhỏ, hạn chế các quyền tự do chính trị và đối lập với dân chủ. Thuật ngữ này giúp phân biệt các chính phủ không dân chủ nhưng không hoàn toàn toàn trị (totalitarian).

Usage Note

Tính từ 'authoritarian' thường được dùng để mô tả các hệ thống chính trị, các nhà lãnh đạo hoặc các phương pháp quản lý mà trong đó quyền lực tập trung cao độ và việc tuân thủ được nhấn mạnh. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc thiếu dân chủ và sự đàn áp.

Prepositions

in

'Authoritarian in' thường được dùng để chỉ ra một khía cạnh cụ thể mà một người hoặc một hệ thống thể hiện tính độc đoán. Ví dụ: 'The manager was authoritarian in his approach to deadlines.' (Người quản lý rất độc đoán trong cách tiếp cận thời hạn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + authoritarian
  • increasingly authoritarian
    (ngày càng độc đoán)
  • highly authoritarian
    (rất độc đoán)
  • brutally authoritarian
    (độc đoán một cách tàn bạo)
Verb + authoritarian
  • become authoritarian
    (trở nên độc đoán)
  • seem authoritarian
    (có vẻ độc đoán)
  • remain authoritarian
    (vẫn duy trì sự độc đoán)
authoritarian + Noun
  • authoritarian regime
    (chế độ độc tài)
  • authoritarian ruler / leader
    (nhà cầm quyền / lãnh đạo độc đoán)
  • authoritarian government
    (chính phủ chuyên quyền)
  • authoritarian parenting
    (phong cách nuôi dạy con độc đoán)

Idioms

  • an authoritarian streak

    có máu độc đoán, có xu hướng thích ra lệnh và kiểm soát

    "While generally a kind boss, she has an authoritarian streak when it comes to deadlines."

    (Dù nhìn chung là một người sếp tốt bụng, bà ấy lại có máu độc đoán khi nói đến hạn chót công việc.)

  • the authoritarian personality

    nhân cách độc đoán (thuật ngữ tâm lý học chỉ kiểu người có xu hướng phục tùng tuyệt đối quyền lực và tin vào các biện pháp nghiêm khắc)

    "The study explored the link between an authoritarian personality and prejudice against minority groups."

    (Nghiên cứu đã khám phá mối liên hệ giữa nhân cách độc đoán và định kiến đối với các nhóm thiểu số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

authoritarian

adjective
Lật mặt

Ưa chuộng hoặc áp đặt sự tuân thủ nghiêm ngặt đối với quyền lực, đặc biệt là của chính phủ, bất chấp sự tự do cá nhân.

"The country is governed by an authoritarian regime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the government is authoritarian is clear from its strict censorship laws.
Việc chính phủ độc tài là rõ ràng từ luật kiểm duyệt nghiêm ngặt của nó.
Phủ định
Whether his authoritarian approach will succeed is not yet known.
Liệu cách tiếp cận độc đoán của anh ấy có thành công hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why the manager behaves so authoritarianly is a mystery to the employees.
Tại sao người quản lý lại hành xử độc đoán như vậy là một bí ẩn đối với các nhân viên.

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dictator ruled the country authoritarianly.
Nhà độc tài cai trị đất nước một cách độc đoán.
Phủ định
She didn't manage the project authoritarianly, but with collaboration.
Cô ấy đã không quản lý dự án một cách độc đoán, mà bằng sự hợp tác.
Nghi vấn
Did he behave authoritarianly during the meeting?
Anh ta có cư xử độc đoán trong cuộc họp không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The headmaster is an authoritarian figure.
Hiệu trưởng là một người độc đoán.
Phủ định
Is the new manager not authoritarian?
Có phải người quản lý mới không độc đoán?
Nghi vấn
Are authoritarian regimes always unpopular?
Các chế độ độc tài có luôn không được ưa chuộng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be acting in an authoritarian manner, limiting citizens' freedoms.
Chính phủ sẽ hành động theo cách độc đoán, hạn chế quyền tự do của công dân.
Phủ định
The teacher won't be behaving in an authoritarian way in the classroom; she prefers a more collaborative approach.
Giáo viên sẽ không cư xử một cách độc đoán trong lớp học; cô ấy thích một phương pháp hợp tác hơn.
Nghi vấn
Will the new manager be implementing authoritarian policies that suppress employee creativity?
Liệu người quản lý mới có đang thực hiện các chính sách độc đoán đàn áp sự sáng tạo của nhân viên không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager was authoritarian in his approach last year.
Người quản lý đã độc đoán trong cách tiếp cận của mình năm ngoái.
Phủ định
She didn't behave authoritarianly during the negotiation.
Cô ấy đã không cư xử một cách độc đoán trong cuộc đàm phán.
Nghi vấn
Was his father an authoritarian figure?
Cha của anh ấy có phải là một người độc đoán không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been acting in an authoritarian manner for the past few months.
Chính phủ đã và đang hành động một cách độc đoán trong vài tháng qua.
Phủ định
She hasn't been behaving in an authoritarian way at all; she is usually very democratic.
Cô ấy hoàn toàn không cư xử một cách độc đoán; cô ấy thường rất dân chủ.
Nghi vấn
Has the principal been running the school in an authoritarian fashion since he took over?
Có phải hiệu trưởng đã điều hành trường học một cách độc đoán kể từ khi ông ấy tiếp quản không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The headmaster is authoritarian.
Hiệu trưởng rất độc đoán.
Phủ định
She does not behave authoritarianly.
Cô ấy không cư xử một cách độc đoán.
Nghi vấn
Is he an authoritarian?
Anh ấy có phải là một người độc đoán không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The authoritarian leader's policies led to widespread discontent.
Các chính sách của nhà lãnh đạo độc tài đã dẫn đến sự bất mãn lan rộng.
Phủ định
The authoritarian government's decisions aren't always in the best interest of the people.
Các quyết định của chính phủ độc tài không phải lúc nào cũng vì lợi ích tốt nhất của người dân.
Nghi vấn
Is the authoritarian regime's control absolute?
Liệu sự kiểm soát của chế độ độc tài có tuyệt đối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authoritarian".

'Nhân cách Độc đoán' và Di sản Thế chiến II

Sau Thế chiến II, các nhà nghiên cứu phương Tây đã cố gắng tìm hiểu tại sao nhiều người lại ủng hộ các chế độ phát xít. Công trình nổi tiếng 'The Authoritarian Personality' (1950) cho rằng một số người có cấu trúc tâm lý khiến họ dễ phục tùng quyền lực và có thái độ thù địch với những ai khác biệt. Khái niệm này đã trở thành nền tảng trong tâm lý học chính trị phương Tây.

Nuôi dạy con: 'Authoritarian' vs. 'Authoritative'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, các nhà tâm lý học phân biệt rõ ràng giữa hai phong cách nuôi dạy con: 'authoritarian' (độc đoán) và 'authoritative' (quyền uy). Kiểu 'authoritarian' là áp đặt quy tắc nghiêm ngặt mà không giải thích ('Because I said so!'). Ngược lại, kiểu 'authoritative' cũng đặt ra quy tắc nhưng sẵn lòng thảo luận và giải thích, một phương pháp thường được coi là lành mạnh hơn cho sự phát triển của trẻ.