(Top Banner Ad)
heedlessly
C1
Trạng từ C1 Chung

heedlessly

UK: /ˈhiːdləsli/ • US: /ˈhiːdləsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thiếu thận trọng một cách không để ý bừa bãi liều lĩnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows a lack of care or attention; without paying attention to the risks or consequences.

Vietnamese Meaning

Một cách thiếu cẩn trọng hoặc thiếu chú ý; không quan tâm đến những rủi ro hoặc hậu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ran heedlessly into the street."

    "Anh ta chạy bổ ra đường một cách thiếu thận trọng."

  • "The child heedlessly crossed the road without looking."

    "Đứa trẻ băng qua đường một cách thiếu ý thức mà không nhìn ngó."

  • "She spent her money heedlessly and soon found herself in debt."

    "Cô ấy tiêu tiền một cách bừa bãi và chẳng mấy chốc đã thấy mình mắc nợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heed Sự chú ý, sự để ý, sự lưu tâm
Verb heed Chú ý, lắng nghe, để tâm đến
Adjective heedless Không chú ý, vô tâm, bất cẩn
Noun heedlessness Sự vô tâm, sự thiếu cẩn trọng/chú ý
Adjective heedful Cẩn trọng, chú ý, lưu tâm

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēdan
English
heed
English
heedless
English
heedlessly

Nguồn gốc của 'heedlessly'

Từ 'heed' (quan tâm, chú ý) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hēdan', mang nghĩa 'chú ý, để tâm'. Khi hậu tố '-less' được thêm vào, nó tạo thành 'heedless' (vô tâm, không chú ý). Và với hậu tố trạng từ '-ly', 'heedlessly' ra đời, mô tả một hành động được thực hiện mà không suy nghĩ kỹ lưỡng, không quan tâm đến hậu quả – như việc một người vội vàng bước đi mà không nhìn đường vậy.

Usage Note

Từ 'heedlessly' nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ và sự coi thường hậu quả tiềm ẩn. Nó thường được dùng để mô tả hành động dại dột hoặc thiếu trách nhiệm. So sánh với 'carelessly' (cẩu thả), 'heedlessly' mang ý nghĩa mạnh hơn về việc bỏ qua những cảnh báo hoặc nguy hiểm rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + heedlessly
  • rush rush heedlessly
    (xông vào một cách vội vã và thiếu suy nghĩ)
  • act act heedlessly
    (hành động một cách bất cẩn/thiếu suy nghĩ)
  • speak speak heedlessly
    (nói năng thiếu suy nghĩ/thiếu cẩn trọng)
  • drive drive heedlessly
    (lái xe một cách bất cẩn/liều lĩnh)
  • ignore ignore heedlessly
    (phớt lờ một cách thiếu quan tâm/thiếu trách nhiệm)
  • stroll stroll heedlessly
    (đi dạo một cách vô tư lự/không để ý đến xung quanh)

Idioms

  • rush heedlessly into danger

    vội vàng lao vào hiểm nguy một cách thiếu suy nghĩ

    "He rushed heedlessly into danger, not thinking about the consequences."

    (Anh ấy vội vàng lao vào hiểm nguy một cách thiếu suy nghĩ, không màng đến hậu quả.)

  • speak heedlessly

    nói năng thiếu suy nghĩ, không cẩn trọng

    "She tends to speak heedlessly when she's angry, often regretting her words later."

    (Cô ấy có xu hướng nói năng thiếu suy nghĩ khi tức giận, thường hối hận về lời nói của mình sau đó.)

  • act heedlessly of the consequences

    hành động bất cẩn, không màng đến hậu quả

    "They acted heedlessly of the consequences, leading to serious problems."

    (Họ đã hành động bất cẩn, không màng đến hậu quả, dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heedlessly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thiếu cẩn trọng hoặc thiếu chú ý; không quan tâm đến những rủi ro hoặc hậu quả.

"He ran heedlessly into the street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He walks heedlessly into traffic.
Anh ta đi bộ một cách thiếu thận trọng vào dòng xe cộ.
Phủ định
She does not act heedlessly when she drives.
Cô ấy không hành động một cách thiếu thận trọng khi lái xe.
Nghi vấn
Does he spend money heedlessly?
Anh ta có tiêu tiền một cách thiếu suy nghĩ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heedlessly".

Coi trọng sự thận trọng và trách nhiệm cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'heedlessly' (thiếu suy nghĩ, bất cẩn) thường bị coi là thiếu trách nhiệm cá nhân và có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng không chỉ cho bản thân mà còn cho cộng đồng. Điều này được thể hiện qua các câu tục ngữ như 'Look before you leap' (Suy nghĩ kỹ trước khi hành động) hoặc 'Haste makes waste' (Dục tốc bất đạt), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc suy xét cẩn thận.

Câu chuyện ngụ ngôn và bài học về sự bất cẩn

Trong văn hóa dân gian phương Tây, có nhiều câu chuyện ngụ ngôn và truyện cổ tích cảnh báo về sự bất cẩn hoặc thiếu chú ý. Ví dụ, câu chuyện về Thỏ và Rùa, nơi Thỏ thua cuộc vì sự tự mãn và không chú ý đến mục tiêu, là một lời nhắc nhở rằng ngay cả khi có tài năng, sự 'heedlessness' cũng có thể dẫn đến thất bại.